Boya sơ cấp 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/380

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 8:51 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

381 Terms

1
New cards

你好

xin chào (nǐ hǎo)

2
New cards

là (shì)

3
New cards

老师

giáo viên (lǎoshī)

4
New cards

không? (ma)

5
New cards

tôi (wǒ)

6
New cards

学生

học sinh (xuéshēng)

7
New cards

cô ấy (tā)

8
New cards

anh ấy (tā)

9
New cards

谢谢

cảm ơn (xièxiè)

10
New cards

不客气

không có gì (bú kèqi)

11
New cards

ngài (nín)

12
New cards

留学生

du học sinh (liúxuéshēng)

13
New cards

gọi, kêu (jiào)

14
New cards

什么

cái gì? (shénme)

15
New cards

名字

tên (míngzì)

16
New cards

大卫

David (Dà wèi)

17
New cards

李军

Lý Quân (Lǐ Jūn)

18
New cards

Vương (Wáng)

19
New cards

同学

bạn học (tóngxué)

20
New cards

(chỉ người số nhiều) (men)

21
New cards

介绍

giới thiệu (jièshào)

22
New cards

一下儿

một chút (yīxià er)

23
New cards

họ của tên (xìng)

24
New cards

nào (nǎ)

25
New cards

đất nước (guó)

26
New cards

người (rén)

27
New cards

认识

quen biết (rènshi)

28
New cards

rất (hěn)

29
New cards

高兴

vui mừng (gāoxìng)

30
New cards

cũng (yě)

31
New cards

họ Lưu (Liú)

32
New cards

(trợ từ) (ne)

33
New cards

刘明

Lưu Minh (Liú Míng)

34
New cards

美国

nước Mỹ (Měiguó)

35
New cards

玛丽

Mary (Mǎlì)

36
New cards

加拿大

Canada (Jiānádà)

37
New cards

中国

Trung Quốc (Zhōngguó)

38
New cards

kia, đó (nà)

39
New cards

ai (shéi)

40
New cards

quyển sách (shū)

41
New cards

同屋

bạn cùng phòng (tóngwū)

42
New cards

汉语

tiếng hán (Hànyǔ)

43
New cards

课本

sách giáo khoa (kèběn)

44
New cards

词典

từ điển (cídiǎn)

45
New cards

就是

điều đó nghĩa là (jiùshì)

46
New cards

日语

tiếng nhật (Rìyǔ)

47
New cards

này, đây (zhè)

48
New cards

杂志

tạp chí (zázhì)

49
New cards

音乐

âm nhạc (yīnyuè)

50
New cards

朋友

bạn bè (péngyǒu)

51
New cards

汉日词典

từ điển hán nhật (Hànrì cídiǎn)

52
New cards

中村

Nakamura (Zhōngcūn)

53
New cards

日本

Nhật Bản (Rìběn)

54
New cards

英语

tiếng anh (Yīngyǔ)

55
New cards

请问

xin hỏi (qǐngwèn)

56
New cards

图书馆

thư viện (túshūguǎn)

57
New cards

ở (zài)

58
New cards

哪儿

ở chỗ nào (nǎr)

59
New cards

对不起

xin lỗi (duìbùqǐ)

60
New cards

cái, chiếc (gè)

61
New cards

学校

trường học (xuéxiào)

62
New cards

知道

biết (zhīdào)

63
New cards

没关系

không sao (méiguānxi)

64
New cards

这 儿

chỗ này, nơi này (zhèr)

65
New cards

教学

dạy học (jiàoxué)

66
New cards

toà nhà (lóu)

67
New cards

那儿

chỗ kia, nơi kia (nàr)

68
New cards

宿舍

kí túc xá (sùshè)

69
New cards

左边

bên trái (zuǒbiān)

70
New cards

右边

bên phải (yòubiān)

71
New cards

北边

phía bắc (běibiān)

72
New cards

不用

không cần (bùyòng)

73
New cards

不用谢

không cần cảm ơn (bùyòngxiè)

74
New cards

方位

phương hướng (fāngwèi)

75
New cards

东边

phía đông (dōngbiān)

76
New cards

西边

phía tây (xībiān)

77
New cards

南边

phía nam (nánbiān)

78
New cards

邮局

bưu điện (yóujú)

79
New cards

商店

cửa hàng (shāngdiàn)

80
New cards

下边

phía dưới (xiàbiān)

81
New cards

红色

màu đỏ (hóngsè)

82
New cards

白色

màu trắng (báisè)

83
New cards

专业

chuyên ngành (zhuānyè)

84
New cards

国际

quốc tế (guójì)

85
New cards

关系

quan hệ (guānxi)

86
New cards

khoa, hệ (xì)

87
New cards

研究生

nghiên cứu sinh (yánjiūshēng)

88
New cards

现代

hiện đại (xiàndài)

89
New cards

文学

văn học (wénxué)

90
New cards

có (yǒu)

91
New cards

空儿

rảnh rỗi (kòng er)

92
New cards

时候

thời gian (shíhòu)

93
New cards

欢迎

hoan nghệnh (huānyíng)

94
New cards

đi (qù)

95
New cards

玩儿

chơi (wán er)

96
New cards

卫生间

nhà vệ sinh (wèishēngjiān)

97
New cards

教室

lớp học (jiàoshì)

98
New cards

旁边

bên cạnh (pángbiān)

99
New cards

đúng (duì)

100
New cards

张红

Trương Hồng (Zhāng Hóng)