H04 Hùng Vương 2025

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:13 PM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

There was a _______ debate about the Middle East, then they moved to a vote.

Đáp án đúng: A. lively

Giải thích:

Collocation: a lively debate (một cuộc tranh luận sôi nổi, hào hứng).

B. flexible (linh hoạt), C. main (chính), D. nimble (nhanh nhẹn, lanh lợi - dùng cho cơ thể hoặc trí óc) không đi với "debate" trong ngữ cảnh này.

2
New cards

Has it ever _______ you that maybe they are not telling the truth?

Đáp án đúng: D. dawned on

 Giải thích:

 Cấu trúc: It dawns on somebody that... (Ai đó chợt nhận ra rằng...). Câu hỏi đảo ngữ: Has it ever dawned on you...? (Có bao giờ bạn chợt nhận ra...?).

 A. turned to (quay sang, trông cậy vào), B. fallen about (cười nghiêng ngả), C. jumped at (chớp lấy cơ hội) đều sai cấu trúc và nghĩa.

3
New cards

Scarcely _______ the implications of the policy when the backlash began.

Đáp án đúng: A. had the minister considered

 Giải thích:

 Ngữ pháp: Cấu trúc đảo ngữ với cụm từ chỉ thời gian mang nghĩa phủ định: Scarcely + had + S + V3/V-ed + when + S + V2/V-ed (Vừa mới... thì...).

4
New cards

Were it not for his meticulous attention to detail, the project _______ numerous flaws.

Đáp án đúng: D. would have

Giải thích:

Ngữ pháp: Đây là câu điều kiện loại 2 dạng đảo ngữ: Were it not for + N, S + would/could + V-inf (Nếu không vì... thì hiện tại...). Diễn tả một giả định trái ngược với hiện thực ở hiện tại (thực tế hiện tại dự án không có nhiều lỗi nhờ sự tỉ mỉ của anh ấy).

A, B, C không đúng cấu trúc của mệnh đề chính câu điều kiện loại 2.

Dịch: Nếu không nhờ sự chú ý tỉ mỉ của anh ấy đến từng chi tiết, dự án chắc hẳn sẽ có rất nhiều thiếu sót.

5
New cards

Having a Catholic upbringing, she has an _______ faith in God and his righteous teachings.

Đáp án đúng: C. abiding ( đức tin vững chắc, lâu dài)

 Dịch: Được nuôi dạy theo đạo Công giáo, cô ấy có một đức tin bền vững vào Thiên Chúa và những lời dạy đúng đắn của Người.

6
New cards

The _______ of the new law was met with fierce opposition from civil rights groups...

Đáp án đúng: A. enactment

 Giải thích:

 Enactment (sự ban hành, việc thông qua luật). Cụm từ: the enactment of the new law (việc ban hành luật mới).

 B. amendment (sự sửa đổi)

C. revocation (sự hủy bỏ/thu hồi)

D. ratification (sự phê chuẩn - thường dùng cho điều ước, hiệp định quốc tế).

 Dịch: Việc ban hành luật mới đã vấp phải sự phản đối quyết liệt từ các nhóm nhân quyền...

7
New cards

Only by revising the methodology entirely, _______ the researchers to produce consistent results.

Đáp án đúng: B. did the researchers manage

Giải thích:

Ngữ pháp: Đảo ngữ với Only by + V-ing, mệnh đề phía sau phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: Trợ động từ + S + V. Cấu trúc manage + to V (xoay sở/thành công làm gì). Do đó chọn cụm did the researchers manage.

A, C không đảo ngữ. D. have the researchers been able thiếu từ "to" sau "been able" để nối với "to produce" ở đề bài (vô tình tạo thành loại từ thừa).

Dịch: Chỉ bằng cách sửa đổi toàn bộ phương pháp nghiên cứu, các nhà nghiên cứu mới có thể tạo ra các kết quả đồng nhất.

8
New cards

The minister was accused of trying to _______ the issue by using vague and technical language.

Đáp án đúng: B. gloss over

 Giải thích:

 Gloss over (lấp liếm, che đậy, né tránh bàn sâu vào một vấn đề rắc rối).

 A. talk down (nói hạ thấp ai/giảm giá trị), C. brush aside (gạt bỏ, phớt lờ ý kiến), D. phase out (bỏ dần dần theo từng giai đoạn).

 Dịch: Bộ trưởng bị cáo buộc cố tình lấp liếm vấn đề bằng cách sử dụng ngôn ngữ mơ hồ và mang tính kỹ thuật chuyên môn.

9
New cards

The book delves deeply into the psychological mechanisms _______ under extreme stress.

Đáp án đúng: B. at play

Giải thích:

Idiom: at play (đang tác động, đang hoạt động, đang có tầm ảnh hưởng).

A. on work (sai giới từ, đúng phải là at work nhưng không hợp ý nghĩa bằng), C. in act (không dùng), D. with function (sai ngữ pháp).

Dịch: Cuốn sách đi sâu vào các cơ chế tâm lý đang tác động dưới áp lực cực hạn.

10
New cards

The committee recommended that the director _______ from making further public statements.

Đáp án đúng: C. refrain

Giải thích:

Ngữ pháp: Thức giả định (Subjunctive mood) với động từ khuyên bảo/yêu cầu: S1 + recommend + that + S2 + V-inf (động từ nguyên mẫu không "to" cho mọi ngôi). Do đó ta chọn refrain.

A. refrains (chia theo ngôi số ít - sai), B. refrained (chia quá khứ - sai), D. will refrain (tương lai - sai).

Dịch: Ủy ban khuyến nghị giám đốc nên kiềm chế việc đưa ra thêm các tuyên bố công khai.

11
New cards

He's been _______ the idea of launching his own podcast, but hasn't taken the plunge yet.

Đáp án đúng: B. mulling over

Phân tích ngữ cảnh:

Mull over something nghĩa là suy nghĩ, nghiền ngẫm kỹ lưỡng về một ý định/kế hoạch nào đó. Đây là đáp án chính xác nhất đi với ngữ cảnh "chưa quyết định thực hiện" (hasn't taken the plunge).

C. drilling down (nghiên cứu sâu sắc, chi tiết vào dữ liệu), D. chewing through (tiêu tốn nhiều thời gian/tiền bạc hoặc nhai ngấu nghiến).

Dịch: Anh ấy đang nghiền ngẫm ý tưởng ra mắt một kênh podcast của riêng mình, nhưng vẫn chưa thực sự đưa ra quyết định liều lĩnh thực hiện.

12
New cards

His argument didn't really _______ under close scrutiny.

Đáp án đúng: D. hold up

Giải thích:

Phrasal verb: hold up (vẫn vững vàng, có căn cứ, đứng vững trước lý lẽ/sự kiểm tra).

A. hold over (hoãn lại), B. hold off (né tránh, trì hoãn làm gì), C. hold through (không có nghĩa phù hợp).

Dịch: Lập luận của anh ấy thực sự không đứng vững được khi bị xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng.

13
New cards

_______ by the noise, the baby finally fell asleep.

Đáp án đúng: C. Exhausted

Giải thích:

Ngữ pháp: Rút gọn hai mệnh đề cùng chủ ngữ dạng bị động (quá khứ phân từ). Đứa trẻ bị làm cho kiệt sức bởi tiếng ồn nên ta dùng V3/V-ed (Exhausted). Câu đầy đủ: Because the baby was exhausted by the noise, it finally fell asleep.

A, B, D mang nghĩa chủ động hoặc sai cấu trúc phân từ bị động trong ngữ cảnh này (đứa trẻ không tự làm nó mệt).

Dịch: Bị mệt lử vì tiếng ồn, đứa trẻ cuối cùng cũng ngủ thiếp đi.

14
New cards

In compliance with

In collaboration with

Cụm từ in collaboration with có nghĩa là "hợp tác với ai đó" (thường dùng giữa người với người, hoặc tổ chức với tổ chức). Tuy nhiên, vế phía sau là international construction standards (các tiêu chuẩn xây dựng quốc tế). Đối với luật lệ, tiêu chuẩn hay quy định, ta phải dùng cụm từ in compliance with (tuân thủ theo, đúng với quy định). Do đó collaboration là sai ngữ nghĩa.

15
New cards

It was years of dedicated research and experimentation that….

Đây là cấu trúc của câu chẻ nhấn mạnh (Cleft sentence): It + is/was + thành phần nhấn mạnh + that + .... Bản thân từ years đơn độc không thể hiện được mối quan hệ logic về mặt thời gian/phương thức để dẫn tới kết quả ở mệnh đề sau. Ta cần thêm giới từ through (thông qua) hoặc after (sau) vào trước years để tạo thành: "It was through years of..." (Chính là nhờ/qua nhiều năm nghiên cứu... mà...).

16
New cards

Bit my tongue

Trong tiếng Anh, thành ngữ cố định để chỉ việc "nhịn, kiềm chế không nói ra điều gì đó dù rất muốn nói" là bit my tongue (cắn răng chịu đựng, giữ mồm giữ miệng). Cụm bite someone's head off lại mang nghĩa hoàn toàn khác (nổi giận, mắng mỏ ai đó vô cớ). Vì vậy từ head ở đây là sai thành ngữ.

17
New cards

The speaker gave an exceptionally _______ (PERCEIVE) analysis of the economic crisis, which impressed even the most skeptical economists.

Đáp án: perceptive

Giải thích chi tiết: * Vị trí trống đứng trước danh từ analysis (sự phân tích) và đứng sau trạng từ exceptionally (một cách đặc biệt), nên ta cần điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.

Xét gốc từ PERCEIVE (nhận thức), ta có tính từ perceptive nghĩa là "sâu sắc, am hiểu, có khả năng quan sát và nhận thức sắc bén". Điền vào câu tạo thành cụm perceptive analysis (phân tích sâu sắc), rất phù hợp với ngữ cảnh làm hài lòng các nhà kinh tế học hoài nghi.

18
New cards

The documentary sheds light on the _______ (ETHICS) practices of certain corporations that exploit legal loopholes to maximize profits.

Đáp án: unethical

Giải thích chi tiết:

Vị trí trống đứng trước danh từ practices (hành vi/thông lệ) nên cần một tính từ.

Dựa vào ngữ cảnh của câu: "exploit legal loopholes to maximize profits" (khai thác kẽ hở pháp lý để tối đa hóa lợi nhuận). Đây là một hành vi mang tính tiêu cực, ích kỷ của doanh nghiệp. Do đó, tính từ mang nghĩa gốc ethical (thuộc về đạo đức) phải chuyển sang dạng phủ định là unethical (vô đạo đức, trái đạo đức).

19
New cards

The committee expressed strong _______ (APPREHEND) about the project's feasibility, citing budget constraints and unrealistic deadlines.

Đáp án: apprehension

Giải thích chi tiết:

Vị trí trống đứng sau tính từ strong (mạnh mẽ/sâu sắc) và làm tân ngữ cho động từ expressed (bày tỏ), do đó ta cần điền một danh từ.

Động từ gốc là APPREHEND (lo sợ, hiểu, bắt giữ). Danh từ tương ứng phù hợp ngữ cảnh nói về việc lo lắng cho "tính khả thi của dự án" (feasibility) do thiếu ngân sách và thời gian là apprehension (sự lo ngại, sự sợ hãi về tương lai).

20
New cards

In an attempt to maintain political stability, the regime has gradually increased its control over the media through _______ (SURVEIL) measures.

Đáp án: surveillance

Giải thích chi tiết:

Vị trí trống đứng trước danh từ measures (các biện pháp), ta cần một từ có thể kết hợp với measures tạo thành cụm danh từ ghép hợp nghĩa.

Gốc từ SURVEIL (theo dõi, giám sát) có danh từ là surveillance. Cụm từ surveillance measures có nghĩa là "các biện pháp giám sát/theo dõi", hoàn toàn phù hợp với hành động kiểm soát truyền thông nhằm duy trì ổn định chính trị.

21
New cards

Her proposal was dismissed as _______ (TENABLE), as it lacked both theoretical foundation and practical relevance.

Đáp án: untenable

Giải thích chi tiết:

Cấu trúc be dismissed as + adjective/noun (bị bác bỏ vì được cho là...). Vị trí này ta cần một tính từ.

Xét vế nguyên nhân phía sau: "lacked both theoretical foundation and practical relevance" (thiếu cả nền tảng lý thuyết lẫn tính thực tiễn). Một đề xuất yếu kém như vậy sẽ không thể bảo vệ hoặc chống đỡ được trước các lý lẽ phản bác. Tính từ gốc tenable (có thể bảo vệ/giữ vững được) phải chuyển sang thể phủ định là untenable (không thể chống đỡ/không thể chấp nhận được).

22
New cards

His argument was not only logically flawed but also severely lacked _______ (SUBSTANCE) evidence.

Đáp án: substantive

Giải thích chi tiết:

Vị trí trống đứng trước danh từ evidence (bằng chứng), do đó ta cần điền một tính từ.

Danh từ gốc là SUBSTANCE (chất, bản chất, cốt lõi). Tính từ tương ứng dùng để đi với chứng cứ pháp lý hoặc lập luận khoa học là substantive (có thật, quan trọng, mang tính thực chất/xác thực).

23
New cards

The witness gave a completely _______ (CREDIT) account of the events, contradicting all other available evidence.

Đáp án: incredible

Giải thích chi tiết:

Vị trí trống đứng trước danh từ account (lời kể/bản tường trình) và đứng sau trạng từ chỉ mức độ completely, nên ta cần một tính từ.

Ngữ cảnh của câu cho biết: "contradicting all other available evidence" (mâu thuẫn với tất cả các bằng chứng sẵn có khác). Vì lời khai này mâu thuẫn diện rộng nên nó trở nên rất khó tin. Gốc từ CREDIT (lòng tin/tín dụng) được chuyển thành tính từ phủ định là incredible (không thể tin nổi/bất hợp lý).

24
New cards

Đề bài: While the policy aims to reduce emissions, it has been criticized for being economically _______ (VIABLE) to small businesses.

Đáp án: unviable (hoặc inviable)

Giải thích chi tiết:

Vị trí trống đứng sau trạng từ economically và cấu trúc for being + adjective, vì vậy ta cần điền một tính từ.

Ngữ cảnh câu mang tính tương phản (While...): Mặc dù chính sách có mục đích tốt là giảm khí thải, nhưng nó bị chỉ trích (criticized) vì gây hại cho doanh nghiệp nhỏ. Một chính sách làm khó doanh nghiệp nhỏ sẽ khiến họ "không thể tồn tại hoặc phát triển được". Ta chuyển tính từ gốc viable (có thể tồn tại/khả thi) thành dạng phủ định unviable hoặc inviable (không khả thi/không thể tự chủ tài chính).

25
New cards

The manager's explanation was filled with _______ (EVASIVE) and failed to address the root of the problem

Đáp án: evasiveness

Giải thích chi tiết:

Cấu trúc was filled with + noun (ngập tràn cái gì). Do đứng sau giới từ with, vị trí này bắt buộc phải điền một danh từ.

Từ trong ngoặc EVASIVE đang là một tính từ (mang tính lảng tránh/thoái thác). Ta cần chuyển nó sang dạng danh từ tương ứng là evasiveness (sự lảng tránh, sự quanh co).

26
New cards

The CEO's decision to step down was not only unexpected but also deeply _______ (UNSETTLE) to the company's investor

Đáp án: unsettling

Giải thích chi tiết:

Cấu trúc cấu thành: was not only unexpected but also deeply + adjective (không chỉ bất ngờ mà còn vô cùng...). Ta cần điền một tính từ chỉ tính chất của sự việc (việc CEO từ chức) tác động lên con người (các nhà đầu tư).

Động từ trong ngoặc là UNSETTLE (làm lo lắng, làm náo động). Để biến đổi thành tính từ chỉ đặc điểm bản chất mang tính chủ động của sự việc gây ra cho người khác, ta thêm đuôi -ing thành unsettling (đáng lo ngại, làm cho bất an).

27
New cards

Opt for

Choose

28
New cards

In preference to

Thích cái gì hơn

29
New cards

Session of evidence

Phiên làm việc

30
New cards

Filter oit

Lọc bỏ cái gì

31
New cards

Process information

Xltt

32
New cards