Thẻ ghi nhớ: Basic kanji book 11 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:26 AM on 6/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

作る

つくる

Chế biến , làm , sáng tác , xây dựng

2
New cards

作品

さくひん tác phẩm

3
New cards

作文

さくぶん

bài văn

4
New cards

動作

どうさ động tác

5
New cards

泳ぐ

およぐ - Bơi

6
New cards

水泳

すいえい - Bơi lội

7
New cards

あぶら

dầu

8
New cards

石油

せきゆ dầu mỏ

9
New cards

うみ - Biển

10
New cards

日本海

にほんかい Biển Nhật Bản

11
New cards

海外

かいがい Nước ngoài

12
New cards

海水

かいすい nước biển

13
New cards

さけ

rượu

14
New cards

日本酒

にほんしゅ

rượu Nhật

15
New cards

待つ

まつ - chờ đợi

16
New cards

招待する

しょうたいする mời

17
New cards

学校

がっこう

Trường học

18
New cards

高校生

こうこうせい Học sinh cấp 3

19
New cards

校長

こうちょう - Hiệu trưởng

20
New cards

とき

khi

21
New cards

四時

よじ 4 giờ

22
New cards

時間

じかん - Thời gian

23
New cards

時計

とけい - Đồng hồ

24
New cards

言う

いう nói

25
New cards

言語

げんご ngôn ngữ

26
New cards

言葉

ことば Từ vựng

27
New cards

伝言

でんごん

tin nhắn, truyền lời

28
New cards

体温計

たいおんけい nhiệt kế

29
New cards

計画

けいかく kế hoạch

30
New cards

日本語

にほんご

31
New cards

英語

えいご

32
New cards

物語

ものがたり truyện

33
New cards

ご飯

ごはん Cơm

34
New cards

夕飯

ゆうはん

bữa ăn tối

35
New cards

午前七時

ごぜんしちじ

36
New cards

午後九時半

ごごくじはん

37
New cards

小学校

しょうがっこう

Trường tiểu học

38
New cards

中学校

ちゅうがっこう

Trường cấp 2

39
New cards

高校

こうこう

Trường cấp ba

40
New cards

言語学

げんごがく

Ngôn ngữ học

41
New cards

朝ご飯

あさごはん

42
New cards

昼ご飯

ひるごはん

43
New cards

晩ご飯

ばんごはん