100 từ tiếp theoo phại học

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:23 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

Good

( adj )

Tốt , hay

2
New cards

Woman

( n )

Phụ nữ , đàn bà

3
New cards

Though

( prep )

Xuyên qua, qua

4
New cards

Us

( pron )

Chúng tôi , chúng ta

5
New cards

Life

( n )

Cuộc sống , đời sống , sự sống

6
New cards

Child

( n )

Đứa bé , đứa trẻ

7
New cards

Work

( v)

Làm việc , công việc , tác phẩm , sản phẩm

8
New cards

After

( prep )

Sau , đằng sau

9
New cards

Should

( v )

Nên

10
New cards

Call

( v )

Gọi, gọi điện , cuộc gọi

11
New cards

World

( n)

Thế giới

12
New cards

Over

( prep )

Vượt qua , quá , ở trên , trên khắp

13
New cards

School

( n )

Trường học , đàn cá , bầy đàn

14
New cards

Still

( adv)

Vẫn , vẫn còn , tuy nhiên , im , yên tĩnh

15
New cards

Try

( v)

Cố gắng , thử

16
New cards

Last

( adj )

Lần cuối , sau cùng

17
New cards

Ask

( v)

Hỏi

18
New cards

Need

( n)

Cần , cần thiết

19
New cards

Too

( adv)

Quá , rất , cũng , cũng thế

20
New cards

Feel

( v)

Cảm thấy

21
New cards

State

(n)

Trạng thái , quốc gia , bang , nói rõ , tuyên bố

22
New cards

Never

( adv )

Không bao giờ , không khi nào

23
New cards

Become

( v)

Trở thành , trở nên

24
New cards

Between

( prep)

giữa , ở giữa

25
New cards

Hight

(aadj )

Cao , ở mức độ cao

26
New cards

Really

( adv)

Thực , sự thực

27
New cards

Something

( pron )

Một điều gì đó , một cái gì đó

28
New cards

Most

( adv)

Nhiều nhất , nhất , hơn cả

29
New cards

Much

( adj)

Nhiều lắm

30
New cards

Another

( adj)

Khác , cái khác

31
New cards

Family

( n)

Gia đình

32
New cards

Own

( adj)

Của chính mình , tự mình , có , sở hữu

33
New cards

Leave

( v)

Bỏ đi , rời đi , để lại

34
New cards

Put

( v)

Đặt , để , cho vào

35
New cards

Old

(adj )

Già, cũ

36
New cards

While

( conj)

Trong lúc , trong khi , 1 lúc , chốc lát

37
New cards

Meat

(v)

Nghĩa , có nghĩa là

38
New cards

Keep

( v)

giữ, giữ lại

39
New cards

Student

( n)

Học sinh , sinh viên

40
New cards

Why

( adv)

Tại sao , vì sao

41
New cards

Let

( v)

Cho phép , để cho

42
New cards

Great

( adj)

TO , LỚN , VĨ ĐẠI ,

43
New cards

Same

( adj)

Như nhau, giống nhau , vẫn vậy

44
New cards

Big

( adj)

To , lớn

45
New cards

Group

(n0

Nhóm

46
New cards

Begin

( v)

Bắt đầu , khởi đầu

47
New cards

Seem

( v)

có vẻ như , dường như

48
New cards

Country

( n)

Quốc gia, đất nước

49
New cards

Help

( v)

giúp đỡ , sự giúp đỡ

50
New cards

Talk

(v)

Nói chuyện , trò chuyện, cuộc trò chuyện

51
New cards

Where

( conj)

Ở đâu , đâu , nơi mà

52
New cards

Turn

( v)

Quay , xoay ,, rẽ , vòng

53
New cards

Problem

( n )

Vấn đề , bài toán

54
New cards

Every

( adj)

Mỗi , mọi

55
New cards

Start

( v)

Bắt đầu , khởi động, sự khởi đầu

56
New cards

Hand

(n )

Tay , bàn tay , truyền cho , trao tay

57
New cards

Might

( v)

Có thể , có lẽ ( quá khứ của may)

58
New cards

Show

( v)

Cho xem , thể hiện ra , buổi biểu diễn

59
New cards

Part

( n )

Phần, bộ phận

60
New cards

Against

( prep )

Chống lại, phản lại, tựa vào

61
New cards

Place

(n)

Nơi , địa điểm

62
New cards

Such

(adj)

Như thế , như vậy , như là

63
New cards

Few

(adj)

ít , vài

64
New cards

Case

(n)

Trường hợp , hoàn cảnh , vỏ , hộp

65
New cards

Week

(n)

Tuần , tuần lễ

66
New cards

Company

(n)

Công ty

67
New cards

System

(n)

Hệ thống , chế độ

68
New cards

Each

(adj)

Mỗi

69
New cards

Righ

(adv)

Bên phải , đúng , có lý , quyền , quyền lợi

70
New cards

Program

( n)

Chương trình , lập trình

71
New cards

Hear

(bv)

Nghe

72
New cards

Question

(n)

Câu hỏi , hỏi , chất vấn

73
New cards

During

(prep )

Trong suốt, trong , trong thời gian

74
New cards

Play

( v)

Chơi , đùa , đóng kịch , cuộc chơi

75
New cards

Goverment

( n)

Chính phủ , chính quyền , sự cai trị

76
New cards

Ruun

( v)

Chạy ,vận hành , điều hành

77
New cards

Small

(adj)

Nhỏ , nhỏ bé

78
New cards

Off

(adv)

Tắt , hết , rời , tách ra

79
New cards

Always

( adv)

Luôn Luôn

80
New cards

Move

( v)

Di chuyển , chuyển động

81
New cards

Night

( n)

Đêm , tối

82
New cards

Live

( v)

Sống, trực tiếp , thật , còn sống

83
New cards

Mr

( n )

Ông .\, ngài

84
New cards

Point

( n)

Mũi nhọn , điểm , chỉ trỏ

85
New cards

Believe

( v)

Tin , tin tưởng

86
New cards

Hold

( v)

Cầm , nắm , giữ

87
New cards

Today

(adv)

Hôm nay , ngày mai

88
New cards

Bring

(v)

Mang , cầm , đưa ra

89
New cards

Happen

( v)

Xảy ra , xảy đến

90
New cards

Next

( number)

Gần , bên cạnh , lần sau , tiếp theo

91
New cards

Without

(prep)

Không có , thiếu

92
New cards

Before

( prep)

Trước, trước đây, đằng trước

93
New cards

Large

( adj)

Rộng , lớn

94
New cards

Million

(number)

Triệu

95
New cards

Must

(v)

Phải , cần , nên làm

96
New cards

Home

(n)

Nhà ,ở tại nhà , nước mình

97
New cards

Under

(prep)

Dưới , ở dưới , ở phía dưới

98
New cards

Room

(n)

Phòng, buồng

99
New cards

write

(v)

Viết

100
New cards

Area

( n)

Diện tích , bề mặt