1/14
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
저렴하다
giá rẻ
값
giá
물가
vật giá
예매하다
đặt trước
지사
chi nhánh, công ty con
지원하다
ứng tuyển, nộp đơn
전시회
hội chợ, triển lãm
저장하다
lưu trữ, tích trữ
면허증
giấy phép, giấy chứng nhận
면허증을 따다
đạt được giấy phép
뒤를 잇다
thừa kế, nối nghiệp
설문하다
khảo sát, điều tra thông tin
나타내다
xuất hiện, thể hiện, biểu lộ
상당하다
tương đối, tương ứng, tương đương
상당히
tương đối, khá là