P3: Compression & Coating

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:19 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

The compression process has started.

Quá trình dập viên đã bắt đầu.

2
New cards

The tablet press has been set up according to the batch record.

Máy dập viên đã được cài đặt theo hồ sơ lô.

3
New cards

All tooling has been verified before use.

Tất cả chày cối đã được xác nhận trước khi sử dụng.

4
New cards

The feeder is operating normally.

Bộ cấp liệu đang vận hành bình thường.

5
New cards

The powder flow is consistent.

Dòng chảy bột ổn định.

6
New cards

The compression force is within the target range.

Lực dập nằm trong khoảng mục tiêu.

7
New cards

The turret speed is operating as specified.

Tốc độ mâm quay đang vận hành theo quy định.

8
New cards

The tablet weight is within specification.

Khối lượng viên nằm trong tiêu chuẩn.

9
New cards

The tablet thickness meets requirements.

Độ dày viên đáp ứng yêu cầu.

10
New cards

The tablet hardness is acceptable.

Độ cứng viên đạt yêu cầu.

11
New cards

The friability result is within limits.

Kết quả độ mài mòn nằm trong giới hạn.

12
New cards

The tablet appearance is acceptable.

Ngoại quan viên đạt yêu cầu.

13
New cards

No capping has been observed.

Không ghi nhận hiện tượng tách nắp viên.

14
New cards

No lamination has been observed.

Không ghi nhận hiện tượng tách lớp viên.

15
New cards

No sticking has been observed.

Không ghi nhận hiện tượng dính chày.

16
New cards

No picking has been observed.

Không ghi nhận hiện tượng bám mặt chày.

17
New cards

The tablets are being produced smoothly.

Viên đang được sản xuất ổn định.

18
New cards

In-process checks are being performed as scheduled.

Các kiểm tra trong quá trình đang được thực hiện theo kế hoạch.

19
New cards

The IPC results remain within limits.

Kết quả IPC vẫn nằm trong giới hạn.

20
New cards

The tablet weight trend is stable.

Xu hướng khối lượng viên ổn định.

21
New cards

The compression force was adjusted slightly.

Lực dập đã được điều chỉnh nhẹ.

22
New cards

The feeder speed was optimized.

Tốc độ cấp liệu đã được tối ưu hóa.

23
New cards

The tablet hardness increased after adjustment.

Độ cứng viên tăng sau khi điều chỉnh.

24
New cards

The compression process remains under control.

Quá trình dập viên vẫn đang được kiểm soát.

25
New cards

A sample has been sent to QC for testing.

Một mẫu đã được gửi đến QC để kiểm nghiệm.

26
New cards

The blend is flowing well through the feeder.

Khối bột trộn đang chảy tốt qua bộ cấp liệu.

27
New cards

The yield is consistent with expectations.

Hiệu suất thu hồi phù hợp với dự kiến.

28
New cards

The compression stage has been completed successfully.

Công đoạn dập viên đã hoàn thành thành công.

29
New cards

The tablets have been transferred to coating.

Viên nhân đã được chuyển sang công đoạn bao phim.

30
New cards

The coating process has started.

Quá trình bao phim đã bắt đầu.

31
New cards

The coating solution has been prepared.

Dung dịch bao đã được chuẩn bị.

32
New cards

The coating solution meets specifications.

Dung dịch bao đáp ứng tiêu chuẩn.

33
New cards
34
New cards

The coating pan is operating normally.

Nồi bao đang vận hành bình thường.

35
New cards

The spray guns have been checked before use.

Các súng phun đã được kiểm tra trước khi sử dụng.

36
New cards

The spray pattern is acceptable.

Kiểu phun đạt yêu cầu.

37
New cards

The spray rate is within the target range.

Tốc độ phun nằm trong khoảng mục tiêu.

38
New cards

The atomization pressure is stable.

Áp suất khí phun ổn định.

39
New cards

The inlet air temperature is within limits.

Nhiệt độ khí đầu vào nằm trong giới hạn.

40
New cards

The exhaust air temperature is being monitored.

Nhiệt độ khí thải đang được theo dõi.

41
New cards

The bed temperature remains stable.

Nhiệt độ khối viên vẫn ổn định.

42
New cards

The tablets are moving uniformly in the coating pan.

Viên đang chuyển động đồng đều trong nồi bao.

43
New cards

The coating process is progressing as expected.

Quá trình bao phim đang diễn ra đúng như dự kiến.

44
New cards

The coating weight gain is within target.

Mức tăng khối lượng lớp bao nằm trong mục tiêu.

45
New cards

The tablets show uniform coating coverage.

Viên có lớp bao đồng đều.

46
New cards

No coating defects have been observed.

Không ghi nhận lỗi bao phim.

47
New cards

The coating appearance is acceptable.

Ngoại quan lớp bao đạt yêu cầu.

48
New cards

The coating process has been completed successfully.

Quá trình bao phim đã hoàn thành thành công.

49
New cards

The coated tablets have been approved for packaging.

Viên bao đã được phê duyệt để đóng gói.

50
New cards

The batch is ready for the packaging stage.

Lô đã sẵn sàng cho công đoạn đóng gói.