B3_Dreams to life

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 6/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

entrepreneur

(N) nhà khởi nghiệp, doanh nhân

2
New cards

journey

(N) hành trình

3
New cards

overnight success

(N kép) thành công nhanh chóng, thành công sau một đêm

4
New cards

investor

(N) nhà đầu tư

5
New cards

revenue

(N) doanh thu

6
New cards

bankruptcy

(N) sự phá sản

7
New cards

peak

(N) đỉnh cao

8
New cards

make a striking impression

tạo ấn tượng mạnh

9
New cards

constantly

(Adv) liên tục, không ngừng

10
New cards

estimate

(V) ước lượng, đánh giá

11
New cards

guarantee

(V) bảo đảm, cam kết

12
New cards

run a business

(V) điều hành doanh nghiệp

13
New cards

venture into a new environment

(V) dấn thân vào môi trường mới

14
New cards

secure financial backing

(V) nhận được sự hỗ trợ tài chính

15
New cards

generate substantial revenue

(V) tạo ra doanh thu lớn

16
New cards

go bankrupt

(V) phá sản

17
New cards

file for bankruptcy

(V) nộp đơn phá sản

18
New cards

reach the peak of success

(V) đạt tới đỉnh cao thành công

19
New cards

find one's footing

(V) thích nghi, tìm được chỗ đứng

20
New cards

settle down

(V) ổn định cuộc sống hoặc công việc

21
New cards

catch up on

(V) bắt kịp, bù đắp phần còn thiếu

22
New cards

learn from failure

(V) học hỏi từ thất bại

23
New cards

make a conscious effort

(V) nỗ lực có chủ đích

24
New cards

turn a dream into reality

(V) biến ước mơ thành hiện thực

25
New cards

stick to your guns

(Thành ngữ) giữ vững lập trường

26
New cards

at a crossroads

(Thành ngữ) đứng trước bước ngoặt quan trọng

27
New cards

keep your chin up

(Thành ngữ) giữ tinh thần lạc quan

28
New cards

burn the midnight oil

(Thành ngữ) thức khuya làm việc hoặc học tập

29
New cards

go the extra mile for

(Thành ngữ) nỗ lực hơn mức mong đợi

30
New cards

put your heart and soul into something

(Thành ngữ) dồn hết tâm huyết vào một việc gì đó

31
New cards

launch one's product

(V) ra mắt sản phẩm của mình

32
New cards

secure financial backing from

(V) huy động được nguồn vốn, nhận được hỗ trợ tài chính