unit 6 wo de yi tian

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/36

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:53 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

37 Terms

1
New cards

起床 qǐchuáng

thức dậy

2
New cards

洗漱 xǐshù

vệ sinh cá nhân

3
New cards

刷牙 shuā yá

Đánh răng

4
New cards

洗脸 xǐ liǎn

Rửa mặt

5
New cards

吃饭. chī fàn

ăn cơm

6
New cards

准备. zhǔnbèi

chuẩn bị

7
New cards

出门. chūmén

chūmén

8
New cards

出发

xuất phát

9
New cards

忙碌. 忙碌.

bận rộn

10
New cards

空闲. kòngxián

rảnh rỗi

11
New cards

回家. huí jiā.

về nhà

12
New cards

做饭. zuò fàn

nấu ăn

13
New cards

吃晚餐. chī wǎncān

ăn tối

14
New cards

休息. xiūxi

nghỉ ngơi

15
New cards

看电影. kàn diànyǐng

xem phim

16
New cards

听音乐. ting yīnyuè

nghe nhạc

17
New cards

看书. kàn shū

đọc sách

18
New cards

游泳. yóuyǒng

bơi lội

19
New cards

放松. fàngsōng

thư giãn

20
New cards

散步. sànbù

đi dạo

21
New cards

看手机. kàn shǒujī

xem điện thoại

22
New cards

洗澡. xǐzǎo

tắm

23
New cards

睡觉. shuìjiào

đi ngủ

24
New cards

熬夜 áoyè

thức khuya

25
New cards

一整天. yì zhěng tiān

cả ngày

26
New cards

一...就... Yì ... jiù

vừa... là... Yì huí jiā jiù xǐzǎo.

Vừa về nhà là đi tắm.

27
New cards

...的时候. ...de shíhou,……

khi... / lúc...

回家的时候,我看手机。

Huí jiā de shíhou, wǒ kàn shǒujī.

28
New cards

或者. huòzhě

hoặc

29
New cards

xǐhuān. 喜欢

Thích

30
New cards

qù yùndòng. 去运动

Đi tập thể dục

31
New cards

Nǐ yǒu kòng de shíhou zuò shénme?

你有空的时候做什么?

Khi rảnh bạn làm gì?

32
New cards

Yǒu shíhou 有时候

có khi…….

33
New cards

Shuìjiào zhīqián. 睡觉之前

trước khi đi ngủ

34
New cards

Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng? 你每天几点起床?

Mỗi ngày bạn dậy mấy giờ?

35
New cards

你早上做什么?

Nǐ zǎoshang zuò shénme?

Buổi sáng bạn làm gì?

36
New cards

你有空的时候做什么?

Nǐ yǒu kòng de shíhou zuò shénme?

Khi rảnh bạn làm gì?

37
New cards

你晚上几点回家?

Nǐ wǎnshang jǐ diǎn huí jiā?

Buổi tối bạn về nhà lúc mấy giờ?