sc2 Bài 15: 한국 생활

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:18 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

익숙하다

làm quen

2
New cards

적응하다

thích ứng

3
New cards

익숙해지다

quen dần

4
New cards

외롭다

cô đơn

<p>cô đơn</p>
5
New cards

낯설다

lạ lẫm, không quen

6
New cards

외국인 등록증

thẻ đăng ký người nước ngoài

7
New cards

출입국관리사무소

Phòng quản lý xuất nhập cảnh

8
New cards

교통 카드

thẻ giao thông

<p>thẻ giao thông</p>
9
New cards

현금 카드

thẻ tiền mặt

10
New cards

통장을 만들다

làm sổ tài khoản

11
New cards

환전하다

đổi tiền

12
New cards

기숙사

ký túc xá

<p>ký túc xá</p>
13
New cards

자취(방)

nhà/ phòng thuê (tự nấu ăn)

14
New cards

하숙집

nhà trọ

15
New cards

위치

vị trí

16
New cards

룸메이트

bạn cùng phòng

17
New cards

보증금

tiền đặt cọc

18
New cards

월세

thuê trả tiền từng tháng

19
New cards

비용

chi phí

20
New cards

인터넷 요금

phí internet

21
New cards

가스 요금

tiền ga

22
New cards

전기 요금

tiền điện

23
New cards

수도 요금

tiền nước

24
New cards

가능하다

có khả năng

25
New cards

궁금하다

thắc mắc

26
New cards

규칙

quy tắc

27
New cards

그릇

bát

28
New cards

깨끗하다

sạch sẽ

29
New cards

답변

trả lời

30
New cards

따로

riêng rẽ

31
New cards

똑똑하다

thông minh

32
New cards

마다

mỗi

33
New cards

문의

hỏi

34
New cards

부엌

bếp

35
New cards

비다

trống rỗng

36
New cards

비용이 들다

tốn chi phí

37
New cards

생기다

xảy ra

38
New cards

선배

tiền bối

39
New cards

소포

bưu kiện

40
New cards

시끄럽다, 떠들다

ồn ào

41
New cards

식탁

bàn ăn

42
New cards

신경 쓰다

để tâm, chú ý

43
New cards

아끼다

tiết kiệm

44
New cards

옷장

tủ áo

45
New cards

요금을 내다

trả phí

46
New cards

이사하다

chuyển nhà

47
New cards

잘되다

diễn ra tốt đẹp

48
New cards

조용하다

yên tĩnh

49
New cards

주인

người chủ

50
New cards

직접

trực tiếp

51
New cards

출근하다

đi làm

52
New cards

포함되다

bao gồm

53
New cards

혹시

liệu, có lẽ, hay là