ETS VOCAB 2026 P2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/75

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

76 Terms

1
New cards
Antique (Danh từ)
Đồ cổ, vật xưa
2
New cards
Apparel (Danh từ)
Y phục, quần áo
3
New cards
Appear (Động từ)
Xuất hiện
4
New cards
Appearance (Danh từ)
Sự xuất hiện, vẻ bề ngoài
5
New cards
Appendix (Danh từ)
Phụ lục
6
New cards
Appliance (Danh từ)
Thiết bị, dụng cụ (thường là gia dụng)
7
New cards
Applicant (Danh từ)
Ứng viên
8
New cards
Application (Danh từ)
Đơn ứng tuyển, sự áp dụng
9
New cards
Apply (Động từ)
Áp dụng, nộp đơn
10
New cards
Apply for (Cụm động từ)
Nộp đơn, ứng tuyển
11
New cards
Appoint (Động từ)
Bổ nhiệm
12
New cards
Appointment (Danh từ)
Cuộc hẹn, sự bổ nhiệm
13
New cards
Appreciate (Động từ)
Cảm kích, đánh giá cao
14
New cards
Appreciative (Tính từ)
Biết ơn, đánh giá cao
15
New cards
Approach (Động từ)
Tiếp cận
16
New cards
Appropriate (Tính từ)
Thích hợp
17
New cards
Approval (Danh từ)
Sự chấp thuận
18
New cards
Approve (Động từ)
Phê duyệt, chấp thuận
19
New cards
Approximately (Trạng từ)
Khoảng, xấp xỉ
20
New cards
Architect (Danh từ)
Kiến trúc sư
21
New cards
Architectural (Tính từ)
Thuộc về kiến trúc
22
New cards
Architecture (Danh từ)
Kiến trúc
23
New cards
Archive (Danh từ)
Kho lưu trữ, tài liệu lưu trữ
24
New cards
Argue (Động từ)
Tranh luận, biện luận
25
New cards
Argument (Danh từ)
Lý lẽ, sự tranh luận
26
New cards
Arrange (Động từ)
Sắp xếp
27
New cards
Arrangement (Danh từ)
Sự sắp xếp
28
New cards
Artificial (Tính từ)
Nhân tạo
29
New cards
Aspect (Danh từ)
Khia cạnh
30
New cards
Aspiring (Tính từ)
Có khát vọng, muốn trở thành
31
New cards
Assemble (Động từ)
Lắp ráp, tập hợp
32
New cards
Assembly (Danh từ)
Sự lắp ráp
33
New cards
Assess (Động từ)
Đánh giá
34
New cards
Asset (Danh từ)
Tài sản, vốn quý
35
New cards
Assign (Động từ)
Phân công, chỉ định
36
New cards
Assignment (Danh từ)
Nhiệm vụ, sự phân công
37
New cards
Assist (Động từ)
Hỗ trợ, giúp đỡ
38
New cards
Assistance (Danh từ)
Sự hỗ trợ
39
New cards
Assistant (Danh từ)
Trợ lý, phụ tá
40
New cards
Associate (Danh từ)
Cộng sự, nhân viên
41
New cards
Associated (Tính từ)
Có liên quan, liên kết
42
New cards
Assume (Động từ)
Cho rằng, đám nhận (trách nhiệm)
43
New cards
Assure (Động từ)
Đảm bảo, cam đoan
44
New cards
Astronaut (Danh từ)
Phi hành gia
45
New cards
Astronomy (Danh từ)
Thiên văn học
46
New cards
At no charge (Cụm từ)
Miễn phí
47
New cards
Athlete (Danh từ)
Vận động viên
48
New cards
Athletic (Tính từ)
Thuộc về thể thao
49
New cards
Attempt (Động từ)
Cố gắng
50
New cards
Attend (Động từ)
Tham dự
51
New cards
Attendance (Danh từ)
Sự tham dự, chuyên cần
52
New cards
Attendant (Danh từ)
Người phục vụ, tiếp viên
53
New cards
Attendee (Danh từ)
Người tham dự
54
New cards
Attendee (Danh từ)
Người tham dự
55
New cards
Attention (Danh từ)
Sự chú ý
56
New cards
Attract (Động từ)
Thu hút
57
New cards
Attractive (Tính từ)
Hấp dần, thu hút
58
New cards
Attune (Động từ)
Làm cho hòa hợp
59
New cards
Auction (Danh từ)
Cuộc đấu giá
60
New cards
Audience (Danh từ)
Khán giả, thính giả
61
New cards
Audiovisual (Tính từ)
Nghe nhin
62
New cards
Authentic (Tính từ)
Đích thực, chính cống
63
New cards
Author (Danh từ)
Tác giả
64
New cards
Authority (Danh từ)
Thẩm quyền, nhà chức trách
65
New cards
Authorize (Động từ)
Ủy quyền, cho phép
66
New cards
Automated (Tính từ)
Tự động hóa
67
New cards
Automotive (Tính từ)
Thuộc về ô tô
68
New cards
Autonomous (Tính từ)
Tự trị, tự động
69
New cards
Availability (Danh từ)
Khả năng đáp ứng, tính sẵn có
70
New cards
Available (Tính từ)
Có sẵn, rảnh rỗi
71
New cards
Average (Danh từ)
Trung bình
72
New cards
Avoid (Động từ)
Tránh
73
New cards
Award
winning (Tính từ)
74
New cards
Awareness (Danh từ)
Nhận thức
75
New cards
Backdrop (Danh từ)
Phông nền, bối cảnh
76
New cards
Banquet (Danh từ)
Bữa tiệc lớn, yến tiệc