Ôn thi cấp tốc HSK 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/148

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:32 PM on 4/30/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

149 Terms

1
New cards

不错

không tồi

2
New cards

经常

thường xuyên

3
New cards

聊天

trò chuyện

4
New cards

西红柿

cà chua

5
New cards

鸡蛋

trứng gà

6
New cards

cánh, súp

7
New cards

受到

nhận đc

8
New cards

表扬

biểu dương, khen ngợi

9
New cards

vừa mới

10
New cards

下飞机

xuống máy báy

11
New cards

姐妹

chị em

12
New cards

差不多

giống nhau, tương đương nhau

13
New cards

性格

tính cách

14
New cards

一张演出票

1 tấm vé buổi trình diễn

15
New cards

调查结果

kết quả điều tra, khảo sát

16
New cards

viết

17
New cards

打针

tiêm

18
New cards

同意

đồng ý, đồng thuận

19
New cards

银行

ngân hàng

20
New cards

对面

đối diện

21
New cards

右边

bên phải

22
New cards

车站

ga tàu

23
New cards

附近

gần đây

24
New cards

使馆

đại sứ quán

25
New cards

西边

phía Tây

26
New cards

请假

xin nghỉ phép

27
New cards

唱歌

hát

28
New cards

散步

đi bộ

29
New cards

需要

nên, cần phải

30
New cards

鼓励

cố gắng

31
New cards

放弃

bỏ cuộc, từ bỏ

32
New cards

减肥

giảm cân

33
New cards

继续

tiếp tục

34
New cards

准备

chuẩn bị

35
New cards

礼物

quà tặng

36
New cards

打印材料

in tài liệu

37
New cards

收拾房间

phòng gọn gàng ngăn nắp

38
New cards

讨论

thảo luận

39
New cards

问题

câu hỏi

40
New cards

感动

cảm động

41
New cards

突然

đột nhiên, bỗng nhiễn / đột ngột

42
New cards

后悔

hối hận

43
New cards

失望

thất vọng

44
New cards

mới

45
New cards

刚修好

vừa ms sửa xong

46
New cards

合格

đạt ycau

47
New cards

质量

chất lượng

48
New cards

样子流行

kiểu dáng thịnh hành

49
New cards

步行

đi bộ

50
New cards

地铁

tàu điện ngầm

51
New cards

打出租车

bắt taxi

52
New cards

结婚

kết hôn

53
New cards

旅游

du lịch

54
New cards

出国

xuất ngoại

55
New cards

出国读书

du học

56
New cards

57
New cards

奇怪

quái lạ

58
New cards

dài

59
New cards

hoàn đổi

60
New cards
61
New cards

气候

khí hậu

62
New cards

文化

văn hóa

63
New cards

风景

phong cảnh

64
New cards

职业

nghề nghiệp

65
New cards

花园

vườn

66
New cards

教室

lp học, giảng đường

67
New cards

公司

công ty

68
New cards

宾馆

khách sạn

69
New cards

半价

1 nửa giá

70
New cards

迟到

đến muộn

71
New cards

准时

đúng giờ

72
New cards

大概

xấp xỉ, khoảng / có lẽ

73
New cards

睡懒觉

ngủ nướng

74
New cards

提醒

nhắc nhở

75
New cards

甚至

thậm chí

76
New cards

引起

dẫn đến

77
New cards

lâu

78
New cards

希望

hi vọng

79
New cards

通过

thông qua

80
New cards

交流

giao lưu

81
New cards

考虑

xem xét, suy nghĩ

82
New cards

购物

mua sắm

83
New cards

满意

hài lòng, mãn ý

84
New cards

顾客

khách hàng

85
New cards

免费

miễn phí

86
New cards

获得

giành đc, đạt đc

87
New cards

付款

thanh toán, trả tiền

88
New cards

thua

89
New cards

thắng

90
New cards

竞争

cạnh tranh

91
New cards

过程

quá trình

92
New cards

最终

cuối cùng

93
New cards

目的

mục đích

94
New cards

放暑假

nghỉ hè

95
New cards

禁止

cấm, nghiêm cấm, không cho phép

96
New cards

推迟

hoãn lại, lùi lại, trì hoãn

97
New cards

坚持

kiên trì, giữ vững, cố gắng (không bỏ cuộc)

98
New cards

顺便

tiện thể, nhân tiện

99
New cards

估计

ước tính, đoán, phỏng đoán, cho rằng hoặc đánh giá

100
New cards

成绩

thành tích, kết quả học tập, công việc hoặc điểm số