1/19
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
law_making body (n)
Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Nghị viện)
legislative framework (n)
Khung pháp lý, hệ thống luật pháp
constitutional right (n)
Quyền hiến định, quyền lợi theo hiến pháp
family word:
constitution (n) Hiến pháp
enforce a regulation (v)
Thực thi một quy định, điều luật
government intervention (n)
Sự can thiệp của chính phủ
family word:
intervene (v) Can thiệp
state_owned enterprise (n)
Doanh nghiệp nhà nước
public funding (n)
Nguồn vốn công, ngân sách công
judicial system (n)
Hệ thống tư pháp, hệ thống tòa án
family word:
judge (n/v) Thẩm phán / Đánh giá
legal precedent (n)
Tiền lệ pháp lý (quyết định của tòa trước đó làm chuẩn cho sau này)
non_compliance (n)
Sự không tuân thủ pháp luật/quy định
family word:
comply (v) Tuân thủ, chấp hành
stringent penalty (n)
Hình phạt nghiêm khắc, nặng nề
combat corruption (v)
Chống nạn tham nhũng
law_breaking activity (n)
Hoạt động vi phạm pháp luật
rehabilitative measure (n)
Biện pháp cải tạo, giáo dục lại
family word:
rehabilitate (v) Cải tạo, phục hồi
deter crime (v)
Ngăn chặn, răn đe tội phạm
family word:
deterrent (n) Biện pháp răn đe
legal administrative procedure (n)
Thủ tục hành chính pháp lý
policy implementation (n)
Việc thực thi, triển khai chính sách
family word:
implement (v) Thực hiện, triển khai
miscarriage of justice (n)
Án oan, sự sai lầm trong xét xử
social security net (n)
Mạng lưới an sinh xã hội (hỗ trợ người nghèo, thất nghiệp)
authoritative power (n)
Quyền lực chính thống, quyền uy
family word:
authority (n) Cơ quan có thẩm quyền