1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
振る
[CHẤN]
(を-ふる ) rung, vẫy, lắc, từ chối
![<p>[CHẤN]</p><p>(を-ふる ) rung, vẫy, lắc, từ chối</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/3459c8fb-fe08-479f-9c17-23b783e38af6.jpg)
捲る
[QUYẾN]
(を-めくる) lật lên, xắn lên (tay áo)
![<p>[QUYẾN]</p><p>(を-めくる) lật lên, xắn lên (tay áo)</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/3844d45a-31e0-4f1a-a5a6-a99ec1a0d8fb.jpg)
見かける
[KIẾN]
(を-みかける ) tình cờ trông thấy
![<p>[KIẾN]</p><p>(を-みかける ) tình cờ trông thấy</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/352a752e-ff8f-42cf-9236-fb7e2c7b95d6.jpg)
確かめる
[XÁC]
(を-たしかめる) kiểm tra lại, xác nhận lại, làm cho rõ ràng
![<p>[XÁC]</p><p>(を-たしかめる) kiểm tra lại, xác nhận lại, làm cho rõ ràng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e65639e9-39e7-4aaf-9f28-3f2f73506cae.jpg)
試す
[THÍ]
(を-ためす) thử, thử nghiệm
![<p>[THÍ]</p><p>(を-ためす) thử, thử nghiệm</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/d064bdf4-831e-4ffa-85ac-f05a698d1844.png)
繰り返す
[SÀO PHẢN]
(を-くりかえす) lặp lại, nhắc lại
![<p>[SÀO PHẢN]</p><p>(を-くりかえす) lặp lại, nhắc lại</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/6da9735b-3f3c-431b-869a-ab3d4c23887b.jpg)
訳す
[DỊCH]
(を-やくす) Dịch
![<p>[DỊCH]</p><p>(を-やくす) Dịch</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/d424fa0f-40b4-4c0d-9667-5eb26d3f2383.jpg)
行う
[HÀNH]
(を-おこなう ) tổ chức, tiến hành
![<p>[HÀNH]</p><p>(を-おこなう ) tổ chức, tiến hành</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/44494836-ee90-4d11-bfa1-68048c48c5db.jpg)
間違う
[GIAN VI]
(が-まちがう ) bị sai, nhầm lẫn
間違える
(を-まちがえる ) làm sai, mắc lỗi
![<p>[GIAN VI]</p><p>(が-まちがう ) bị sai, nhầm lẫn</p><p>間違える</p><p>(を-まちがえる ) làm sai, mắc lỗi</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/7fe6c5d9-c663-4b79-b701-d498a19dea7f.jpg)
許す
[HỨA]
(を-ゆるす - Hứa) tha thứ, cho phép
![<p>[HỨA]</p><p>(を-ゆるす - Hứa) tha thứ, cho phép</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/2d6f81b4-5bc1-4b79-acc7-ad275de75e92.jpg)
慣れる
[QUÁN]
(が-なれる ) làm quen, quen với
慣らす
(を-ならす) khởi động, làm cho quen với
![<p>[QUÁN]</p><p>(が-なれる ) làm quen, quen với</p><p>慣らす</p><p>(を-ならす) khởi động, làm cho quen với</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/6c6d144d-6409-4dd4-b32e-e1b136407969.png)
立つ
[LẬP]
(が-たつ ) đứng, đứng đậy, dựng lên
立てる
(を-たてる ) làm cho đứng dậy, gây ra
![<p>[LẬP]</p><p>(が-たつ ) đứng, đứng đậy, dựng lên</p><p>立てる</p><p>(を-たてる ) làm cho đứng dậy, gây ra</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/c7a89387-979f-4ee8-881f-61b61df1e849.jpg)
建つ
[KIẾN]
(が-たつ ) được xây dựng, dựng lên, mọc lên
建てる
(を-たてる ) xây dựng
![<p>[KIẾN]</p><p>(が-たつ ) được xây dựng, dựng lên, mọc lên</p><p>建てる</p><p>(を-たてる ) xây dựng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/feed3173-b2b6-4dd6-b41b-e665ad1117fb.png)
育つ
[DỤC]
(が-そだつ ) được nuôi dạy, lớn lên, phát triển
育てる
(を-そだてる ) nuôi, dạy, nuôi cấy, chăm sóc
![<p>[DỤC]</p><p>(が-そだつ ) được nuôi dạy, lớn lên, phát triển</p><p>育てる</p><p>(を-そだてる ) nuôi, dạy, nuôi cấy, chăm sóc</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/8e798ab8-7e1c-4bde-b64e-01d2a48609bb.jpg)
生える
[SINH]
(が-はえる ) mọc, phát triển, nảy nở
生やす
(を-はやす ) trồng, nuôi(râu)
![<p>[SINH]</p><p>(が-はえる ) mọc, phát triển, nảy nở</p><p>生やす</p><p>(を-はやす ) trồng, nuôi(râu)</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/09b22e66-1c6a-470f-89e3-e4aadf4a66f9.jpg)
汚れる
[Ô]
(が-よごれる) bị bẩn
汚す
(を-よごす) làm bẩn
![<p>[Ô]</p><p>(が-よごれる) bị bẩn</p><p>汚す</p><p>(を-よごす) làm bẩn</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/d8a5e3f4-2b9d-42b6-af1f-e6337cf8d89d.jpg)
壊れる
[HOẠI]
(が-こわれる) bị hỏng
壊す
(を-こわす) làm hỏng, gây hại
![<p>[HOẠI]</p><p>(が-こわれる) bị hỏng</p><p>壊す</p><p>(を-こわす) làm hỏng, gây hại</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/958eff66-314a-40f0-b887-e81406002c70.png)
割れる
[CÁT]
(が-われる ) bị vỡ, nứt, hỏng
割る
(を-わる ) làm vỡ, chia
![<p>[CÁT]</p><p>(が-われる ) bị vỡ, nứt, hỏng</p><p>割る</p><p>(を-わる ) làm vỡ, chia</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/7cd17ba9-8772-4b0f-bc66-8baaac9616cf.jpg)
折れる
[CHIẾT]
(が-おれる ) gãy, bị bẻ
折る
(を-おる ) làm gãy, gấp lại
![<p>[CHIẾT]</p><p>(が-おれる ) gãy, bị bẻ</p><p>折る</p><p>(を-おる ) làm gãy, gấp lại</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/2474c19e-97b4-49eb-9be2-c288aeca520d.png)
破れる
[PHÁ]
(が-やぶれる ) bị rách
破る
(を-やぶる ) làm rách, xé toạc, phá vỡ
![<p>[PHÁ]</p><p>(が-やぶれる ) bị rách</p><p>破る</p><p>(を-やぶる ) làm rách, xé toạc, phá vỡ</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/9531213b-d2d0-49d9-817f-ef55a567eadd.jpg)
曲がる
[KHÚC]
(が-まがる ) gập, cong, vẹo, rẽ
曲げる
(を-まげる ) bẻ cong, uốn cong
![<p>[KHÚC]</p><p>(が-まがる ) gập, cong, vẹo, rẽ</p><p>曲げる</p><p>(を-まげる ) bẻ cong, uốn cong</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/649c65d1-e729-4a04-b3fa-36b0178462ef.jpg)
外れる
[NGOẠI]
(が-はずれる ) bị rời ra, tuột ra, trượt
外す
(を-はずす ) tách ra, tháo ra, sai lệch, không đúng
![<p>[NGOẠI]</p><p>(が-はずれる ) bị rời ra, tuột ra, trượt</p><p>外す</p><p>(を-はずす ) tách ra, tháo ra, sai lệch, không đúng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/20fd332b-1587-4ba1-894e-16377eb08e23.png)
揺れる
[DAO]
(が-ゆれる ) bị rung, lắc, lung lay
揺らす
(を-ゆらす ) làm lung lay, rung lắc
![<p>[DAO]</p><p>(が-ゆれる ) bị rung, lắc, lung lay</p><p>揺らす</p><p>(を-ゆらす ) làm lung lay, rung lắc</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/a1ca7924-0cab-4615-976f-415d4d9c54b7.jpg)
流れる
[LƯU]
(が-ながれる ) chảy qua, trôi qua, lan ra
流す
(を-ながす ) cho chảy ra, đổ ra
![<p>[LƯU]</p><p>(が-ながれる ) chảy qua, trôi qua, lan ra</p><p>流す</p><p>(を-ながす ) cho chảy ra, đổ ra</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/e573f77d-4731-4fef-b9b6-0609ed079c06.jpg)
濡れる
[NHU]
(が-ぬれる ) bị ướt, dính ướt
濡らす
(を-ぬらす ) làm ướt
![<p>[NHU]</p><p>(が-ぬれる ) bị ướt, dính ướt</p><p>濡らす</p><p>(を-ぬらす ) làm ướt</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/3d257cda-bf96-41fa-9acd-dbecadd04074.jpg)
迷う
[MỄ]
(が-まよう ) lạc đường, lúng túng
![<p>[MỄ]</p><p>(が-まよう ) lạc đường, lúng túng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/63ed50fa-a024-4d22-8b8a-99601ba116da.jpg)
悩む
[NÃO]
(が-なやむ ) băn khoăn, lo lắng
![<p>[NÃO]</p><p>(が-なやむ ) băn khoăn, lo lắng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/ca3a1df9-77ae-4bc6-83f8-3c2ad956c84a.jpg)
慌てる
[HOẢNG]
(が-あわてる ) vội vàng, hoảng loạn, luống cuống
![<p>[HOẢNG]</p><p>(が-あわてる ) vội vàng, hoảng loạn, luống cuống</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/4c65d18a-83ed-4f8b-849e-191df7dd40b4.jpg)
覚める
[GIÁC]
(が-さめる ) thức dậy, tỉnh dậy
覚ます
(を-さます ) đánh thức, làm cho tỉnh
![<p>[GIÁC]</p><p>(が-さめる ) thức dậy, tỉnh dậy</p><p>覚ます</p><p>(を-さます ) đánh thức, làm cho tỉnh</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/85d93865-fea4-4f86-8003-57d87eebb06a.jpg)
眠る
[MIÊN]
(が-ねむる ) ngủ
![<p>[MIÊN]</p><p>(が-ねむる ) ngủ</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/1c3b41f1-1d1f-4687-858c-345db38f060c.jpg)
祈る
[KÌ]
(を-いのる ) Cầu nguyện, thỉnh cầu
![<p>[KÌ]</p><p>(を-いのる ) Cầu nguyện, thỉnh cầu</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/0a6a61b7-1f54-45a1-9dea-2fd515aad6c5.jpg)
祝う
[CHÚC]
(を-いわう ) ăn mừng, chúc mừng
![<p>[CHÚC]</p><p>(を-いわう ) ăn mừng, chúc mừng</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/38f78985-ad01-4398-889a-922b4e726d22.jpg)
感じる
[CẢM]
(を-かんじる ) cảm thấy, cảm giác
![<p>[CẢM]</p><p>(を-かんじる ) cảm thấy, cảm giác</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/42d80758-6e5f-4731-8651-1766811dec90.jpg)