1/36
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
起床 qǐchuáng
thức dậy
洗漱 xǐshù
vệ sinh cá nhân
刷牙 shuā yá
Đánh răng
洗脸 xǐ liǎn
Rửa mặt
吃饭. chī fàn
ăn cơm
准备. zhǔnbèi
chuẩn bị
出门. chūmén
chūmén
出发
xuất phát
忙碌. 忙碌.
bận rộn
空闲. kòngxián
rảnh rỗi
回家. huí jiā.
về nhà
做饭. zuò fàn
nấu ăn
吃晚餐. chī wǎncān
ăn tối
休息. xiūxi
nghỉ ngơi
看电影. kàn diànyǐng
xem phim
听音乐. ting yīnyuè
nghe nhạc
看书. kàn shū
đọc sách
游泳. yóuyǒng
bơi lội
放松. fàngsōng
thư giãn
散步. sànbù
đi dạo
看手机. kàn shǒujī
xem điện thoại
洗澡. xǐzǎo
tắm
睡觉. shuìjiào
đi ngủ
熬夜 áoyè
thức khuya
一整天. yì zhěng tiān
cả ngày
一...就... Yì ... jiù
vừa... là... Yì huí jiā jiù xǐzǎo.
Vừa về nhà là đi tắm.
...的时候. ...de shíhou,……
khi... / lúc...
回家的时候,我看手机。
Huí jiā de shíhou, wǒ kàn shǒujī.
或者. huòzhě
hoặc
xǐhuān. 喜欢
Thích
qù yùndòng. 去运动
Đi tập thể dục
Nǐ yǒu kòng de shíhou zuò shénme?
你有空的时候做什么?
Khi rảnh bạn làm gì?
Yǒu shíhou 有时候
có khi…….
Shuìjiào zhīqián. 睡觉之前
trước khi đi ngủ
Nǐ měitiān jǐ diǎn qǐchuáng? 你每天几点起床?
Mỗi ngày bạn dậy mấy giờ?
你早上做什么?
Nǐ zǎoshang zuò shénme?
Buổi sáng bạn làm gì?
你有空的时候做什么?
Nǐ yǒu kòng de shíhou zuò shénme?
Khi rảnh bạn làm gì?
你晚上几点回家?
Nǐ wǎnshang jǐ diǎn huí jiā?
Buổi tối bạn về nhà lúc mấy giờ?