1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
The compression process has started.
Quá trình dập viên đã bắt đầu.
The tablet press has been set up according to the batch record.
Máy dập viên đã được cài đặt theo hồ sơ lô.
All tooling has been verified before use.
Tất cả chày cối đã được xác nhận trước khi sử dụng.
The feeder is operating normally.
Bộ cấp liệu đang vận hành bình thường.
The powder flow is consistent.
Dòng chảy bột ổn định.
The compression force is within the target range.
Lực dập nằm trong khoảng mục tiêu.
The turret speed is operating as specified.
Tốc độ mâm quay đang vận hành theo quy định.
The tablet weight is within specification.
Khối lượng viên nằm trong tiêu chuẩn.
The tablet thickness meets requirements.
Độ dày viên đáp ứng yêu cầu.
The tablet hardness is acceptable.
Độ cứng viên đạt yêu cầu.
The friability result is within limits.
Kết quả độ mài mòn nằm trong giới hạn.
The tablet appearance is acceptable.
Ngoại quan viên đạt yêu cầu.
No capping has been observed.
Không ghi nhận hiện tượng tách nắp viên.
No lamination has been observed.
Không ghi nhận hiện tượng tách lớp viên.
No sticking has been observed.
Không ghi nhận hiện tượng dính chày.
No picking has been observed.
Không ghi nhận hiện tượng bám mặt chày.
The tablets are being produced smoothly.
Viên đang được sản xuất ổn định.
In-process checks are being performed as scheduled.
Các kiểm tra trong quá trình đang được thực hiện theo kế hoạch.
The IPC results remain within limits.
Kết quả IPC vẫn nằm trong giới hạn.
The tablet weight trend is stable.
Xu hướng khối lượng viên ổn định.
The compression force was adjusted slightly.
Lực dập đã được điều chỉnh nhẹ.
The feeder speed was optimized.
Tốc độ cấp liệu đã được tối ưu hóa.
The tablet hardness increased after adjustment.
Độ cứng viên tăng sau khi điều chỉnh.
The compression process remains under control.
Quá trình dập viên vẫn đang được kiểm soát.
A sample has been sent to QC for testing.
Một mẫu đã được gửi đến QC để kiểm nghiệm.
The blend is flowing well through the feeder.
Khối bột trộn đang chảy tốt qua bộ cấp liệu.
The yield is consistent with expectations.
Hiệu suất thu hồi phù hợp với dự kiến.
The compression stage has been completed successfully.
Công đoạn dập viên đã hoàn thành thành công.
The tablets have been transferred to coating.
Viên nhân đã được chuyển sang công đoạn bao phim.
The coating process has started.
Quá trình bao phim đã bắt đầu.
The coating solution has been prepared.
Dung dịch bao đã được chuẩn bị.
The coating solution meets specifications.
Dung dịch bao đáp ứng tiêu chuẩn.
The coating pan is operating normally.
Nồi bao đang vận hành bình thường.
The spray guns have been checked before use.
Các súng phun đã được kiểm tra trước khi sử dụng.
The spray pattern is acceptable.
Kiểu phun đạt yêu cầu.
The spray rate is within the target range.
Tốc độ phun nằm trong khoảng mục tiêu.
The atomization pressure is stable.
Áp suất khí phun ổn định.
The inlet air temperature is within limits.
Nhiệt độ khí đầu vào nằm trong giới hạn.
The exhaust air temperature is being monitored.
Nhiệt độ khí thải đang được theo dõi.
The bed temperature remains stable.
Nhiệt độ khối viên vẫn ổn định.
The tablets are moving uniformly in the coating pan.
Viên đang chuyển động đồng đều trong nồi bao.
The coating process is progressing as expected.
Quá trình bao phim đang diễn ra đúng như dự kiến.
The coating weight gain is within target.
Mức tăng khối lượng lớp bao nằm trong mục tiêu.
The tablets show uniform coating coverage.
Viên có lớp bao đồng đều.
No coating defects have been observed.
Không ghi nhận lỗi bao phim.
The coating appearance is acceptable.
Ngoại quan lớp bao đạt yêu cầu.
The coating process has been completed successfully.
Quá trình bao phim đã hoàn thành thành công.
The coated tablets have been approved for packaging.
Viên bao đã được phê duyệt để đóng gói.
The batch is ready for the packaging stage.
Lô đã sẵn sàng cho công đoạn đóng gói.