1/474
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
focus on sth (v)
tập trung vào
focus (n)
sự tập trung
develop (v)
phát triển
development (n)
sự phát triển
ancient (adj)
cổ xưa
accident (n)
tai nạn
one of the most + adj
một trong những cái … nhất
while + V‑ing
trong khi đang làm gì
while + S + to be + V‑ing
trong khi ai đó đang làm gì
quite + adj
khá…, tương đối
quite (adv)
khá, tương đối
quickly (adv)
một cách nhanh chóng
interact (v)
tương tác
interact with (v)
tương tác với ai/cái gì
interaction (n)
sự tương tác
local (adj)
địa phương
the locals (n)
người dân địa phương
give up sth (v)
từ bỏ (cái gì)
challenge (n)
thử thách
challenge (v)
thách thức
challenge sb to do sth
thách thức ai làm gì
challenger(n)
người thách thức
contest (n)
cuộc thi
contestant (n)
thí sinh dự thi
try sth (v)
thử làm gì
try hard (v)
cố gắng hết sức
try one’s best (v)
cố gắng hết sức
S + be used to + V‑ing / N
quen làm gì
S + used to + V
đã từng làm gì
public (adj)
công cộng
the public (n)
công chúng
publish (v)
công bố, xuất bản
present sth to/with sb (v)
trao/tặng cho ai cái gì
quality (n)
chất lượng
quality (adj)
chất lượng cao
invent (v)
phát minh
inventor (n)
nhà phát minh
invention (n)
sự phát minh
look after (v)
chăm sóc
look up (v)
tra cứu
look up to (v)
ngưỡng mộ
look at (v)
nhìn
look down on (v)
coi thường
achievement (n)
thành tựu
achieve (v)
đạt được
due to (prep)
do, bởi vì
assist (v)
trợ giúp
assistant (n)
trợ lý
assistance (n)
sự trợ giúp
instruct (v)
chỉ dẫn
apply (v)
ứng tuyển
applicant (n)
người ứng tuyển
applicable (adj)
có thể áp dụng
application (n)
đơn đăng ký, sự ứng dụng
asset (n)
tài sản
sweat (v/n)
mồ hôi / đổ mồ hôi
sweaty (adj)
nhiều mồ hôi
guess (v)
đoán
charge (v)
tính phí, lấy tiền
charge sb for sth
tính tiền ai cho cái gì
charge (n)
chi phí
be in charge of sth
chịu trách nhiệm về
be responsible for sth
chịu trách nhiệm về
central (adj)
trung tâm
schedule (n)
lịch
schedule (v)
lên lịch
“re-” (prefix)
làm lại, lần nữa
dispensable (adj)
có thể thiếu
indispensable (adj)
không thể thiếu
necessary (adj)
cần thiết
important (adj)
quan trọng
essential (adj)
thiết yếu
mandatory (adj)
bắt buộc
thought (n)
suy nghĩ
thoughtful (adj)
chu đáo
express sth (v)
bày tỏ
gradual (adj)
từ từ, dần dần
secret (n)
bí mật
chart (n)
biểu đồ
wizard (n)
phù thủy
tourism (n)
du lịch
tourist (n)
khách du lịch
monument (n)
đài tưởng niệm
attraction (n)
sự thu hút, điểm thu hút
attract sb (v)
thu hút ai đó
be attracted to sb (v)
bị thu hút bởi ai đó
palace (n)
cung điện
all‑round (adj)
toàn diện
tons of sth
rất nhiều cái gì
doubt (n)
sự nghi ngờ
doubt (v)
nghi ngờ
in spite of / despite + N/V‑ing
mặc dù
however (adv)
tuy nhiên
S + smell + adj
có mùi như thế nào
S + smell sth
ngửi cái gì
It is such + adj + S + that…
quá … đến nỗi mà
allow sb to + V
cho phép ai làm gì
be excited about + N/V‑ing
hào hứng về
keen on
thích, say mê
interested in
quan tâm, hứng thú với