FAMILY, GENERATION GAP

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/84

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:34 PM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

85 Terms

1
New cards

bridge

(v) kết nối, tạo cầu nối

2
New cards

carefree

(a) vô tư

3
New cards

dysfunctional

(a) không êm ấm, rối loạn

4
New cards

equitable

(a) công bằng

5
New cards

forge

(v) tạo dựng mối quan hệ

6
New cards

pushy

(a) thúc ép

7
New cards

rear

(v) nuôi dưỡng

8
New cards

reconcile

(v) hoà giải

9
New cards

upbringing

(n) sự nuôi dưỡng

10
New cards

fall out

cãi nhau, bất đồng

11
New cards

get on (in) sth

thành công trong cuộc sống, tiến bộ

12
New cards

take over

tiếp quản

13
New cards

alienate

(v) làm xa lánh

14
New cards

directness

(n) sự thẳng thắn

15
New cards

grasp

(v) nắm bắt, hiểu được

16
New cards

inevitably

(adv) chắc chắn xảy ra

17
New cards

resent

(v) bực bội, oán giận

18
New cards

terribly

(adv) cực kỳ (theo hướng tiêu cực)

19
New cards

fight for sth

đấu tranh cho điều gì

20
New cards

live up to sth

xứng đáng với, đạt được kỳ vọng

21
New cards

stand out

nổi bật

22
New cards

estranged

(a) xa lạ, xa cách

23
New cards

idealistic

(a) duy tâm, lý tưởng

24
New cards

impart

(v) truyền tải, truyền đạt

25
New cards

inconsiderate

(a) thiếu suy nghĩ

26
New cards

inherently

(adv) vốn có, bản chất

27
New cards

instil

(v) thấm nhuần

28
New cards

offspring

(n) con cái

29
New cards

permissive/permissiveness

(a) khoan dung, dễ dãi/(n)…

30
New cards

profound

(a) sâu sắc

31
New cards

sound advice

(n.phr) lời khuyên đúng đắn, hợp lý, đáng tin cậy

32
New cards

tantrum

(n) cơn cáu kỉnh, cơn thịnh nộ

33
New cards

a wealth of sth

rất nhiều cái gì đó

34
New cards

at loggerheads with sb over sth

bất đồng gay gắt với ai về điều gì

35
New cards

be critical of sth

chỉ trích ai với điều gì

36
New cards

be reconciled with

làm hoà với ai đó

37
New cards

bear in mind

ghi nhớ, lưu ý

38
New cards

clash with

xung đột với cái gì

39
New cards

figure out

tìm ra, hiểu ra

40
New cards

give way to

nhường chỗ cho

41
New cards

identify with sb

đồng cảm với ai

42
New cards

keep in mind

ghi nhớ, nhớ rằng

43
New cards

lend an ear

lắng nghe

44
New cards

make most of sth

tận dụng tối đa cái gì

45
New cards

scold sb for doing sth

mắng ai vì đã làm gì

46
New cards

stay on good terms with sb

giữ mối quan hệ tốt với ai

47
New cards

stick to sth

kiên trì với cái gì đó

48
New cards

strike a balance

đạt được sự cân bằng

49
New cards

invisible

(a) vô hình

50
New cards

affair

(n) mối quan hệ, chuyện tình

51
New cards

appease

(v) xoa dịu

52
New cards

constancy

(n) sự kiên định

53
New cards

divide

(n) khoảng cách, sự chia rẽ

54
New cards

essence

(n) bản chất, cốt lõi

55
New cards

give-and-take

(n) sự nhường nhịn, cho và nhận

56
New cards

heated

(a) sôi nổi, căng thẳng

57
New cards

intimacy

(n) sự thân mật

58
New cards

parenting skill

(n.phr) kỹ năng nuôi dạy con, kỹ năng làm cha mẹ

59
New cards

streamline

(v) hợp lý hoá, đơn giản hoá

60
New cards

suspicion

(n) sự nghi ngờ

61
New cards

two-sided

(a) hai chiều (đôi bên)

62
New cards

concerned with/about sth

quan tâm đến điều gì

63
New cards

move out

dọn ra ngoài

64
New cards

take sth seriously

coi trọng điều gì đó

65
New cards

take up

bắt đầu (một thói quen, sở thích)

66
New cards

treat sb with sth

đối xử với ai bằng cách gì

67
New cards

accumulate

(v) tích luỹ, chồng chất

68
New cards

alter

(v) thay đổi, biến đổi

69
New cards

brick wall

(n) (nghĩa bóng) sự cản trở, sự bế tắc

70
New cards

descriptive

(a) mang tính mô tả

71
New cards

dismiss

(v) gạt bỏ, bỏ qua

72
New cards

erode

(v) xói mòn, làm suy yếu

73
New cards

feasible

(a) khả thi

74
New cards

impartial

(a) công bằng, vô tư

75
New cards

imperial

(a) hống hách

76
New cards

implicit

(a) ngụ ý, tiềm ẩn

77
New cards

mediate

(v) hoà giải

78
New cards

mediator

(n) người hoà giải

79
New cards

metamorphose

(v) biến đổi, thay đổi hoàn toàn

80
New cards

replicate

(v) sao chép, tái tạo

81
New cards

soothe

(v) xoa dịu

82
New cards

tremendous

(a) to lớn

83
New cards

underlying

(a) tiềm ẩn, cơ bản

84
New cards

validity

(n) giá trị, tính hợp lệ

85
New cards

put effort into doing sth

nỗ lực làm gì