OFFICE ISSUES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/11

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:14 AM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

12 Terms

1
New cards

access

(n) Quyền truy cập, khả năng tiếp cận
(v) Truy cập, mở, lấy dữ liệu

2
New cards

allocate

(v) Phân bổ, chỉ định (vốn, bộ nhớ, thời gian) cho một mục đích cụ thể

3
New cards

compatible

(adj) Tương thích, có thể hoạt động/chung sống cùng nhau

4
New cards

delete

(v) Xóa bỏ, gạch bỏ

5
New cards

display

(v) Hiển thị, phơi bày ra
(n) Màn hình hiển thị, sự trưng bày

6
New cards

duplicate

(v) Sao chép, làm nhân bản, lặp lại y hệt

7
New cards

failure

(v) Sự thất bại, hỏng hóc, trục trặc (máy móc)

8
New cards

figure out

(v) Hiểu ra, tìm ra giải pháp, giải quyết vấn đề

9
New cards

ignore

(v) Lờ đi, phớt lờ, không chú ý tới

10
New cards

search

(n) Sự tìm kiếm, cuộc điều tra
(v) Tìm kiếm, rà soát

11
New cards

shut down

(v) Tắt máy, ngừng hoạt động, đóng cửa (nhà máy)

12
New cards

warning

(n) Lời cảnh báo, sự báo trước nguy hiểm/rắc rối