1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Nhờ "cây cầu" Internet, tớ có thể săn được máy Lumix FH8 giá rẻ.
➔ インターネット ( ___ )、安いカメラを 見つけました。
➔ Logic: N (Phương tiện/Công cụ) + によって.
➔ Romaji: Intaanetto ni yotte.
"Thủ phạm" gây ra việc hoãn trận đấu bóng chuyền ở FTU là cơn mưa lớn.
➔ 大雨 ( ___ )、バレーボールの試合が 延期になった。
➔ Logic: N (Thủ phạm gây họa) + によって.
➔ Romaji: Ooume ni yotte.
Tùy mỗi người đối thủ mà babi sẽ có chiến thuật đập bóng khác nhau.
➔ 相手 ( ___ )、スパイクの打ち方が 違います。
➔ Logic: Tùy N mà vế sau sẽ Khác nhau (違う / さまざまだ).
➔ Romaji: Aite ni yotte.
Cuộc điều tra BẰNG phiếu hỏi (Điều tra là N, Phiếu hỏi là N).
➔ アンケート ( ___ ) 調査。
➔ Logic: Dùng khi muốn biến cả cụm thành tính từ để bổ nghĩa cho Danh từ (調査) đứng sau.
➔ Romaji: Ankeeto ni yoru.
Thông qua việc tập đập bóng mỗi ngày, tớ đã trở thành chủ công của đội bóng FTU.
➔ 毎日 スパイクを 練習する ( ___ )、エースに なれました。
➔ Logic: V_ru + こと (Hành động) + で (Bằng cách).
➔ Romaji: Renshuu suru koto de
Nhờ có chiếc máy ảnh Lumix xịn mà ảnh của tớ trông rất hoài cổ.
➔ いいカメラの ( ___ )、写真が 懐かしく なりました。
➔ Logic: N + の + おかげで (Cảm ơn vì kết quả tốt).
➔ Romaji: Kamera no okage de.
Nếu bài ESP (Tiếng Anh chuyên ngành) có vẻ khó quá thì cứ bảo tớ nhé.
➔ ESPの勉強が 難しい ( ___ )、教えてね。
➔ Logic: Thể thông thường + ようなら (Nếu có vẻ).
➔ Romaji: Muzukashii younara.
Tại cái báo thức của bạn cùng phòng mà tớ bị dậy muộn.
➔ ルームメイトの アラームの ( ___ )、遅刻した。
➔ Logic: N + の + せい (Đổ lỗi cho kết quả xấu).
➔ Romaji: Araamu no sei de.
Từ việc máy Lumix có tông màu ấm, tớ biết nó rất hợp chụp ảnh hoài cổ.
➔ 暖色系(だんしょくけい)な ( ___ )、懐かしい写真に 向いていると わかる。
➔ Logic: Thể thường + ことから (Căn cứ để đưa ra phán đoán).
➔ Romaji: Danshokukei na koto kara.
Không biết có phải do tâm trạng không mà tớ thấy bài ESP hôm nay khó thế.
➔ 気 ( ___ )、今日のESPは 難しく 感じる。
➔ Logic: N + のせいか (Nghi ngờ một nguyên nhân nhưng không chắc).
➔ Romaji: Ki no sei ka.