1/99
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Good
( adj )
Tốt , hay
Woman
( n )
Phụ nữ , đàn bà
Though
( prep )
Xuyên qua, qua
Us
( pron )
Chúng tôi , chúng ta
Life
( n )
Cuộc sống , đời sống , sự sống
Child
( n )
Đứa bé , đứa trẻ
Work
( v)
Làm việc , công việc , tác phẩm , sản phẩm
After
( prep )
Sau , đằng sau
Should
( v )
Nên
Call
( v )
Gọi, gọi điện , cuộc gọi
World
( n)
Thế giới
Over
( prep )
Vượt qua , quá , ở trên , trên khắp
School
( n )
Trường học , đàn cá , bầy đàn
Still
( adv)
Vẫn , vẫn còn , tuy nhiên , im , yên tĩnh
Try
( v)
Cố gắng , thử
Last
( adj )
Lần cuối , sau cùng
Ask
( v)
Hỏi
Need
( n)
Cần , cần thiết
Too
( adv)
Quá , rất , cũng , cũng thế
Feel
( v)
Cảm thấy
State
(n)
Trạng thái , quốc gia , bang , nói rõ , tuyên bố
Never
( adv )
Không bao giờ , không khi nào
Become
( v)
Trở thành , trở nên
Between
( prep)
giữa , ở giữa
Hight
(aadj )
Cao , ở mức độ cao
Really
( adv)
Thực , sự thực
Something
( pron )
Một điều gì đó , một cái gì đó
Most
( adv)
Nhiều nhất , nhất , hơn cả
Much
( adj)
Nhiều lắm
Another
( adj)
Khác , cái khác
Family
( n)
Gia đình
Own
( adj)
Của chính mình , tự mình , có , sở hữu
Leave
( v)
Bỏ đi , rời đi , để lại
Put
( v)
Đặt , để , cho vào
Old
(adj )
Già, cũ
While
( conj)
Trong lúc , trong khi , 1 lúc , chốc lát
Meat
(v)
Nghĩa , có nghĩa là
Keep
( v)
giữ, giữ lại
Student
( n)
Học sinh , sinh viên
Why
( adv)
Tại sao , vì sao
Let
( v)
Cho phép , để cho
Great
( adj)
TO , LỚN , VĨ ĐẠI ,
Same
( adj)
Như nhau, giống nhau , vẫn vậy
Big
( adj)
To , lớn
Group
(n0
Nhóm
Begin
( v)
Bắt đầu , khởi đầu
Seem
( v)
có vẻ như , dường như
Country
( n)
Quốc gia, đất nước
Help
( v)
giúp đỡ , sự giúp đỡ
Talk
(v)
Nói chuyện , trò chuyện, cuộc trò chuyện
Where
( conj)
Ở đâu , đâu , nơi mà
Turn
( v)
Quay , xoay ,, rẽ , vòng
Problem
( n )
Vấn đề , bài toán
Every
( adj)
Mỗi , mọi
Start
( v)
Bắt đầu , khởi động, sự khởi đầu
Hand
(n )
Tay , bàn tay , truyền cho , trao tay
Might
( v)
Có thể , có lẽ ( quá khứ của may)
Show
( v)
Cho xem , thể hiện ra , buổi biểu diễn
Part
( n )
Phần, bộ phận
Against
( prep )
Chống lại, phản lại, tựa vào
Place
(n)
Nơi , địa điểm
Such
(adj)
Như thế , như vậy , như là
Few
(adj)
ít , vài
Case
(n)
Trường hợp , hoàn cảnh , vỏ , hộp
Week
(n)
Tuần , tuần lễ
Company
(n)
Công ty
System
(n)
Hệ thống , chế độ
Each
(adj)
Mỗi
Righ
(adv)
Bên phải , đúng , có lý , quyền , quyền lợi
Program
( n)
Chương trình , lập trình
Hear
(bv)
Nghe
Question
(n)
Câu hỏi , hỏi , chất vấn
During
(prep )
Trong suốt, trong , trong thời gian
Play
( v)
Chơi , đùa , đóng kịch , cuộc chơi
Goverment
( n)
Chính phủ , chính quyền , sự cai trị
Ruun
( v)
Chạy ,vận hành , điều hành
Small
(adj)
Nhỏ , nhỏ bé
Off
(adv)
Tắt , hết , rời , tách ra
Always
( adv)
Luôn Luôn
Move
( v)
Di chuyển , chuyển động
Night
( n)
Đêm , tối
Live
( v)
Sống, trực tiếp , thật , còn sống
Mr
( n )
Ông .\, ngài
Point
( n)
Mũi nhọn , điểm , chỉ trỏ
Believe
( v)
Tin , tin tưởng
Hold
( v)
Cầm , nắm , giữ
Today
(adv)
Hôm nay , ngày mai
Bring
(v)
Mang , cầm , đưa ra
Happen
( v)
Xảy ra , xảy đến
Next
( number)
Gần , bên cạnh , lần sau , tiếp theo
Without
(prep)
Không có , thiếu
Before
( prep)
Trước, trước đây, đằng trước
Large
( adj)
Rộng , lớn
Million
(number)
Triệu
Must
(v)
Phải , cần , nên làm
Home
(n)
Nhà ,ở tại nhà , nước mình
Under
(prep)
Dưới , ở dưới , ở phía dưới
Room
(n)
Phòng, buồng
write
(v)
Viết
Area
( n)
Diện tích , bề mặt