1/69
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
affordable
(adj) giá cả phải chăng
ashamed
(adj) xấu hổ
concerning
(adj) đáng lo ngại
disaster
(n) thảm họa
domestic violence
(n) bạo lực gia đình
educational
(adj) thuộc giáo dục
essential
(adj) chủ yếu
gender inequality
(n) bất bình đẳng giới
hunger
(n) cơn đói
hygiene
(n) vệ sinh
illiteracy
(n) nạn mù chữ
immense
(adj) vô cùng lớn
infectious
(adj) truyền nhiễm
informal
(adj) không chính thức
invisible
(adj) vô hình
mountainous
(adj) nhiều núi
natural disaster
(n) thiên tai
non-profit
(adj) phi lợi nhuận
occasion
(v) gây ra
offensive
(adj) xúc phạm
overpopulation
(n) bùng nổ dân số
peer pressure
(np) áp lực bạn bè
poverty
(n) nghèo đói
professional
(adj) chuyên nghiệp
rapidly
(adv) nhanh chóng
relief
(n) sự cứu trợ
secure
(adj) an toàn
self-confidence
(n) sự tự tin
self-esteem
(n) lòng tự trọng
significantly
(adv) đáng kể
starvation
(n) nạn đói
stereotype
(n) định kiến
suffering
(n) đau khổ
suicide
(n) tự tử
uneducated
(adj) thiếu học thức
unemployment
(n) thất nghiệp
unrealistic
(adj) không thực tế
urbanisation
(n) đô thị hóa
victim
(n) nạn nhân
abuse
(n) sự lạm dụng
adolescence
(n) tuổi vị thành niên
catastrophic
(adj) thảm khốc
complication
(n) biến chứng
corruption
(n) tham nhũng
curb
(v) kiềm chế
cyberbullying
(n) bắt nạt trực tuyến
cybercrime
(n) tội phạm mạng
depression
(n) trầm cảm
disaster-stricken
(adj) chịu thiệt hại do thảm họa
distress
(n) nỗi đau buồn
emerge
(v) nổi lên
equitable
(adj) công bằng
eradicate
(v) diệt trừ
exploitation
(n) sự khai thác
famine
(n) nạn đói
hamper
(v) cản trở
inflation
(n) lạm phát
life-threatening
(adj) đe dọa tính mạng
livelihood
(n) kế sinh nhai
low-paying
(adj) trả lương thấp
outbreak
(n) sự bùng phát
poverty line
(np) ngưỡng nghèo
preparedness
(n) sự sẵn sàng
pressing
(adj) cấp bách
prevalence
(n) sự phổ biến
reverse
(v) đảo ngược
self-conscious
(adj) e dè
strain
(v) gây áp lực
tragically
(adv) bi thảm
tremendous
(adj) to lớn