1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
作る
つくる
Chế biến , làm , sáng tác , xây dựng
作品
さくひん tác phẩm
作文
さくぶん
bài văn
動作
どうさ động tác
泳ぐ
およぐ - Bơi
水泳
すいえい - Bơi lội
油
あぶら
dầu
石油
せきゆ dầu mỏ
海
うみ - Biển
日本海
にほんかい Biển Nhật Bản
海外
かいがい Nước ngoài
海水
かいすい nước biển
酒
さけ
rượu
日本酒
にほんしゅ
rượu Nhật
待つ
まつ - chờ đợi
招待する
しょうたいする mời
学校
がっこう
Trường học
高校生
こうこうせい Học sinh cấp 3
校長
こうちょう - Hiệu trưởng
時
とき
khi
四時
よじ 4 giờ
時間
じかん - Thời gian
時計
とけい - Đồng hồ
言う
いう nói
言語
げんご ngôn ngữ
言葉
ことば Từ vựng
伝言
でんごん
tin nhắn, truyền lời
体温計
たいおんけい nhiệt kế
計画
けいかく kế hoạch
日本語
にほんご
英語
えいご
物語
ものがたり truyện
ご飯
ごはん Cơm
夕飯
ゆうはん
bữa ăn tối
午前七時
ごぜんしちじ
午後九時半
ごごくじはん
小学校
しょうがっこう
Trường tiểu học
中学校
ちゅうがっこう
Trường cấp 2
高校
こうこう
Trường cấp ba
言語学
げんごがく
Ngôn ngữ học
朝ご飯
あさごはん
昼ご飯
ひるごはん
晩ご飯
ばんごはん