pv u8 desc12

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:21 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

16 Terms

1
New cards

Cordon off

bao vây một khu vực

2
New cards

Creep up on

bí mật tiến lại gần để gây bất ngờ

3
New cards

Fall behind

tụt lại phía sau + thua kém người khác

4
New cards

Go astray

đi lạc

5
New cards

Head off

chặn đường ai đó + ngăn cái gì xảy ra

6
New cards

Hold back

ngăn ai đó đi tiếp

7
New cards

Move in (with)

chuyển vào sống ở nơi khác với ai đó

8
New cards

Move on

rời khỏi và tiếp tục đến nơi khác + ngừng làm gì và chuyển sang làm cái khác

9
New cards

Move out

rời khỏi nơi đang ở, làm việc

10
New cards

Move over

nhường chỗ cho ai đó

11
New cards

Pull over

dừng xe bên đường

12
New cards

Slip away

bí mật rời đi

13
New cards

Step aside

tránh đường + nhường chức cho ai đó

14
New cards

Stop off

ghé thăm ai trước khi đi tiếp

15
New cards

Tip up

lật ngược lại để đổ cái bên trong ra

16
New cards

Walk out

rời một cuộc họp/ sự kiện trước khi kết thúc vì chán hoặc tức giận + đột ngột rời bỏ một mối quan hệ