TIME AND WORK UNIT 4 C1C1 DESTINATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

destination c1c2

Last updated 5:33 PM on 5/2/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

abrupt -adj

đột ngột

2
New cards

anachronism -n

sự sai lệch về thời gian, vật gì đó xuất hiện không đúng niên đại của nó, cái gì đó”lạc thời/ không đúng thời điểm”

3
New cards

annual -adj

hàng năm

4
New cards

antique -adj

cổ xưa , đồ cổ

5
New cards

century -n

thế kỉ

6
New cards

chronological -adj

thuộc thời gian, theo/ đúng thứ tự thời gian

7
New cards

contemporary -n,adj

đương đại

8
New cards

decade -n

thập kỉ

9
New cards

duration -n

khoảng thời gian

10
New cards

elapse -v

trôi qua

11
New cards

era -n

thời đại, kỉ nguyên

12
New cards

eternal -adj

vĩnh cửu

13
New cards

expire -v

hết hạn

14
New cards

frequency -n

tần suất

15
New cards

instantaneous -adj

tức thì , ngay lập tức

16
New cards

interim -n,adj

tạm thời,

17
New cards

interval -n

khoảng thời gian giữa 2 sự việc, giờ giải lao

18
New cards

lapse -v,n

sự đáng trí thời gian giữa 2 sự việc, dần ngừng lại

19
New cards

lifetime -n

cuộc đời, thời gian tồn tại

20
New cards

long-standing -adj

lâu đời, lâu dài

21
New cards

millennium -n

thiên niên kỉ, 1000 năm

22
New cards

obsolete -adj

lỗi thời

23
New cards

overdue - adj

quá hạn, trễ hạn

24
New cards

period -n

khoảng thời gian, kì/giai đoạn, dấu chấm , kinh nguyệt

25
New cards

permanent -adj

vĩnh viễn, lâu dài , không thay đổi

26
New cards

phase -n

giai đoạn, thời kì (trong 1 quá trình)

27
New cards

postpone -v

trì hoãn

28
New cards

prior -adj

trước/ trước đó

29
New cards

prompt -adj

nhanh chóng, ngay lật tức ,
thúc đẩy /khiến ai làm gì ,

lời nhắc ,gợi ý

30
New cards

provisional -adj

tạm thời, còn có thể thay đổi

31
New cards

punctual -adj

đến hoạc làm việc đúng giờ, không trễ

32
New cards

seasonal -adj

theo mùa, thời vụ,

33
New cards

simultaneous -adj

xảy ra cùng 1 lúc, đồng thời

34
New cards

span -v,n

khoảng thời gian,
khoảng cách , độ dài

35
New cards

trivial -adj

trvivial

tậm thường, nhỏ nhặt, không đáng đẻ quan tâm

36
New cards

prevalence -n

psuwj phổ biến , xuất hiện rỗng rãi

37
New cards

movement -n

phong trào, sự chuyển động

38
New cards

spell -n

khoảng thời gian ngắn

39
New cards

stint -n

Khoảng thời gian làm việc / đảm nhiệm một việc gì đó, thường là tạm thời

40
New cards

subsequent -adj

xảy ra sau đó, tiếp theo

41
New cards

temporary -adj

tạm thời

42
New cards

timely -adj

đúng lúc, rất kịp thời điểm

43
New cards

vintage -adj

cổ điển, thuộc đời cũ nhưng có fgias trị

44
New cards

union -n

sự hợp nhất, liên minh, công đoànciv

45
New cards

civil service

nền công vụ, hệ thống công chức làm việc cho chính phủ

46
New cards

colleague -n

đồng nghiệp

47
New cards

consultant -n

chuyên gia tư vấn

48
New cards

effective -adj

hiệu quả

49
New cards

efficient -n

sự hiệu quả

50
New cards

executive -n

người điều hành, quản lí cấp cao ra quyết định và quản lý trong công ty hoặc tổ chức

51
New cards

fire -v

sa thải

52
New cards

headhunt -v

tuyển dụng người giỏi từ công ty khác, săn nhân tài

53
New cards

leave -n

sự nghỉ phép ,

54
New cards

marketing -n

tiếp thị, hoạt động quảng bá và bán sản phẩm

55
New cards

multinational -adj

đa quốc gia

56
New cards

promotion -n

sự thăng tiến, khuyến mãi, quảng bá

57
New cards

prospects -n

triển vọng, cơ hội trong tương lai

58
New cards

redundant -adj

sa thải (*dư thừa, không cần thiết)

59
New cards

sack -v

sa thải , đuổi việc (informal)

60
New cards

strike -v

đình công, đánh, gây ấn tượng, chợt nhận ra (tùy ngữ cảnh )