1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
nocturnal (a)
sống về đêm
critically (av)
cực kỳ
endangered (a)
bị đe dọa tuyệt chủng
pale (a)
nhạt màu
forest-dwelling (a)
sống trong rừng
owl-like (a)
giống cú
feather (n)
lông chim
forward-facing
hướng về phía trước
predominantly (av)
chủ yếu
beak (n)
mỏ chim
relatively (av)
tương đối
lifespan (n)
tuổi thọ
solitary (a)
sống đơn độc
occupy (v)
chiếm giữ
home range (n)
phạm vi sinh sống
forage (v)
kiếm ăn
leap (v)
nhảy (từ trên cây)
flap (v)
vỗ (cánh)
descent (n)
sự đi xuống
vegeterian (n/a)
người ăn chay, ăn chay
bark (n)
vỏ cây
bulb (n)
củ cây
fern frond (n)
lá dương xỉ
breed (v)
sinh sản
plentiful (a)
dồi dào
incubation (n)
quá trình ấp trứng
chick-rearing (n)
sự chăm sóc chim non
chick (n)
chim non
nest (n)
cái tổ
incubate (v)
ấp trứng
unattended (a)
không được trông coi
vulnerable (a)
dễ bị tổn thương
predator (n)
động vật săn mồi
arrival (n)
sự xuất hiện
settler (n)
người định cư
prey (n)
con mồi
cloak (n)
áo choàng
coloniser (n)
thực dân
be confined to (phv)
bị giới hạn ở
accelerate (v)
tăng tốc
colonisation (n)
sự thuộc địa hóa
habitat (n)
môi trường sống
deplete (v)
làm cạn kiệt
stoat (n)
chồn stoat
launch (v)
khởi động
conservationist (n)
nhà bảo tồn môi trường
relocate (v)
di dời, tái định cư
predator-free (a)
không có thú săn mồi
practically (av)
gần như, hầu như
cling to life (phv)
cố sống sót
isolated (a)
cô lập, xa xôi
form (v)
hình thành
expedition (n)
cuộc thám hiểm
initiative (n)
sáng kiến
spot (v)
phát hiện, nhận thấy
ferret (n)
chồn sương
weasel (n)
chồn
subsequent (a)
tiếp theo, sau đó
captivity (n)
sự nuôi nhốt