sc2 Bài 4: 병원

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:21 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

감기 (독감)에 걸리다

bị cảm ( cúm )

2
New cards

기침하다

ho

3
New cards

열이나다

sốt

4
New cards

콧물이 나오다

sổ mũi

5
New cards

배탈이 나다

rối loạn tiêu hóa

6
New cards

상처가 나다

có vết thương

7
New cards

소화가 안 되다

khó tiêu

8
New cards

다치다

bị thương, bị trầy xước

9
New cards

피가나다

chảy máu

10
New cards

심하다

nặng

11
New cards

두통

đau đầu

12
New cards

치통

đau răng

13
New cards

복통

đau bụng, đau dạ dày

14
New cards

이마

trán

15
New cards

눈썹

lông mày

16
New cards

mắt

17
New cards

miệng

18
New cards

입술

môi

19
New cards

가슴

ngực

20
New cards

mũi

21
New cards

손가락

ngón tay

22
New cards

tay

23
New cards

bụng

24
New cards

허리

Eo

25
New cards

무릎

đầu gối

26
New cards

Bàn chân

27
New cards

종아리

bắp chân

28
New cards

발가락

ngón chân

29
New cards

머리

đầu

30
New cards

tai

31
New cards

cái cằm

32
New cards

어깨

vai

33
New cards

cổ

34
New cards

엉덩이

Mông

35
New cards

발목

mắt cá chân

36
New cards

다리

Cái chân

37
New cards

Cánh tay

38
New cards

Lưng

39
New cards

가렵다

ngứa

40
New cards

감기약

thuốc cảm

41
New cards

검사하다

kiểm tra

42
New cards

끓이다

đun, nấu

43
New cards

냄비

cái nồi

44
New cards

( 눈을) 뜨다

mở mắt

45
New cards

두통약

thuốc đau đầu

46
New cards

둘째

thứ hai

47
New cards

따갑다

nhức, buốt

48
New cards

민간요법

liệu pháp dân gian

49
New cards

보관하다

bảo quản, giữ gìn

50
New cards

복용

uống thuốc

51
New cards

부러지다

bị gãy( tay, chân )

52
New cards

붓다

sưng

53
New cards

비타민 C

vitamin C

54
New cards

설사하다

bị tiêu chảy

55
New cards

식후

sau khi ăn

56
New cards

약을 바르다

bởi thuốc

57
New cards

유지하다

duy trì

58
New cards

재채기하다

hắt xì hơi

59
New cards

주사

tiêm

60
New cards

주사맞다

được tiêm

61
New cards

처방전

đơn thuốc

62
New cards

첫째

đầu tiên

63
New cards

치료 받다

được chữa trị

64
New cards

카페인

cafein

65
New cards

코를 풀다

hỉ mũi

66
New cards

파다

đào, khoan

67
New cards

효과

hiệu quả

68
New cards

진통제

thuốc giảm đau

69
New cards

소화제

thuốc tiêu hóa

70
New cards

알약

thuốc viên

71
New cards

가루약

thuốc bột

72
New cards

해열제

thuốc giảm sốt

73
New cards

물약

thuốc nước

74
New cards

내과

khoa nội

75
New cards

외과

khoa ngoại

76
New cards

소아과

khoa nhi

77
New cards

이비인후과

khoa tai mũi họng

78
New cards

안과

khoa mắt

79
New cards

치과

khoa răng

80
New cards

예방주사

tiêm phòng

81
New cards

주사를 맞다

tiêm

82
New cards

처방하다

kê đơn thuốc