耳から覚える - N3 - 語彙 UNIT 5.2(名詞B)(461~510)

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:15 AM on 1/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

振る

[CHẤN]

(を-ふる ) rung, vẫy, lắc, từ chối

<p>[CHẤN]</p><p>(を-ふる ) rung, vẫy, lắc, từ chối</p>
2
New cards

捲る

[QUYẾN]

(を-めくる) lật lên, xắn lên (tay áo)

<p>[QUYẾN]</p><p>(を-めくる) lật lên, xắn lên (tay áo)</p>
3
New cards

見かける

[KIẾN]

(を-みかける ) tình cờ trông thấy

<p>[KIẾN]</p><p>(を-みかける ) tình cờ trông thấy</p>
4
New cards

確かめる

[XÁC]

(を-たしかめる) kiểm tra lại, xác nhận lại, làm cho rõ ràng

<p>[XÁC]</p><p>(を-たしかめる) kiểm tra lại, xác nhận lại, làm cho rõ ràng</p>
5
New cards

試す

[THÍ]

(を-ためす) thử, thử nghiệm

<p>[THÍ]</p><p>(を-ためす) thử, thử nghiệm</p>
6
New cards

繰り返す

[SÀO PHẢN]

(を-くりかえす) lặp lại, nhắc lại

<p>[SÀO PHẢN]</p><p>(を-くりかえす) lặp lại, nhắc lại</p>
7
New cards

訳す

[DỊCH]

(を-やくす) Dịch

<p>[DỊCH]</p><p>(を-やくす) Dịch</p>
8
New cards

行う

[HÀNH]

(を-おこなう ) tổ chức, tiến hành

<p>[HÀNH]</p><p>(を-おこなう ) tổ chức, tiến hành</p>
9
New cards

間違う

[GIAN VI]

(が-まちがう ) bị sai, nhầm lẫn

間違える

(を-まちがえる ) làm sai, mắc lỗi

<p>[GIAN VI]</p><p>(が-まちがう ) bị sai, nhầm lẫn</p><p>間違える</p><p>(を-まちがえる ) làm sai, mắc lỗi</p>
10
New cards

許す

[HỨA]

(を-ゆるす - Hứa) tha thứ, cho phép

<p>[HỨA]</p><p>(を-ゆるす - Hứa) tha thứ, cho phép</p>
11
New cards

慣れる

[QUÁN]

(が-なれる ) làm quen, quen với

慣らす

(を-ならす) khởi động, làm cho quen với

<p>[QUÁN]</p><p>(が-なれる ) làm quen, quen với</p><p>慣らす</p><p>(を-ならす) khởi động, làm cho quen với</p>
12
New cards

立つ

[LẬP]

(が-たつ ) đứng, đứng đậy, dựng lên

立てる

(を-たてる ) làm cho đứng dậy, gây ra

<p>[LẬP]</p><p>(が-たつ ) đứng, đứng đậy, dựng lên</p><p>立てる</p><p>(を-たてる ) làm cho đứng dậy, gây ra</p>
13
New cards

建つ

[KIẾN]

(が-たつ ) được xây dựng, dựng lên, mọc lên

建てる

(を-たてる ) xây dựng

<p>[KIẾN]</p><p>(が-たつ ) được xây dựng, dựng lên, mọc lên</p><p>建てる</p><p>(を-たてる ) xây dựng</p>
14
New cards

育つ

[DỤC]

(が-そだつ ) được nuôi dạy, lớn lên, phát triển

育てる

(を-そだてる ) nuôi, dạy, nuôi cấy, chăm sóc

<p>[DỤC]</p><p>(が-そだつ ) được nuôi dạy, lớn lên, phát triển</p><p>育てる</p><p>(を-そだてる ) nuôi, dạy, nuôi cấy, chăm sóc</p>
15
New cards

生える

[SINH]

(が-はえる ) mọc, phát triển, nảy nở

生やす

(を-はやす ) trồng, nuôi(râu)

<p>[SINH]</p><p>(が-はえる ) mọc, phát triển, nảy nở</p><p>生やす</p><p>(を-はやす ) trồng, nuôi(râu)</p>
16
New cards

汚れる

[Ô]

(が-よごれる) bị bẩn

汚す

(を-よごす) làm bẩn

<p>[Ô]</p><p>(が-よごれる) bị bẩn</p><p>汚す</p><p>(を-よごす) làm bẩn</p>
17
New cards

壊れる

[HOẠI]

(が-こわれる) bị hỏng

壊す

(を-こわす) làm hỏng, gây hại

<p>[HOẠI]</p><p>(が-こわれる) bị hỏng</p><p>壊す</p><p>(を-こわす) làm hỏng, gây hại</p>
18
New cards

割れる

[CÁT]

(が-われる ) bị vỡ, nứt, hỏng

割る

(を-わる ) làm vỡ, chia

<p>[CÁT]</p><p>(が-われる ) bị vỡ, nứt, hỏng</p><p>割る</p><p>(を-わる ) làm vỡ, chia</p>
19
New cards

折れる

[CHIẾT]

(が-おれる ) gãy, bị bẻ

折る

(を-おる ) làm gãy, gấp lại

<p>[CHIẾT]</p><p>(が-おれる ) gãy, bị bẻ</p><p>折る</p><p>(を-おる ) làm gãy, gấp lại</p>
20
New cards

破れる

[PHÁ]

(が-やぶれる ) bị rách

破る

(を-やぶる ) làm rách, xé toạc, phá vỡ

<p>[PHÁ]</p><p>(が-やぶれる ) bị rách</p><p>破る</p><p>(を-やぶる ) làm rách, xé toạc, phá vỡ</p>
21
New cards

曲がる

[KHÚC]

(が-まがる ) gập, cong, vẹo, rẽ

曲げる

(を-まげる ) bẻ cong, uốn cong

<p>[KHÚC]</p><p>(が-まがる ) gập, cong, vẹo, rẽ</p><p>曲げる</p><p>(を-まげる ) bẻ cong, uốn cong</p>
22
New cards

外れる

[NGOẠI]

(が-はずれる ) bị rời ra, tuột ra, trượt

外す

(を-はずす ) tách ra, tháo ra, sai lệch, không đúng

<p>[NGOẠI]</p><p>(が-はずれる ) bị rời ra, tuột ra, trượt</p><p>外す</p><p>(を-はずす ) tách ra, tháo ra, sai lệch, không đúng</p>
23
New cards

揺れる

[DAO]

(が-ゆれる ) bị rung, lắc, lung lay

揺らす

(を-ゆらす ) làm lung lay, rung lắc

<p>[DAO]</p><p>(が-ゆれる ) bị rung, lắc, lung lay</p><p>揺らす</p><p>(を-ゆらす ) làm lung lay, rung lắc</p>
24
New cards

流れる

[LƯU]

(が-ながれる ) chảy qua, trôi qua, lan ra

流す

(を-ながす ) cho chảy ra, đổ ra

<p>[LƯU]</p><p>(が-ながれる ) chảy qua, trôi qua, lan ra</p><p>流す</p><p>(を-ながす ) cho chảy ra, đổ ra</p>
25
New cards

濡れる

[NHU]

(が-ぬれる ) bị ướt, dính ướt

濡らす

(を-ぬらす ) làm ướt

<p>[NHU]</p><p>(が-ぬれる ) bị ướt, dính ướt</p><p>濡らす</p><p>(を-ぬらす ) làm ướt</p>
26
New cards

迷う

[MỄ]

(が-まよう ) lạc đường, lúng túng

<p>[MỄ]</p><p>(が-まよう ) lạc đường, lúng túng</p>
27
New cards

悩む

[NÃO]

(が-なやむ ) băn khoăn, lo lắng

<p>[NÃO]</p><p>(が-なやむ ) băn khoăn, lo lắng</p>
28
New cards

慌てる

[HOẢNG]

(が-あわてる ) vội vàng, hoảng loạn, luống cuống

<p>[HOẢNG]</p><p>(が-あわてる ) vội vàng, hoảng loạn, luống cuống</p>
29
New cards

覚める

[GIÁC]

(が-さめる ) thức dậy, tỉnh dậy

覚ます

(を-さます ) đánh thức, làm cho tỉnh

<p>[GIÁC]</p><p>(が-さめる ) thức dậy, tỉnh dậy</p><p>覚ます</p><p>(を-さます ) đánh thức, làm cho tỉnh</p>
30
New cards

眠る

[MIÊN]

(が-ねむる ) ngủ

<p>[MIÊN]</p><p>(が-ねむる ) ngủ</p>
31
New cards

祈る

[KÌ]

(を-いのる ) Cầu nguyện, thỉnh cầu

<p>[KÌ]</p><p>(を-いのる ) Cầu nguyện, thỉnh cầu</p>
32
New cards

祝う

[CHÚC]

(を-いわう ) ăn mừng, chúc mừng

<p>[CHÚC]</p><p>(を-いわう ) ăn mừng, chúc mừng</p>
33
New cards

感じる

[CẢM]

(を-かんじる ) cảm thấy, cảm giác

<p>[CẢM]</p><p>(を-かんじる ) cảm thấy, cảm giác</p>