Technology / Travel / Family

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:40 PM on 5/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards

thiết bị, dụng cụ công nghệ

device / gadget

2
New cards

màn hình cảm ứng

touchscreen

3
New cards

cục sạc, dây sạc

charger

4
New cards

không dây

wireless

5
New cards

có thể mang đi, di động

portable

6
New cards

cảm biến

sensor

7
New cards

mạng băng thông rộng

broadband

8
New cards

sự bảo mật

security

9
New cards

tính năng

features

10
New cards

cài đặt (phần mềm)

install

11
New cards

sao lưu dữ liệu

back up

12
New cards

lướt (web)

browse

13
New cards

chạm (màn hình)

tap

14
New cards

dễ sử dụng

user-friendly

15
New cards

tự động

automatic

16
New cards

xu hướng công nghệ

tech trends

17
New cards

trí tuệ nhân tạo

artificial intelligence (AI)

18
New cards

công nghệ cao

high-tech

19
New cards

thực tế ảo

virtual reality (VR)

20
New cards

sự đổi mới, cải tiến

innovation

21
New cards

kỉ nguyên số

digital age

22
New cards

truy cập mạng

access the internet

23
New cards

những tiến bộ công nghệ

technological advances

24
New cards

lan truyền nhanh chóng trên mạng

go viral

25
New cards

giữ liên lạc (qua công nghệ)

keep in touch

26
New cards

lỗi thời

out of date

27
New cards

phương tiện

transport

28
New cards

sự khởi hành

departure

29
New cards

sự đến nơi

arrival

30
New cards

chuyến bay thẳng

direct flight

31
New cards

phương tiện công cộng

public transport

32
New cards

đi lại (giữa nhà và nơi làm việc)

commute

33
New cards

chuyến hành trình dài

journey

34
New cards

nơi ở

accommodation

35
New cards

sự đặt chỗ trước

reservation

36
New cards

nhà nghỉ phục vụ bữa sáng

bed and breakfast (B&B)

37
New cards

thủ tục nhận phòng / trả phòng

check-in / check-out

38
New cards

thuê phòng bao gồm mọi bữa ăn

full board

39
New cards

còn trống, có sẵn

available

40
New cards

tham quan

sightseeing

41
New cards

lịch trình chuyến đi

itinerary

42
New cards

chuyến tham quan có hướng dẫn viên

guided tour

43
New cards

địa điểm thu hút khách du lịch

tourist attraction

44
New cards

hùng vĩ, ngoạn mục

spectacular

45
New cards

đẹp đến nghẹt thở

breathtaking

46
New cards

thẻ lên máy bay

boarding pass

47
New cards

hải quan

customs

48
New cards

hành lí

luggage / baggage

49
New cards

túi xách tay (mang lên máy bay)

carry-on bag

50
New cards

hành lí quá cước

excess baggage

51
New cards

bị hoãn chuyến

delayed

52
New cards

đặt trước

book in advance

53
New cards

khởi hành

set off

54
New cards

đi đâu đó để nghỉ ngơi, thoát khỏi cuộc sống bận rộn

get away from it all

55
New cards

du lịch tiết kiệm (ngân sách hạn hẹp)

on a budget

56
New cards

đến nơi hẻo lánh, ít người biết tới

off the beaten track

57
New cards

các mối quan hệ gia đình

family relations

58
New cards

gia đình đa thế hệ

extended family

59
New cards

gia đình hạnh nhân (bố mẹ và con cái)

nuclear family

60
New cards

tổ tiên

ancestor

61
New cards

sự gắn kết

bonding

62
New cards

sự nuôi dưỡng, giáo dục từ nhỏ

upbringing

63
New cards

khăng khít, gắn bó

close-knit

64
New cards

luôn ủng hộ, giúp đỡ

supportive

65
New cards

giống với (ai đó)

resemble

66
New cards

hình mẫu lí tưởng

role model

67
New cards

khoảng cách thế hệ

generation gap

68
New cards

nuôi nấng

bring up

69
New cards

trưởng thành

grow up

70
New cards

hòa thuận với ai đó

get on well with

71
New cards

ngưỡng mộ, kính trọng

look up to

72
New cards

cãi vã / mâu thuẫn với ai đó

fall out with

73
New cards

người khác biệt hoàn toàn so với các thành viên khác (thường theo nghĩa tiêu cực)

the black sheep of the family

74
New cards

đặc điểm di truyền, lưu truyền trong gia đình

run in the family

75
New cards

cha nào con nấy

like father, like son

76
New cards

trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)

breadwinner