1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
In defiance of sth
Bất chấp, mặc kệ
Look forward to sth/doing sth
Mong đợi, trông chờ việc gì, điều gì đó
Show up
Tham dự cái gì, trở nên rõ ràng, làm ai thấy xấu hổ
Show off
Khoe khoang, cư xử theo một cách gây chú ý
Go off
-Nổ
-đổ chuông
Go up = rise
(Giá cả) tăng
Put sth into practice
Áp dụng, đưa vào thực tiễn
Take the mickey out of
Biến ai/cái gì làm trò cười, chọc ghẹo hoặc chế giễu họ
Come to terms with
Chấp nhận một sự thật đáng buồn nào đó
Tighten one’s belt
Thắt lưng buộc bụng, tiêu sài tiết kiệm
Do sb a power of good
Có lợi cho ai, có tác động tích cực đến ai
Refer to someone/something
Đề cập, nhắc đến
Be descended from
Có nguồn gốc, xuất thân từ
Do/Try your best
Cố gắng hết sức