1/19
tung tung tung sahur :))
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress

bustling (a) /ˈbʌslɪŋ/
nhộn nhịp

carry out /ˈkæri aʊt/
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)

come down with /kʌm daʊn wɪð/
bị ốm (vì bệnh j)

concrete jungle (n) /ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/
rừng bê tông (dùng để miêu tả 1 khu vực có nhiều nhà cao tầng)

congested (a) /kənˈdʒestɪd/
tắc nghẽn (giao thông)

construction site (n) /kənˈstrʌkʃn saɪt/
công trường xây dựng

downtown (n) /ˌdaʊnˈtaʊn/
khu trung tâm thành phố, thị trấn

get around /ɡet əˈraʊnd/
đi xung quanh (khu vực)

hang out with /hæŋ aʊt wɪð/
đi chơi (cùng ai)

itchy (a) /ˈɪtʃi/
ngứa, gây ngứa

leftover (n) /ˈleftəʊvə(r)/
thức ăn thừa

liveable (a) /ˈlɪvəbl/
đáng sống (nơi, địa điểm)

metro (n) /ˈmetrəʊ/
hệ thống tàu điện ngầm

pricey (a) /ˈpraɪsi/
đắt đỏ

process (v) /ˈprəʊses/
xử lý

public amenities (n) /ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/
những tiện ích công cộng

sky train (n) /skaɪ treɪn/
tàu điện trên không

tram (n) /træm/
xe điện

underground (n) /ˌʌndəˈɡraʊnd/
(hệ thống) tàu điện ngầm

wise (a) /waɪz/
khôn ngoan