1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
do homework
làm bài tập
carry out research on sth
tiến hành nghiên cứu về cái gì
do/ perform/ conduct an experiment
làm thí nghiệm
take a course on sth
tham gia khóa học về cái gì
get a scholarship
giành được học bổng
get an education
được giáo dục
get good/ bad grades
đạt điểm cao/ thấp
give a grade
chấm điểm, cho điểm
get into university/ college
đỗ vào đại học/ cao đẳng
give an assignment
giao bài tập
give/ deliver a lecture on/ about
giảng bài/ thuyết trình về chủ đề gì
go to/ attend a lecture on/ about sth
tham gia nghe giảng về chủ đề gì
give/ provide feedback on/ about sth
đưa ra nhận xét về cgi
receive/ get feedback from sb
nhận nhận xét từ ai
have a degree in/ from sth
có bằng về ngành gì/ trường nào
get a degree in sth
nhận bằng gì
pursue a degree in sth
theo học bằng cấp về 1 lĩnh vực nào đó
have a discussion about/ on/ over sth
thảo luận về vấn đề gì
make an effort to do sth
nỗ lực làm việc để làm gì
put effort into sth
bỏ công sức vào việc gì
make improvements to sth
thực hiện cải tiến về cái gì
see vast improvements in sth
chứng kiến những cải thiện lớn trong lĩnh vực gì
make notes of sth
ghi chép ( chủ động )
take notes of sth
nghe/ quan sát và ghi chép lại
make progress in sth/ doing sth
có tiến bộ trong việc gì/ làm gì
make/ give a presentation on/ about sth
thuyết trình về 1 chủ đề vào đó
take attendance
điểm danh
take/ sit an exam
thi/ làm bài thi