VOCAB

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/153

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:43 AM on 5/31/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

154 Terms

1
New cards

accolade (n)

sự tán dương, ca ngợi

2
New cards

poignant (a)

gây xúc động sâu sắc, thấm thía

3
New cards

validation (n)

sự xác nhận, phê duyệt công nhận

4
New cards

acquiesce (v)

đồng ý miễn cưỡng

5
New cards

viscerally (adv)

bản năng, thấu tận xương tủy

6
New cards

saturate (v)

bão hòa, chứa đựng quá nhiều thứ, làm cho ướt sũng

7
New cards

permeate (v)

thẩm thấu, lan tỏa

8
New cards

reverence (n)

sự tôn kính

9
New cards

pervade (v)

hiện diện khắp nơi, lan tỏa

10
New cards

sensibility (n)

khả năng cảm thụ, tâm hồn nhạy cảm

11
New cards

take off

nhại lại, bắt chước

12
New cards

propagate

nhân giống, truyền bá

13
New cards

sequester

tách biệt, cô lập,tịch thu.

14
New cards

prodigious (a)

phi thường, to lớn, đồ sộ

15
New cards

ameliorate (v)

cải thiện, làm cho tốt hơn

16
New cards

bear/take the brunt of

Hứng chịu phần nặng nề nhất

17
New cards

nullify

vô hiệu hóa, hủy bỏ

18
New cards

decomposition

sự phân hủy ,sự chia nhỏ.

19
New cards

boon (n)

mối lợi, lợi ích

20
New cards

wind down

kết thúc dần, nghỉ ngơi

21
New cards

grab power

giành quyền lực

22
New cards

display differences

thể hiện sự khác biệt

23
New cards

pundit

chuyên gia, học giả

24
New cards

fluff (n)

những thứ mang tính giải trí thuần túy, không có giá trị kiến thức hay tư tưởng sâu sắc

25
New cards

make waves

Gây ấn tượng mạnh / Tạo nên làn sóng mới

26
New cards

tight labour markets

thị trường thiếu lao động

27
New cards

yesteryear

những năm tháng đã qua

28
New cards

echo sb's arguments

đồng tình, nhại lại ( nghĩa tiêu cực)

29
New cards

Reiterate (v)

nhắc lại

30
New cards

shove over

xê ra, dịch sang một bên

31
New cards

reel from

điêu đứng vì

32
New cards

disproportionately (adv)

không cân xứng, quá mức so với bth

33
New cards

slog (v)

work hard

34
New cards

zeitgeist (n)

tinh thần thời đại

35
New cards

uncompromising message

thông điệp cứng rắn

36
New cards

career is really taking off

sự nghiệp đang lên như diều gặp gió

37
New cards

in part due to

một phần là do

38
New cards

a lot of fluff

những thứ vô bổ, thiếu chiều sâu

39
New cards

protagonist

nhân vật chính

40
New cards

archytype (n)

nguyên mẫu

41
New cards

outstrip (v)

vượt trội hơn

42
New cards

think-tank (n)

tổ chức nghiên cứu

43
New cards

mirage (n)

sự ảo tưởng

44
New cards

deferential (a)

kính cẩn, phục tùng

45
New cards

snail girls

người sống chậm, ưu tiên chăm sóc bản thân

46
New cards

wrestle (v)

vật lộn, đấu tranh

47
New cards

Wrestle control (from someone)

Giành lấy quyền kiểm soát từ tay ai đó

48
New cards

seasoned (a)

có nhiều kinh nghiệm

49
New cards

cornerstone

yếu tố cốt lõi

50
New cards

niche (n)

thị trường ngách, 1 công việc phù hợp

51
New cards

marginalize (v)

cô lập, làm cho kém quan trọng

52
New cards

embed st into

khắc sâu, ăn sâu

53
New cards

rover (n)

xe tự hành, người thích đi đây đi đó

54
New cards

expedite (v)

đẩy nhanh tiến độ

55
New cards

jitter (n)

sự nhấp nháy, độ trễ

56
New cards

anomaly

dị tật, bất thường

57
New cards

defining (a)

quyết định, cốt lõi

58
New cards

round the clock

không ngừng nghỉ

59
New cards

ramification

hậu quả

60
New cards

reap rewards

gặt hái thành quả

61
New cards

ubiquitous (a)

hiện diện khắp nơi

62
New cards

assimilation (n)

sự đồng hóa, hấp thu

63
New cards

momentous (a)

trọng đại, cực kì quan trọng

64
New cards

reconfigure (v)

tái cấu hình, sắp xếp lại

65
New cards

paradigm

mô hình, khuôn mẫu, tư duy chủ đạo

66
New cards

paradigm shift

chuyển đổi tư duy

67
New cards

recalibrate

hiệu chỉnh lại

68
New cards

deviant (n)

người có hành vi lệch chuẩn

69
New cards

rich pickings

nguồn lợi dồi dào

70
New cards

pickings

lợi lộc, tiền kiếm thêm

71
New cards

slim pickings

có rất ít cơ hội, ít sự lựa chọn tốt

72
New cards

ex-directory

số điện thoại k đc công khai trong danh bạ

73
New cards

drab (a)

tẻ nhạt, xám xịt

74
New cards

gauntlet

găng tay giáp

75
New cards

Throw down the gauntlet

thách thức ai đó

76
New cards

agility

sự nhanh nhẹn, linh hoạt

77
New cards

run the gauntlet

trải qua hàng loạt khó khăn

78
New cards

regime

chế độ cai trị, chính quyền

79
New cards
80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards
90
New cards
91
New cards
92
New cards
93
New cards
94
New cards
95
New cards
96
New cards
97
New cards
98
New cards
99
New cards
100
New cards