1/53
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
익숙하다 (familiar - nghe giống "xúc" → quen rồi nên thấy thuộc)
Quen, quen thuộc
외롭다 (lonely - "ơi lắm" → cô đơn nhiều)
Cô đơn
적응하다 (adapt - "chạy ứng" → phải thay đổi để thích ứng)
Thích ứng
낯설다 (unfamiliar/strange - "lạ sờ" → thấy lạ)
Lạ lẫm
익숙해지다 (become familiar - 익숙 + trở nên quen)
Trở nên quen thuộc
불편하다 (inconvenient/uncomfortable - giống "bất tiện")
Bất tiện
외국인 등록증 (foreigner registration card - 외국인 = người nước ngoài)
Thẻ đăng ký người nước ngoài
출입국관리사무소 (immigration office - 출입국 = xuất nhập cảnh)
Phòng quản lý xuất nhập cảnh
교통 카드 (transportation card - 교통 = giao thông)
Thẻ giao thông
전기 요금 (electricity bill - 전기 = điện)
Tiền điện
수도 요금 (water bill - 수도 = nước máy)
Tiền nước
현금카드 (cash/debit card - 현금 = tiền mặt)
Thẻ tiền mặt
통장을 만들다 (open bank account - 통장 = sổ tài khoản)
Làm sổ tài khoản
환전하다 (exchange money - 환 = đổi tiền)
Đổi tiền
가능하다 (possible - giống "khả năng")
Có khả năng
궁금하다 (curious - "cung hỏi" → muốn hỏi)
Thắc mắc
답변 (answer/response - 답 = đáp)
Câu trả lời
기숙사 (dormitory - gần âm ký túc xá)
Ký túc xá
따로 (separately - "ta lô" → tách riêng)
Riêng lẻ
문의 (inquiry - 문 = hỏi)
Hỏi
식탁 (dining table - 식 = ăn)
Bàn ăn
아끼다 (save/cherish - "á kìa" → giữ lại, tiết kiệm)
Tiết kiệm
직접 (directly - giống "trực tiếp")
Trực tiếp
출근하다 (go to work - 출 = ra, 근 = làm việc)
Đi làm
혹시 (perhaps/maybe - dùng khi hỏi lịch sự)
Liệu rằng, có lẽ
비다 (be empty - "bị trống")
Trống, rỗng
비용이 들다 (cost money - 비용 = chi phí)
Tốn phí
요금을 내다 (pay a fee - 내다 = trả ra)
Trả phí
잘되다 (go well - 잘 = tốt)
Tốt đẹp
초콜릿 (chocolate - phiên âm dễ nhớ)
Sô cô la
아깝다 (wasteful/regret - "à tiếc quá")
Tiếc nuối
돈을 아끼다 (save money - 돈 = tiền)
Tiết kiệm tiền
자취집 (self-boarding house - 자취 = sống tự lập)
Nhà trọ tự túc
하숙집 (boarding house - ở chung chủ)
Nhà trọ chung chủ
위치 (location - giống "vị trí")
Vị trí
룸메이트 (roommate - mượn tiếng Anh)
Bạn cùng phòng
보증금 (deposit - 보증 = bảo đảm)
Tiền đặt cọc
월세 (monthly rent - 월 = tháng)
Thuê trả theo tháng
비용 (expense/cost - giống "chi phí")
Chi phí
인터넷 요금 (internet fee - internet)
Phí internet
가스 요금 (gas bill - 가스 = gas)
Tiền ga
반지 (ring - đồ đeo tay nhỏ)
Nhẫn
팔찌 (bracelet - 팔 = tay)
Vòng tay
목걸이 (necklace - 목 = cổ)
Dây chuyền
규칙 (rule - giống "quy tắc")
Nguyên tắc
그릇 (bowl/dish - đồ đựng thức ăn)
Cái bát
깨끗하다 (clean - "kết kết" → sạch sẽ)
Sạch sẽ
귀걸이 (earring - 귀 = tai)
Hoa tai
똑똑하다 (smart - "tóc tóc" → nhanh trí)
Thông minh
소포 (parcel - bưu kiện)
Bưu phẩm
신경을 쓰다 (pay attention - 신경 = thần kinh → để ý)
Quan tâm
포함되다 (be included - 포함 = bao gồm)
Bao gồm
간접 (indirect - giống "gián tiếp")
Gián tiếp
팔찌를 차다 (wear bracelet - 차다 = đeo)
Đeo vòng