Thẻ ghi nhớ: Bài 20 Minna | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/28

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:21 AM on 4/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

29 Terms

1
New cards

いります (ボールペンが 要ります I)

cần [bút bi]

<p>cần [bút bi]</p>
2
New cards

しらべます (調べます II)

tìm hiểu, điều tra, xem

<p>tìm hiểu, điều tra, xem</p>
3
New cards

なおします (直します I)

sửa, chữa

<p>sửa, chữa</p>
4
New cards

しゅうりします (修理します III)

sửa chữa, tu sửa

<p>sửa chữa, tu sửa</p>
5
New cards

でんわします (電話します III)

gọi điện thoại

<p>gọi điện thoại</p>
6
New cards

ぼく (僕)

tớ (cách xưng hô thân mật của nam giới, cùng nghĩa với 「わたし」)

<p>tớ (cách xưng hô thân mật của nam giới, cùng nghĩa với 「わたし」)</p>
7
New cards

きみ (君)

cậu, bạn (cách gọi thân mật dùng cho nam giới, cùng nghĩa với 「あなた」)

<p>cậu, bạn (cách gọi thân mật dùng cho nam giới, cùng nghĩa với 「あなた」)</p>
8
New cards

~くん (~君)

anh ~, cậu ~ (cách gọi thân mật dùng cho nam giới, cùng nghĩa với 「~さん」)

<p>anh ~, cậu ~ (cách gọi thân mật dùng cho nam giới, cùng nghĩa với 「~さん」)</p>
9
New cards

うん

ừ (cách nói thân mật của 「はい」)

<p>ừ (cách nói thân mật của 「はい」)</p>
10
New cards

ううん

không (cách nói thân mật của 「いいえ」)

<p>không (cách nói thân mật của 「いいえ」)</p>
11
New cards

サラリーマン

người làm công ăn lương (salaryman)

<p>người làm công ăn lương (salaryman)</p>
12
New cards

ことば

(言葉)

từ, tiếng

<p>từ, tiếng</p>
13
New cards

ぶっか (物価)

giá cả, mức giá, vật giá

<p>giá cả, mức giá, vật giá</p>
14
New cards

きもの

(着物)

kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản)

<p>kimono (trang phục truyền thống của Nhật Bản)</p>
15
New cards

ビザ

thị thực, visa

<p>thị thực, visa</p>
16
New cards

はじめ (初め)

bắt đầu, đầu tiên

<p>bắt đầu, đầu tiên</p>
17
New cards

おわり (終わり)

kết thúc

<p>kết thúc</p>
18
New cards

こっち

phía này, chỗ này (cách nói thân mật của 「こちら」)

<p>phía này, chỗ này (cách nói thân mật của 「こちら」)</p>
19
New cards

そっち

phía đó, chỗ đó (cách nói thân mật của「そちら」)

<p>phía đó, chỗ đó (cách nói thân mật của「そちら」)</p>
20
New cards

あっち

phía kia, chỗ kia (cách nói thân mật của「あちら」)

<p>phía kia, chỗ kia (cách nói thân mật của「あちら」)</p>
21
New cards

どっち

cái nào, phía nào, đâu (cách nói thân mật của「どちら」)

<p>cái nào, phía nào, đâu (cách nói thân mật của「どちら」)</p>
22
New cards

このあいだ (この間)

vừa rồi, hôm nọ

23
New cards

みんなで

mọi người cùng

<p>mọi người cùng</p>
24
New cards

~けど

~, nhưng (cách nói thân mật của 「が」)

25
New cards

くにへ かえるの (国へ 帰るの)

Anh/Chị có về nước không?

26
New cards

どうするの

Anh/Chị tính sao?/ Anh/Chị (sẽ) làm gì?

27
New cards

どうしようかな

Tính sao đây nhỉ?/ Để tôi xem.

28
New cards

よかったら

nếu anh/chị thích thì

29
New cards

いろいろ(な)

Nhiều thứ, nhiều loại, phong phú