Thẻ ghi nhớ: từ vựng bài 14-thth 2 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/53

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:31 PM on 2/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

54 Terms

1
New cards

익숙하다 (familiar - nghe giống "xúc" → quen rồi nên thấy thuộc)

Quen, quen thuộc

2
New cards

외롭다 (lonely - "ơi lắm" → cô đơn nhiều)

Cô đơn

3
New cards

적응하다 (adapt - "chạy ứng" → phải thay đổi để thích ứng)

Thích ứng

4
New cards

낯설다 (unfamiliar/strange - "lạ sờ" → thấy lạ)

Lạ lẫm

5
New cards

익숙해지다 (become familiar - 익숙 + trở nên quen)

Trở nên quen thuộc

6
New cards

불편하다 (inconvenient/uncomfortable - giống "bất tiện")

Bất tiện

7
New cards

외국인 등록증 (foreigner registration card - 외국인 = người nước ngoài)

Thẻ đăng ký người nước ngoài

8
New cards

출입국관리사무소 (immigration office - 출입국 = xuất nhập cảnh)

Phòng quản lý xuất nhập cảnh

9
New cards

교통 카드 (transportation card - 교통 = giao thông)

Thẻ giao thông

10
New cards

전기 요금 (electricity bill - 전기 = điện)

Tiền điện

11
New cards

수도 요금 (water bill - 수도 = nước máy)

Tiền nước

12
New cards

현금카드 (cash/debit card - 현금 = tiền mặt)

Thẻ tiền mặt

13
New cards

통장을 만들다 (open bank account - 통장 = sổ tài khoản)

Làm sổ tài khoản

14
New cards

환전하다 (exchange money - 환 = đổi tiền)

Đổi tiền

15
New cards

가능하다 (possible - giống "khả năng")

Có khả năng

16
New cards

궁금하다 (curious - "cung hỏi" → muốn hỏi)

Thắc mắc

17
New cards

답변 (answer/response - 답 = đáp)

Câu trả lời

18
New cards

기숙사 (dormitory - gần âm ký túc xá)

Ký túc xá

19
New cards

따로 (separately - "ta lô" → tách riêng)

Riêng lẻ

20
New cards

문의 (inquiry - 문 = hỏi)

Hỏi

21
New cards

식탁 (dining table - 식 = ăn)

Bàn ăn

22
New cards

아끼다 (save/cherish - "á kìa" → giữ lại, tiết kiệm)

Tiết kiệm

23
New cards

직접 (directly - giống "trực tiếp")

Trực tiếp

24
New cards

출근하다 (go to work - 출 = ra, 근 = làm việc)

Đi làm

25
New cards

혹시 (perhaps/maybe - dùng khi hỏi lịch sự)

Liệu rằng, có lẽ

26
New cards

비다 (be empty - "bị trống")

Trống, rỗng

27
New cards

비용이 들다 (cost money - 비용 = chi phí)

Tốn phí

28
New cards

요금을 내다 (pay a fee - 내다 = trả ra)

Trả phí

29
New cards

잘되다 (go well - 잘 = tốt)

Tốt đẹp

30
New cards

초콜릿 (chocolate - phiên âm dễ nhớ)

Sô cô la

31
New cards

아깝다 (wasteful/regret - "à tiếc quá")

Tiếc nuối

32
New cards

돈을 아끼다 (save money - 돈 = tiền)

Tiết kiệm tiền

33
New cards

자취집 (self-boarding house - 자취 = sống tự lập)

Nhà trọ tự túc

34
New cards

하숙집 (boarding house - ở chung chủ)

Nhà trọ chung chủ

35
New cards

위치 (location - giống "vị trí")

Vị trí

36
New cards

룸메이트 (roommate - mượn tiếng Anh)

Bạn cùng phòng

37
New cards

보증금 (deposit - 보증 = bảo đảm)

Tiền đặt cọc

38
New cards

월세 (monthly rent - 월 = tháng)

Thuê trả theo tháng

39
New cards

비용 (expense/cost - giống "chi phí")

Chi phí

40
New cards

인터넷 요금 (internet fee - internet)

Phí internet

41
New cards

가스 요금 (gas bill - 가스 = gas)

Tiền ga

42
New cards

반지 (ring - đồ đeo tay nhỏ)

Nhẫn

43
New cards

팔찌 (bracelet - 팔 = tay)

Vòng tay

44
New cards

목걸이 (necklace - 목 = cổ)

Dây chuyền

45
New cards

규칙 (rule - giống "quy tắc")

Nguyên tắc

46
New cards

그릇 (bowl/dish - đồ đựng thức ăn)

Cái bát

47
New cards

깨끗하다 (clean - "kết kết" → sạch sẽ)

Sạch sẽ

48
New cards

귀걸이 (earring - 귀 = tai)

Hoa tai

49
New cards

똑똑하다 (smart - "tóc tóc" → nhanh trí)

Thông minh

50
New cards

소포 (parcel - bưu kiện)

Bưu phẩm

51
New cards

신경을 쓰다 (pay attention - 신경 = thần kinh → để ý)

Quan tâm

52
New cards

포함되다 (be included - 포함 = bao gồm)

Bao gồm

53
New cards

간접 (indirect - giống "gián tiếp")

Gián tiếp

54
New cards

팔찌를 차다 (wear bracelet - 차다 = đeo)

Đeo vòng