STRUCTURES

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:34 PM on 5/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

34 Terms

1
New cards

Argue about/over sth

tranh luận về điều gì đó

2
New cards

Learn to do sth

Học cách làm gì đó

3
New cards

Hold views about sth

Giữ quan điểm về điều gì đó

4
New cards

Want sb to do sth

Muốn ai làm điều gì đó

5
New cards

Hope to do sth

Hi vọng làm điều gì đó

6
New cards

Do the housework

Làm việc nhà

7
New cards

Share one's views

Cùng chung quan điểm

8
New cards

Follow one's dream

Theo đuổi ước mơ

9
New cards

Give sb advice

Cho ai đó lời khuyên

10
New cards

Force sb to do sth

Ép ai làm điều gì đó

11
New cards

Follow in one’s footsteps

Theo bước, tiếp bước ai

12
New cards

Consist of

Bao gồm

13
New cards

Belong to sb

Thuộc về ai đó

14
New cards

Without + V-ing/N

Mà không có cái gì/làm gì đó

15
New cards

Deal with

Đối phó, giải quyết

16
New cards

Refer to sth

Đề cập tới cái gì

17
New cards

Grow up

Lớn lên, trưởng thành

18
New cards

Be prepared to do sth

Sẵn sàng để làm điều gì đó

19
New cards

Try out

Kiểm tra

20
New cards

Be able to do sth

Có khả năng, năng lực làm gì

21
New cards

Suit one’s need

Phù hợp với nhu cầu của ai đó

22
New cards

Be interested in sth/doing sth

Thích thú với cái gì/ làm cái gì

23
New cards

Rely on sb/sth

Phụ thuộc vào ai/ điều gì

24
New cards

Be on the scene

Có mặt tại hiện trường

25
New cards

Go through

Đi qua, kiểm tra kỹ, xem xét

26
New cards

Complain about sth

Phàn nàn, khiếu nại về điều gì

27
New cards

Be likely to do sth

Có khả năng sẽ làm điều gì đó

28
New cards

In addition

Thêm vào đó, ngoài ra

29
New cards

Lead to sth

Dẫn đến điều gì

30
New cards

In conclusion

Kết luận, tóm lại

31
New cards

Adapt to sth

Thích nghi với điều gì

32
New cards

Fail to do sth

Thất bại khi làm gì

33
New cards

Attitude to/toward(s)

Thái độ về điều gì

34
New cards

Have arguments over/about sth with sb

tranh luận về điều gì với ai