Từ vựng map labelling (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:37 AM on 6/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards
Campus
khuôn viên trường
2
New cards
Dormitory
kí túc xá sinh viên
3
New cards
Hall
hội trường
4
New cards
Conference = seminar
hội thảo, workshop
5
New cards
Registration office
phòng đăng ký
6
New cards
Information office
văn phòng thông tin
7
New cards
Laboratory / lab
phòng thí nghiệm
8
New cards
Gymnasium
phòng tập thể hình
9
New cards
Recreational centre / center
trung tâm giải trí
10
New cards
Bench
băng ghế (ngoài công viên)
11
New cards
Circular ornamental pond
hồ nước hình tròn được trang trí đẹp mắt
12
New cards
Circular area
khu vực hình tròn
13
New cards
Bird hide
khu vực ngắm các loài chim
14
New cards
Indoor arena
khu thi đấu trong nhà
15
New cards
Wetland
vùng ngập nước
16
New cards
Corridor
hành lang
17
New cards
Foyer
tiền sảnh
18
New cards
Ground floor
tầng trệt
19
New cards
Auditorium
phòng của khán giả, thính phòng
20
New cards
Maze
mê cung
21
New cards
Parliament
Nghị viên
22
New cards
Nature reserve
khu bảo tồn thiên nhiên
23
New cards
Zebra crossing
vạch sang đường dành cho người đi bộ
24
New cards
Junction
ngã ba
25
New cards
Crossroads = quartersection
ngã tư
26
New cards
Roundabout
bùng binh, vòng xoay
27
New cards
Pedestrian
người đi bộ
28
New cards
Road sign
biển báo
29
New cards
Traffic light
đèn giao thông
30
New cards
Signpost
biển chỉ đường và khoảng cách
31
New cards
Pavement
vỉa hè
32
New cards
Highway
đường cao tốc
33
New cards
Exit ramp
lối ra (khỏi đường cao tốc)
34
New cards
Overpass
cầu vượt
35
New cards
Alley
hẻm
36
New cards
Boulevard
đại lộ