Thẻ ghi nhớ: THPTQG 2026 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:05 PM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

accurately (adv)

một cách chính xác

2
New cards

admit

thừa nhận

3
New cards

adventurous

(adj) thích phiêu lưu, mạo hiểm

4
New cards

ambitious

đầy tham vọng

5
New cards

analyse

phân tích

6
New cards

appreciate

đánh giá cao

7
New cards

assistant

trợ lý, phụ tá

8
New cards

cautious

thận trọng, cẩn thận

9
New cards

clarity

(n) sự rõ ràng, sự sáng sủa

10
New cards

confusing

khó hiểu, bối rối

11
New cards

consumption

sự tiêu thụ

12
New cards

continuously

liên tục, liên tiếp

13
New cards

challenging

thách thức

14
New cards

chaotic

hỗn loạn, lộn xộn

15
New cards

destination

điểm đến

16
New cards

distracted

bị phân tâm

17
New cards

divide

phân chia

18
New cards

doubtfully

nghi ngờ

19
New cards

frightening

kinh khủng, khủng khiếp

20
New cards

horrible

kinh khủng, tồi tệ

21
New cards

immerse

đắm chìm,hoài mình

22
New cards

insurance

bảo hiểm

23
New cards

intentionally

cố ý, cố tình

24
New cards

mistakenly

nhầm lẫn

25
New cards

navigate

định hướng

26
New cards

nearby

gần

27
New cards

negligent

cẩu thả, lơ đễnh

28
New cards

perspective

quan điểm, góc nhìn

29
New cards

preference

(n) sự thiên vị, sự ưu tiên, sự thích hơn

30
New cards

procedure

thủ tục, quy trình

31
New cards

puzzled

khó hiểu, hoang mang

32
New cards

recently

gần đây

33
New cards

resillience

khả năng phục hồi

34
New cards

temporary

tạm thời, nhất thời

35
New cards

tough

khó khăn, cứng rắn

36
New cards

vigilant

cảnh giác, thận trọng

37
New cards

capacity

sức chứa, khả năng

38
New cards

inevitably (adv)

chắc chắn, không thể tránh khỏi

39
New cards

respect

khía cạnh

40
New cards

Entrepreneur

doanh nhân

41
New cards

Acessory

phụ kiện

42
New cards

vibrant

sôi động, rực rỡ

43
New cards

perseverance

sự kiên trì

44
New cards

unruly

ngang bướng

45
New cards

adolescent

thanh thiếu niên

46
New cards

produce

nông sản

47
New cards

genuine

(adj) thành thật, chân thật; xác thực

48
New cards

civilization

nền văn minh

49
New cards

asset

tài sản

50
New cards

Merging

sáp nhập, hợp nhất

51
New cards

simultaneously

đồng thời, cùng lúc

52
New cards

disturb

(v) gây trở ngại, làm phiềm, quấy rầy

53
New cards

conscious

(adj) tỉnh táo, có ý thức, biết rõ

54
New cards

overlap

chồng chéo, trùng lặp

55
New cards

evident

rõ ràng, hiển nhiên

56
New cards

ingrain

khắc sâu, thấm nhuần

57
New cards

separately

(adv) riêng rẽ, tách biệt nhau

58
New cards

Upcycling

Tái chế nâng cấp

59
New cards

spectacular

ngoạn mục

60
New cards

achieve

đạt được, dành được

61
New cards

skiing

môn trượt tuyết

62
New cards

continent

lục địa

63
New cards

dramatically

đáng kể, đột ngột

64
New cards

international

quốc tế

65
New cards

eligible

đủ tư cách

66
New cards

tuition

học phí

67
New cards

outrage

xúc phạm

68
New cards

refillable

có thể làm đầy lại

69
New cards

hinder

cản trở, kìm hãm

70
New cards

profusely

nhiều, dồi dào

71
New cards

restrictive

hạn chế, giới hạn

72
New cards

convey

truyền đạt, vận chuyển

73
New cards

downcast

chán nản, thất vọng

74
New cards

detect

phát hiện

75
New cards

manipulate

thao túng, điều khiển

76
New cards

alertness

sự tỉnh táo, cảnh giác

77
New cards

accompany

(v) đi theo, đi cùng, kèm theo

78
New cards

vital

quan trọng, cần thiết

79
New cards

interpret

giải thích, làm sáng tỏ

80
New cards

observe

quan sát, theo dõi

81
New cards

choir

dàn hợp xướng

82
New cards

illness

(n) sự đau yếu, ốm, bệnh tật

83
New cards

properly

(adv) một cách đúng đắn, một cách thích đáng

84
New cards

perseverance

tính kiên trì, sự bền chí

85
New cards

informed

có hiểu biết, am hiểu

86
New cards

Consistency

tính kiên định

87
New cards

entirely

(adv) toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ

88
New cards

unwise

không khôn ngoan

89
New cards

excessive

quá mức,thái quá

90
New cards

cautious

thận trọng, cẩn thận

91
New cards

drawback

hạn chế, bất lợi, nhược điểm

92
New cards

duration

(n) khoảng thời gian (tồn tại 1 sự việc)

93
New cards

durable

lâu bền

94
New cards

moderation

sự điều độ

95
New cards

Isolation

sự cô lập, sự cách ly

96
New cards

integrate

(v) hợp nhất, hòa nhập, hội nhập

97
New cards

take up

bắt đầu làm một họat động mới (thể thao, sở thích,môn học)

98
New cards

put out

dập tắt

99
New cards

pick up

nhặt lên, đón ai

100
New cards

take in

lừa gạt ai , hiểu, hấp thụ