Unit 2. The generation gap

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:21 PM on 4/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

generation gap

(n.p) khoảng cách giữa các thế hệ

<p>(n.p) khoảng cách giữa các thế hệ</p>
2
New cards

belief

(n): niềm tin

<p>(n): niềm tin</p>
3
New cards

behaviour

(n): hành vi, cách cư xử

4
New cards

nuclear family

(n): gia đình hạt nhân

<p>(n): gia đình hạt nhân</p>
5
New cards

extended family

(n): gia đình đa thế hệ

<p>(n): gia đình đa thế hệ</p>
6
New cards

follow in one's footsteps

(idm): theo bước chân ai

7
New cards

argument

(n): sự tranh luận

<p>(n): sự tranh luận</p>
8
New cards

experienced

(adj): có kinh nghiệm

9
New cards

Traditional View

(np): quan điểm truyền thống

10
New cards

follow in one's dream

(vp): theo đuổi ước mơ

11
New cards

respect

(v): tôn trọng

<p>(v): tôn trọng</p>
12
New cards

Conflict

(n): xung đột

<p>(n): xung đột</p>
13
New cards

deal with

(vp): đối phó, giải quyết

14
New cards

Characteristics

(n): đặc trưng

15
New cards

breadwinner

(n): trụ cột gia đình

<p>(n): trụ cột gia đình</p>
16
New cards

cultural values

(np): giá trị văn hóa

<p>(np): giá trị văn hóa</p>
17
New cards

household chores

(np): việc nhà

<p>(np): việc nhà</p>
18
New cards

Generational Differences

(np): sự khác biệt thế hệ

<p>(np): sự khác biệt thế hệ</p>
19
New cards

rudely

(adv): một cách thô lỗ

20
New cards

influence

(v): ảnh hưởng

21
New cards

grow up

(vp): lớn lên

<p>(vp): lớn lên</p>
22
New cards

curious

(adj): tò mò

<p>(adj): tò mò</p>
23
New cards

digital natives

(n): người sống với kĩ thuật số từ nhỏ, sinh ra ở thời đại công nghệ và internet

<p>(n): người sống với kĩ thuật số từ nhỏ, sinh ra ở thời đại công nghệ và internet</p>
24
New cards

social media

(n): mạng xã hội

<p>(n): mạng xã hội</p>
25
New cards

creative

(adj): sáng tạo

<p>(adj): sáng tạo</p>
26
New cards

experiment

(n): thí nghiệm

<p>(n): thí nghiệm</p>
27
New cards

platform

(n): nền tảng

28
New cards

interested in

(vp): hứng thú, quan tâm đến

29
New cards

rely on

(vp): dựa vào

<p>(vp): dựa vào</p>
30
New cards

hire

(v): thuê

31
New cards

digital device

(np): thiết bị kĩ thuật số

<p>(np): thiết bị kĩ thuật số</p>
32
New cards

point of view

(n): quan điểm

33
New cards

electronic device

(n): thiết bị điện tử

<p>(n): thiết bị điện tử</p>
34
New cards

good at

(vp): giỏi về

35
New cards

make a decision

(vp): đưa ra quyết định

36
New cards

take away

(vp): mang đi

37
New cards

control

(v): kiểm soát

38
New cards

limit

(v): giới hạn

<p>(v): giới hạn</p>
39
New cards

screen time

(n): thời gian trên màn hình

<p>(n): thời gian trên màn hình</p>
40
New cards

worry about

(vp): lo lắng về

<p>(vp): lo lắng về</p>
41
New cards

complain about

(vp): phàn nàn về

<p>(vp): phàn nàn về</p>
42
New cards

upset

(v): buồn bã

<p>(v): buồn bã</p>
43
New cards

hairstyle

(n): kiểu tóc

<p>(n): kiểu tóc</p>
44
New cards

strictly

(adv): một cách nghiêm khắc

<p>(adv): một cách nghiêm khắc</p>
45
New cards

immigrant

(n): người nhập cư

<p>(n): người nhập cư</p>
46
New cards

Indivisualism

(n): Chủ nghĩa cá nhân

47
New cards

freedom

(n): sự tự do

<p>(n): sự tự do</p>
48
New cards

competition

(n): sự cạnh tranh, cuộc thi

<p>(n): sự cạnh tranh, cuộc thi</p>
49
New cards

attitude

(n): thái độ

50
New cards

permission

(n): sự cho phép

51
New cards

tastes

(n): thị hiếu, mùi vị

<p>(n): thị hiếu, mùi vị</p>
52
New cards

rule

(n): luật lệ, quy tắc

<p>(n): luật lệ, quy tắc</p>
53
New cards

consist of

(vp): bao gồm

<p>(vp): bao gồm</p>
54
New cards

confident

(adj): tự tin

<p>(adj): tự tin</p>
55
New cards

argue with sb over sth

tranh cãi với ai về điều gì

56
New cards

express opinions about

bày tỏ quan điểm về

57
New cards

hold traditional views about

có những quan điểm truyền thống về

58
New cards

circumstance

hoàn cảnh,tình huống

59
New cards

conservative

truyền thống, cổ hủ

60
New cards

impose their will on sb

ép buộc ai đó chấp nhận quyết định,mong muốn,ý định của mình