1/20
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Head
(n) Đầu
Arm
(n) Cánh tay
Hand
(n) Bàn tay
Finger
(n) ngón tayN
Neck
(n) Cổ
Body
(n) cơ thể
Back
(n) Lưng
Leg
(n) cẳng chânFo
Foot
(n) Bàn chân
Hair
(n) tócEar
Ear
(n) tai
Mouth
(n) miệng
Eye
(n) mắtN
Nose
(n) mũi
Have a fever
Bị sốt
High body temperature
Nhiệt độ cơ thể cao
Headache
(n) đau đầu
feeling cold
giảm thân nhiệt
a red nose
mùi trở nên đỏ vì lạnh, cảm hoặc dị ứngdry
dry mouth
khô miệng
feeling weak
mệt mỏi, kiệt sức