1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Sustainable development
Phát triển bền vững
Economic growth
Tăng trưởng kinh tế
Infrastructure development
Phát triển cơ sở hạ tầng
Human Development Index
Chỉ số phát triển con người (Chỉ số đo lường sức khỏe, giáo dục và thu nhập của một quốc gia.)
Industrialization
Công nghiệp hóa
Urbanization
Đô thị hóa
Rural development
Phát triển nông thôn
Technological advancement
Tiến bộ công nghệ
Social progress
Tiến bộ xã hội (Sự cải thiện về quyền con người, bình đẳng và an sinh xã hội.)
Economic disparity
Bất bình đẳng kinh tế (Sự chênh lệch lớn về giàu nghèo và thu nhập.)
Developing nations
Các quốc gia đang phát triển
Developed countries
Các quốc gia phát triển
Foreign aid
Viện trợ nước ngoài
Capacity building
Nâng cao năng lực
Sustainable goals
Các mục tiêu bền vững
Quality of life
Chất lượng cuộc sống
Achieve sustainable development
Đạt được sự phát triển bền vững.
Bridge the development gap
Thu hẹp khoảng cách phát triển (giữa các vùng miền hoặc quốc gia).
Alleviate poverty
Giảm nghèo / Xóa đói giảm nghèo (trang trọng hơn reduce poverty).
Improve living standards
Nâng cao mức sống của người dân.
Invest in infrastructure
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng.
Foster economic growth
Thúc đẩy/nuôi dưỡng tăng trưởng kinh tế.
Reduce income inequality
Giảm thiểu bất bình đẳng thu nhập.
Promote social cohesion
Thúc đẩy sự gắn kết xã hội (giảm xung đột, chia rẽ).
Enhance quality of life
Nâng cao chất lượng cuộc sống.
Allocate development aid
Phân bổ nguồn viện trợ phát triển.
Build institutional capacity
Xây dựng/nâng cao năng lực của các tổ chức, bộ máy nhà nước.
Address regional disparities
Giải quyết sự chênh lệch phát triển giữa các vùng miền.
The multidimensional nature of development
Bản chất đa chiều của sự phát triển. (Nhấn mạnh rằng "phát triển" không chỉ là tăng trưởng tiền bạc (GDP), mà còn bao gồm giáo dục, y tế, tự do và hạnh phúc của con người.)
Sustainable Development Goals
Các mục tiêu phát triển bền vững (của Liên Hợp Quốc).
The development-environment nexus
Mối tương quan chặt chẽ/mối quan hệ đan xen giữa phát triển và môi trường.
Trickle-down economics vs. inclusive growth
Thuyết kinh tế nhỏ giọt đối lập với tăng trưởng bao trùm. (__ là lý thuyết cho rằng cứ làm cho người giàu/doanh nghiệp giàu lên thì lợi ích sẽ "nhỏ giọt" xuống người nghèo. Ngược lại, __ là xu hướng hiện đại: tăng trưởng mà ai cũng được chia phần ngay từ đầu.)
Capacity building and institutional strengthening
Nâng cao năng lực và củng cố thể chế.