UNIT 11

0.0(0)
studied byStudied by 0 people
0.0(0)
full-widthCall with Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/166

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Study Analytics
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No study sessions yet.

167 Terms

1
New cards

Aware (A)

Nhận thức được

2
New cards

Awareness (N)

Sự nhận thức

3
New cards

Unaware (A)

Không nhận thức được, không biết

4
New cards

Conscious (A)

Có ý thức

5
New cards

Consciousness (N)

Ý thức

6
New cards

Subconscious (N)

Tiềm thức

7
New cards

Subconscious (A)

thuộc về Tiềm thức

8
New cards

Belong (A)

Thuộc về

9
New cards

Belonging (N)

Sự thuộc về/Tài sản, đồ dùng, hành lý cá nhân (số nhiều)

10
New cards

Diversity (N)

Sự đa dạng (học thuật-xã hội)

11
New cards

Diverse (A)

Đa dạng (học thuật-xã hội)

12
New cards

Diversify (V)

Đa dạng hóa (học thuật-xã hội)

13
New cards

Vary (V)

Thay đổi, khác nhau (nhấn mạnh sự đa dạng, dao động)

14
New cards

Variation (N)

Sự thay đổi, khác nhau (nhấn mạnh sự đa dạng, dao động)

15
New cards

Various (A)

Đa dạng (infomal hơn diverse: dùng cho ẩm thực, lựa chọn,…)

16
New cards

Variety (N)

Sự đa dạng (infomal hơn diversity: dùng cho ẩm thực, lựa chọn,…)

17
New cards

Abundant (A)

Dồi dào, phong phú

18
New cards

Abundance (N)

Sự phong phú, sự dồi dào

19
New cards

Plentiful (A)

Nhiều, dồi dào, sẵn có (đủ hoặc thừa)

20
New cards

Copious (A)

Rất nhiều (thường về ghi chép, tài liệu)

21
New cards

Transfer (V)

Chuyển khoản

22
New cards

Transfer (N)

Sự chuyển khoản

23
New cards

Transferable (A)

Có thể chuyển khoản được.

24
New cards

Exchange (V)

trao đổi

25
New cards

Swap (V)

Đổi, đổi chéo, tráo đổi, hoán đổi (chỗ,…) (infomal)

26
New cards

Swap (N)

Sự Đổi, đổi chéo, tráo đổi, hoán đổi (chỗ,…) (infomal)

27
New cards

Barter (V)

Hàng đổi hàng (không dùng tiền)

28
New cards

Barter (N)

Việc trao đổi hàng hóa, Hàng đổi hàng (không dùng tiền)

29
New cards

Trade (V)

Giao dịch, buôn bán

30
New cards

Trade (N)

Sự giao dịch/Sự buôn bán

31
New cards

Tradable (A)

Có thể giao dịch, buôn bán

32
New cards

Convert (N)

Chuyển đổi (dạng, tiền tệ, tôn giáo)

33
New cards

Conversion (N)

Sự chuyển đổi

34
New cards

Transform (V)

Biến đổi (hình dáng, tính chất)

35
New cards

Transformation (N)

Sự biến đổi (hình dáng, tính chất)

36
New cards

Transformative (A)

Có tính biến đổi (hình dáng, tính chất)

37
New cards

Switch (V)

Chuyển đổi (đột ngột) (trang thái, nguồn điện, kênh)

38
New cards

Switch (N)

Công tắc/Sự chuyển đổi (đột ngột) (trang thái, nguồn điện, kênh)

39
New cards

Switchable (A)

Có thể chuyển đổi qua lại (đột ngột) (trang thái, nguồn điện, kênh)

40
New cards

replace (V)

thay thế

41
New cards

replacement (N)

sự thay thế

42
New cards

replacement (NG)

người/ vật thay thế

43
New cards

replaceable (A)

có thể thay thế

44
New cards

irreplaceable (A)

không thể thay thế

45
New cards

Change (V)

Thay đổi

46
New cards

Change (N)

Sự thay đổi/Tiền thối, tiền thừa

47
New cards

Changeable (A)

Có thể thay đổi

48
New cards

adjust (V)

điều chỉnh

49
New cards

adjustment (N)

sự điều chỉnh

50
New cards

adjustable (A)

có thể điều chỉnh

51
New cards

adjuster (NG)

người điều chỉnh

52
New cards

alter (V)

sửa đổi

53
New cards

alteration (N)

sự sửa đổi

54
New cards

alterable (A)

có thể sửa đổi

55
New cards

unalterable (A)

không thể sửa đổi

56
New cards

modify (V)

chỉnh sửa

57
New cards

modification (N)

sự chỉnh sửa

58
New cards

modifiable (A)

có thể chỉnh sửa

59
New cards

amend (V)

sửa đổi (văn bản, luật lệ, pháp lý, chính thức)

60
New cards

amendment (N)

sự sửa đổi (văn bản, luật lệ, pháp lý, chính thức)

61
New cards

edit (V)

chỉnh sửa, biên tập (nội dung, vedio, hình ảnh,…)

62
New cards

edit (N)

bản chỉnh sửa, sự biên tập (nội dung, vedio, hình ảnh,…)

63
New cards

editor (NG)

biên tập viên, người chỉnh sửa

64
New cards

editorial (A)

thuộc về bên tập

65
New cards

regulate (V)

điều tiết, quý định, quản lí (bằng quy tắc)

66
New cards

regulator (NG)

cơ quan quản lí

67
New cards

regulation (N)

quy định, quy chế, nội quy

68
New cards

regulatory (A)

thuộc về quy định, quy chế, nội quy

69
New cards

Compare (V)

So sánh

70
New cards

Comparison (N)

Sự so sánh

71
New cards

Comparable (A)

Có thể so sánh

72
New cards

Comparative (A)

Mang tính so sánh

73
New cards

Cover (V)

Che phủ, bao bọc, bao phủ

74
New cards

Cover (N)

bìa

75
New cards

Coverage (n)

Sự đưa tin/Phạm vi bảo hiểm

76
New cards

Covering (N)

Vật che phủ

77
New cards

Uncovered (A)

Không được che phủ/Lộ ra

78
New cards

Crazy (A)

Điên rồ

79
New cards

Craziness (N)

Sự điên rồ

80
New cards

Different (A)

Khác biệt

81
New cards

Difference (N)

Sự khác biệt

82
New cards

Differ (V)

Khác nhau

83
New cards

Difficult (A)

Khó

84
New cards

Difficulty (N)

Sự khó, cái khó

85
New cards

Explain (V)

Giải thích

86
New cards

Explanation (N)

Sự giải thích

87
New cards

Explanatory (A)

Mang tính giải thích

88
New cards

Unexplained (A)

Không được giải thích

89
New cards

Enthusiastic (A)

Nhiệt tình

90
New cards

Enthusiasm (N)

Sự nhiệt tình

91
New cards

Enthusiastically (AV)

Một cách nhiệt tình

92
New cards

Enthusiast (NG)

Người nhiệt tình, người đam mê

93
New cards

Escape (V)

Trốn thoát, thoát

94
New cards

Escape (N)

sự Trốn thoát, thoát

95
New cards

Escapee (NG)

Người trốn thoát

96
New cards

Problem (N)

Vấn đề (nghiêm trọng, tiêu cực - cần giải quyết)

97
New cards

Issue (N)

Vấn đề (nan giải - như một đề tài, sự việc cần đem ra tranh luận, thảo luận)

98
New cards

Matter (N)

"Vấn đề (sự viêc - cần sự chú ý, mang tính khách quan) ""có chuyện gì vậy"""

99
New cards

affair (N)

vấn đề/chuyện tình lén lút, vụ ngoại tình

100
New cards

Situated (A)

toạ lạc (trang trọng hơn located)