1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Attract (v)
thu hút
Compare (v)
so sánh
Competition (n)
Sự cạnh tranh, cuộc thi
Consume (v)
tiêu thụ, sử dụng
Convince (v)
thuyết phục
Inspiration (n)
nguồn cảm hứng
Market (n)
thị trường
Persuasion (n)
sự thuyết phục
Productive (adj)
năng suất
Satisfaction (n)
sự hài lòng
Display (n)
triển lãm
Marketing specialists (n)
những chuyên viên marketing
Conduct (v)
tiến hành
Research (n)
sư nghiêm cứu
Extensive (adj)
bao quát, rộng lớn
Attracts sb to sth
thu hút ai đó đến một cái gì đó
Similar brands (n)
những thương hiệu giống nhau
Make a decision
ra quyết định
Brand
thương hiệu, nhãn hiệu
Notify (v)
thông báo
Find (v) useful (adj)
nhận thấy
Manufacturer (n)
nhà sản xuất
Go unsold
ế, không bán được
Innovation (n)
sự đổi mới
Optional features (n)
các tính năng tùy chọn
Competing products
sản phẩm cạnh tranh
A careful analysis
phân tích kỹ lưỡng