Ngữ Pháp JLPT N3 - Chapter 2.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:13 PM on 4/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards

Nhờ "cây cầu" Internet, tớ có thể săn được máy Lumix FH8 giá rẻ.

➔ インターネット ( ___ )、安いカメラを 見つけました。

Logic: N (Phương tiện/Công cụ) + によって.

Romaji: Intaanetto ni yotte.

2
New cards

"Thủ phạm" gây ra việc hoãn trận đấu bóng chuyền ở FTU là cơn mưa lớn.

➔ 大雨 ( ___ )、バレーボールの試合が 延期になった。

Logic: N (Thủ phạm gây họa) + によって.

Romaji: Ooume ni yotte.

3
New cards

Tùy mỗi người đối thủ mà babi sẽ có chiến thuật đập bóng khác nhau.

➔ 相手 ( ___ )、スパイクの打ち方が 違います。

Logic: Tùy N mà vế sau sẽ Khác nhau (違う / さまざまだ).

Romaji: Aite ni yotte.

4
New cards

Cuộc điều tra BẰNG phiếu hỏi (Điều tra là N, Phiếu hỏi là N).

➔ アンケート ( ___ ) 調査。

Logic: Dùng khi muốn biến cả cụm thành tính từ để bổ nghĩa cho Danh từ (調査) đứng sau.

Romaji: Ankeeto ni yoru.

5
New cards

Thông qua việc tập đập bóng mỗi ngày, tớ đã trở thành chủ công của đội bóng FTU.

➔ 毎日 スパイクを 練習する ( ___ )、エースに なれました。

Logic: V_ru + こと (Hành động) + (Bằng cách).

Romaji: Renshuu suru koto de

6
New cards

Nhờ có chiếc máy ảnh Lumix xịn mà ảnh của tớ trông rất hoài cổ.

➔ いいカメラの ( ___ )、写真が 懐かしく なりました。

Logic: N + + おかげで (Cảm ơn vì kết quả tốt).

Romaji: Kamera no okage de.

7
New cards

Nếu bài ESP (Tiếng Anh chuyên ngành) có vẻ khó quá thì cứ bảo tớ nhé.

➔ ESPの勉強が 難しい ( ___ )、教えてね。

Logic: Thể thông thường + ようなら (Nếu có vẻ).

Romaji: Muzukashii younara.

8
New cards

Tại cái báo thức của bạn cùng phòng mà tớ bị dậy muộn.

➔ ルームメイトの アラームの ( ___ )、遅刻した。

Logic: N + + せい (Đổ lỗi cho kết quả xấu).

Romaji: Araamu no sei de.

9
New cards

Từ việc máy Lumix có tông màu ấm, tớ biết nó rất hợp chụp ảnh hoài cổ.

➔ 暖色系(だんしょくけい)な ( ___ )、懐かしい写真に 向いていると わかる。

Logic: Thể thường + ことから (Căn cứ để đưa ra phán đoán).

Romaji: Danshokukei na koto kara.

10
New cards

Không biết có phải do tâm trạng không mà tớ thấy bài ESP hôm nay khó thế.

➔ 気 ( ___ )、今日のESPは 難しく 感じる。

Logic: N + のせいか (Nghi ngờ một nguyên nhân nhưng không chắc).

Romaji: Ki no sei ka.