05. DEVELOPMENT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:16 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

Sustainable development

Phát triển bền vững

2
New cards

Economic growth

Tăng trưởng kinh tế

3
New cards

Infrastructure development

Phát triển cơ sở hạ tầng

4
New cards

Human Development Index

Chỉ số phát triển con người (Chỉ số đo lường sức khỏe, giáo dục và thu nhập của một quốc gia.)

5
New cards

Industrialization

Công nghiệp hóa

6
New cards

Urbanization

Đô thị hóa

7
New cards

Rural development

Phát triển nông thôn

8
New cards

Technological advancement

Tiến bộ công nghệ

9
New cards

Social progress

Tiến bộ xã hội (Sự cải thiện về quyền con người, bình đẳng và an sinh xã hội.)

10
New cards

Economic disparity

Bất bình đẳng kinh tế (Sự chênh lệch lớn về giàu nghèo và thu nhập.)

11
New cards

Developing nations

Các quốc gia đang phát triển

12
New cards

Developed countries

Các quốc gia phát triển

13
New cards

Foreign aid

Viện trợ nước ngoài

14
New cards

Capacity building

Nâng cao năng lực

15
New cards

Sustainable goals

Các mục tiêu bền vững

16
New cards

Quality of life

Chất lượng cuộc sống

17
New cards

Achieve sustainable development

Đạt được sự phát triển bền vững.

18
New cards

Bridge the development gap

Thu hẹp khoảng cách phát triển (giữa các vùng miền hoặc quốc gia).

19
New cards

Alleviate poverty

Giảm nghèo / Xóa đói giảm nghèo (trang trọng hơn reduce poverty).

20
New cards

Improve living standards

Nâng cao mức sống của người dân.

21
New cards

Invest in infrastructure

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng.

22
New cards

Foster economic growth

Thúc đẩy/nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế.

23
New cards

Reduce income inequality

Giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập.

24
New cards

Promote social cohesion

Thúc đẩy sự gắn kết xã hội (giảm xung đột, chia rẽ).

25
New cards

Enhance quality of life

Nâng cao chất lượng cuộc sống.

26
New cards

Allocate development aid

Phân bổ nguồn viện trợ phát triển.

27
New cards

Build institutional capacity

Xây dựng/nâng cao năng lực của các tổ chức, bộ máy nhà nước.

28
New cards

Address regional disparities

Giải quyết sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền.

29
New cards

The multidimensional nature of development

Bản chất đa chiều của sự phát triển. (Nhấn mạnh rằng "phát triển" không chỉ là tăng trưởng tiền bạc (GDP), mà còn bao gồm giáo dục, y tế, tự do và hạnh phúc của con người.)

30
New cards

Sustainable Development Goals

Các mục tiêu phát triển bền vững (của Liên Hợp Quốc).

31
New cards

The development-environment nexus

Mối tương quan chặt chẽ/mối quan hệ đan xen giữa phát triển và môi trường.

32
New cards

Trickle-down economics vs. inclusive growth

Thuyết kinh tế nhỏ giọt đối lập với tăng trưởng bao trùm. (__ là lý thuyết cho rằng cứ làm cho người giàu/doanh nghiệp giàu lên thì lợi ích sẽ "nhỏ giọt" xuống người nghèo. Ngược lại, __ là xu hướng hiện đại: tăng trưởng mà ai cũng được chia phần ngay từ đầu.)

33
New cards

Capacity building and institutional strengthening

Nâng cao năng lực và củng cố thể chế.