SAT VOCAB (17TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Muzzle

Rọ mõm; Bịt miệng

2
New cards

Myopia

Cận thị; Sự thiển cận

3
New cards

Myopic

Cận thị; Thiển cận

4
New cards

Myriad

Vô số; Hàng vạn

5
New cards

Nadir

Thiên để; Điểm thấp nhất

6
New cards

Naive

Ngây thơ; Cả tin

7
New cards

Naught

Con số không; Hư không

8
New cards

Nebulous

Âm u; Mơ hồ

9
New cards

Nefarious

Xấu xa; Độc ác

10
New cards

Neglect

Sao nhãng; Bỏ bê

11
New cards

Neophyte

Người mới theo đạo; Người mới học việc

12
New cards

Nepotism

Tình trạng con ông cháu cha; Sự bao che

13
New cards

Neutrality

Sự trung lập

14
New cards

Newfound

Mới tìm thấy; Mới đạt được

15
New cards

Nihilism

Thuyết hư vô

16
New cards

Nocturnal

Hoạt động về đêm; Về đêm

17
New cards

Nominal

Trên danh nghĩa; Nhỏ bé

18
New cards

Nonchalant

Thờ ơ; Hờ hững

19
New cards

Nondescript

Khó nhận diện; Không có đặc điểm nổi bật

20
New cards

Nonplussed

Bối rối; Lúng túng

21
New cards

Notional

Có tính khái niệm; Tưởng tượng

22
New cards

Notorious

Khét tiếng; Có tiếng xấu

23
New cards

Novel

Mới lạ; Độc đáo

24
New cards

Noxious

Độc hại; Có hại

25
New cards

Nuance

Sắc thái; Khác biệt nhỏ

26
New cards

Nuanced

Có nhiều sắc thái; Tinh tế

27
New cards

Nullify

Hủy bỏ; Vô hiệu hóa

28
New cards

Obdurate

Ngoan cố; Cứng đầu

29
New cards

Obfuscate

Làm mờ mịt; Làm rắc rối

30
New cards

Objective

Khách quan; Mục tiêu

31
New cards

Obligate

Bắt buộc; Ép buộc

32
New cards

Obliged

Biết ơn; Bị bắt buộc

33
New cards

Oblique

Xiên; Gián tiếp

34
New cards

Oblivious

Lãng quên; Không chú ý tới

35
New cards

Obscure

Mờ mịt; Che khuất

36
New cards

Obsequious

Khúm núm; Xun xoe

37
New cards

Observable

Có thể quan sát được; Dễ thấy

38
New cards

Observant

Tinh mắt; Hay quan sát

39
New cards

Obsolete

Lỗi thời; Không còn sử dụng

40
New cards

Obstinate

Cứng đầu; Bướng bỉnh

41
New cards

Obstreperous

Ầm ĩ; Bất trị

42
New cards

Obstructed

Bị cản trở; Bị tắc nghẽn

43
New cards

Obtain

Đạt được; Thu được

44
New cards

Obtrusive

Quấy rầy; Phô trương

45
New cards

Obtuse

Chậm tiêu; Tù (góc)

46
New cards

Obviously

Rõ ràng; Hiển nhiên

47
New cards

Occupy

Chiếm đóng; Giữ (vị trí)

48
New cards

Occurrence

Sự kiện; Sự xảy ra

49
New cards

Oddity

Sự kỳ quặc; Điều kỳ lạ

50
New cards

Odious

Đáng ghét; Ghê tởm

51
New cards

Offhand

Thiếu chuẩn bị; Tùy tiện

52
New cards

Officious

Hay lăng xăng; Lăng xăng

53
New cards

Ominous

Điềm báo xấu; Đáng lo ngại

54
New cards

Omit

Bỏ sót; Bỏ qua

55
New cards

Omnipotent

Toàn năng; Có quyền lực tuyệt đối

56
New cards

Onerous

Nặng nề; Khó nhọc

57
New cards

Onset

Sự bắt đầu; Sự tấn công

58
New cards

Opaque

Mờ đục; Khó hiểu

59
New cards

Operative

Có hiệu lực; Hoạt động

60
New cards

Option

Lựa chọn; Quyền lựa chọn