1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
익숙하다
làm quen
적응하다
thích ứng
익숙해지다
quen dần
외롭다
cô đơn

낯설다
lạ lẫm, không quen
외국인 등록증
thẻ đăng ký người nước ngoài
출입국관리사무소
Phòng quản lý xuất nhập cảnh
교통 카드
thẻ giao thông

현금 카드
thẻ tiền mặt
통장을 만들다
làm sổ tài khoản
환전하다
đổi tiền
기숙사
ký túc xá

자취(방)
nhà/ phòng thuê (tự nấu ăn)
하숙집
nhà trọ
위치
vị trí
룸메이트
bạn cùng phòng
보증금
tiền đặt cọc
월세
thuê trả tiền từng tháng
비용
chi phí
인터넷 요금
phí internet
가스 요금
tiền ga
전기 요금
tiền điện
수도 요금
tiền nước
가능하다
có khả năng
궁금하다
thắc mắc
규칙
quy tắc
그릇
bát
깨끗하다
sạch sẽ
답변
trả lời
따로
riêng rẽ
똑똑하다
thông minh
마다
mỗi
문의
hỏi
부엌
bếp
비다
trống rỗng
비용이 들다
tốn chi phí
생기다
xảy ra
선배
tiền bối
소포
bưu kiện
시끄럽다, 떠들다
ồn ào
식탁
bàn ăn
신경 쓰다
để tâm, chú ý
아끼다
tiết kiệm
옷장
tủ áo
요금을 내다
trả phí
이사하다
chuyển nhà
잘되다
diễn ra tốt đẹp
조용하다
yên tĩnh
주인
người chủ
직접
trực tiếp
출근하다
đi làm
포함되다
bao gồm
혹시
liệu, có lẽ, hay là