1/254
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
be available for sb/sth
có sẵn cho ai/việc gì
be diagnosed with sth
được chẩn đoán mắc bệnh gì
be sorry for/about sth
xin lỗi vì điều gì
be stressed for sth
căng thẳng vì điều gì
be thankful for sth/doing sth
biết ơn vì điều gì/đã làm gì
believe in
tin vào
bombard sb with sth
dồn dập đưa ra (thông tin, câu hỏi, yêu cầu…) khiến ai đó bị quá tải hoặc choáng ngợp
bring to light
đưa ra ánh sáng; làm sáng tỏ
compared to
so với
donate sth to sb
quyên góp cái gì cho ai
graduate from sth
tốt nghiệp từ đâu
in detail
một cách chi tiết
in essence
về bản chất
in response
để đáp lại
in theory
về mặt lý thuyết
interact with sb/sth
tương tác với ai/cái gì
lend a helping hand to do sth
giúp một tay để làm việc gì đó
make a change
thay đổi
make a difference
tạo ra sự khác biệt
make/earn a living
kiếm sống
motivate sb to do sth
thúc đẩy ai làm việc gì
pay off
mang lại kết quả tốt; sinh lợi; đền đáp
pray for
cầu nguyện cho
prevent sb from doing sth
ngăn cản ai làm việc gì
relate to sth
liên hệ; liên quan tới cái gì
shop for sth
mua sắm cái gì
specialize in sth
chuyên về lĩnh vực gì
stay hydrated
cấp đủ nước cho cơ thể
substitute sth for sth
thay thế cái gì bằng cái gì
take a toll on sth
gây ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì
take advantage of
tận dụng; lợi dụng
wait for
chờ đợi
fight for sth
đấu tranh cho điều gì
fight against sth
chiến đấu chống lại điều gì
much = a great/good deal of = a large amount of = quite a bit of
nhiều (dùng cho danh từ không đếm được)
many = a large number of = a great/good many = a wide variety of = a wide range of = a host of = an array of = a multitude of = scores of = a myriad of = quite a few
nhiều (dùng cho danh từ đếm được số nhiều)
a lot of/lots of/plenty of/a (large) quantity of/the volume of/an abundance of/a wealth of
rất nhiều; dồi dào (dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được)