1/75
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
thiết bị, dụng cụ công nghệ
device / gadget
màn hình cảm ứng
touchscreen
cục sạc, dây sạc
charger
không dây
wireless
có thể mang đi, di động
portable
cảm biến
sensor
mạng băng thông rộng
broadband
sự bảo mật
security
tính năng
features
cài đặt (phần mềm)
install
sao lưu dữ liệu
back up
lướt (web)
browse
chạm (màn hình)
tap
dễ sử dụng
user-friendly
tự động
automatic
xu hướng công nghệ
tech trends
trí tuệ nhân tạo
artificial intelligence (AI)
công nghệ cao
high-tech
thực tế ảo
virtual reality (VR)
sự đổi mới, cải tiến
innovation
kỉ nguyên số
digital age
truy cập mạng
access the internet
những tiến bộ công nghệ
technological advances
lan truyền nhanh chóng trên mạng
go viral
giữ liên lạc (qua công nghệ)
keep in touch
lỗi thời
out of date
phương tiện
transport
sự khởi hành
departure
sự đến nơi
arrival
chuyến bay thẳng
direct flight
phương tiện công cộng
public transport
đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)
commute
chuyến hành trình dài
journey
nơi ở
accommodation
sự đặt chỗ trước
reservation
nhà nghỉ phục vụ bữa sáng
bed and breakfast (B&B)
thủ tục nhận phòng / trả phòng
check-in / check-out
thuê phòng bao gồm mọi bữa ăn
full board
còn trống, có sẵn
available
tham quan
sightseeing
lịch trình chuyến đi
itinerary
chuyến tham quan có hướng dẫn viên
guided tour
địa điểm thu hút khách du lịch
tourist attraction
hùng vĩ, ngoạn mục
spectacular
đẹp đến nghẹt thở
breathtaking
thẻ lên máy bay
boarding pass
hải quan
customs
hành lí
luggage / baggage
túi xách tay (mang lên máy bay)
carry-on bag
hành lí quá cước
excess baggage
bị hoãn chuyến
delayed
đặt trước
book in advance
khởi hành
set off
đi đâu đó để nghỉ ngơi, thoát khỏi cuộc sống bận rộn
get away from it all
du lịch tiết kiệm (ngân sách hạn hẹp)
on a budget
đến nơi hẻo lánh, ít người biết tới
off the beaten track
các mối quan hệ gia đình
family relations
gia đình đa thế hệ
extended family
gia đình hạnh nhân (bố mẹ và con cái)
nuclear family
tổ tiên
ancestor
sự gắn kết
bonding
sự nuôi dưỡng, giáo dục từ nhỏ
upbringing
khăng khít, gắn bó
close-knit
luôn ủng hộ, giúp đỡ
supportive
giống với (ai đó)
resemble
hình mẫu lí tưởng
role model
khoảng cách thế hệ
generation gap
nuôi nấng
bring up
trưởng thành
grow up
hòa thuận với ai đó
get on well with
ngưỡng mộ, kính trọng
look up to
cãi vã / mâu thuẫn với ai đó
fall out with
người khác biệt hoàn toàn so với các thành viên khác (thường theo nghĩa tiêu cực)
the black sheep of the family
đặc điểm di truyền, lưu truyền trong gia đình
run in the family
cha nào con nấy
like father, like son
trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
breadwinner