Quyển 1_Bài 7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:08 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

成语

Thành ngữ

2
New cards

Mẩu, bản

3
New cards

盲人/mang2ren2/

Người mù

4
New cards

Mò, sờ

5
New cards

大象

Con voi

6
New cards

智慧/zhi4hui4/

Sáng suốt, trí tuệ

7
New cards

士兵

Binh lính

8
New cards

瞎/xia1/

Mù quáng, vớ vẩn

9
New cards

分别

Riêng rẽ, từng người

10
New cards

寻找/xun2zhao3/

Tìm

11
New cards

牙齿/ya2chi3/

Răng

12
New cards

胡说

Nói bậy, nói bừa

13
New cards

尾巴

Cái đuôi

14
New cards

绳子/sheng2zi/

Dây thừng

15
New cards

Bằng phẳng

16
New cards

墙/qiang2/

Bức tường

17
New cards

扇子/shan4zi/

Cái quạt

18
New cards

片面

Phiến diện

19
New cards

结论

Kết luận

20
New cards

将军/jiang1jun1/

Tướng quân

21
New cards

善于/shan4yu2/

Giỏi về, có sở trường

22
New cards

称/cheng1/

Gọi là, tán dương

23
New cards

打猎/da3lie4/

Đi săn

24
New cards

忽然/hu1ran2/

Thình lình, bỗng nhiên

25
New cards

蹲/dun1/

Ngồi xổm

26
New cards

摇/yao2/

Lắc, vẫi

27
New cards

不要紧

Không hề gì, không sao cả

28
New cards

(Lượng từ dùng cho vật dài, mảnh không uốn được) cây

29
New cards

摆/bai3/

Bày biện, sắp đặt tư thế

30
New cards

姿势/zi1shi4/

Tư thế

31
New cards

全神贯注/quan2shen2guan4zhu4/

Tập trung tinh thần

32
New cards

尽力

Gắng hết sức

33
New cards

反应

Phản ứng

34
New cards

石头/shi2tou/

Đá

35
New cards

连续

Liên tục, liên tiếp

36
New cards

根/gen1/

Rễ cây, chân; (Lượng từ được dùng cho vật dài và mảnh) chiếc, cái

37
New cards

碎/sui4/

Vỡ, vụn vặt

38
New cards

杆/gan3/

Cán, báng

39
New cards

哎/ai1/

(Chỉ sự ngạc nhiên, không hài lòng) ái chà, trời ơi

40
New cards

唉/ai4/

(Chỉ sự thương cảm, hối tiếc) ôi, than ôi, chao ôi

41
New cards

金属/jin1shu3/

Kim loại

42
New cards

硬/ying4/

Cứng, rắn

43
New cards

便

(Chỉ việc gì xảy ra một cách tự nhiên trong điều kiện) thì, liền, bèn, là