1/33
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
Aunt
Cô, dì, thím, bác gái, mợ
Brother
Anh/em trai
Brother-in-law
anh/em rể hoặc anh/em vợ
Child
Con (dạng số ít)
Children
Các con (dạng số nhiều)
Cousin
Anh chị em họ
Daughter
Con gái
Father (dad)
Bố/Cha
Father-in-law
Bố chồng / Bố vợ
Grandchild
Cháu (dạng số ít của ông bà)
Grandchildren
Các cháu (dạng số nhiều của ông bà)
Granddaughter
Cháu gái (của ông bà)
Grandfather (grandad)
Ông
Grandmother (grandma)
Bà
Grandparent
Ông hoặc bà
Grandson
Cháu trai (của ông bà)
Great-aunt
Bà trẻ
Great-grandfather
Cụ ông
Great-grandmother
Cụ bà
Great-uncle
Ông trẻ
Husband
Chồng
Mother (mum)
Mẹ
Nephew
Cháu trai (con của anh/chị/em mình)
Niece
Cháu gái (con của anh/chị/em mình)
Parent
Bố hoặc mẹ
Sister
Chị/em gái
Son
Con trai
Stepbrother
Anh/em trai kế
Stepfather
Bố dượng
Step-grandfather
Ông kế
Stepmother
Mẹ kế
Stepsister
Chị/em gái kế
Uncle
Chú, dượng, cậu, bác trai
Wife
Vợ