1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
For free
Miễn phí
Grocery store
Cửa hàng tạp hóa, siêu thị nhỏ
Call for
Kêu gọi, yêu cầu / Đến đón
Invite
(v) Mời
Option
(n) Lựa chọn, tùy chọn
Pleasure
(n) Niềm vui thích, hân hạnh
Voice mail
Thư thoại
Cart
(n) Xe đẩy (trong siêu thị/hành lý)
Visit
(v/n) Đi thăm, ghé thăm / Chuyến viếng thăm
Laundry service
Dịch vụ giặt là
Successfully
(adv) Một cách thành công
Counselor
(n) Cố vấn viên, người tư vấn
Just for a minute
Đợi một chút, chỉ một lát thôi
Positive
(adj) Tích cực, lạc quan / Chắc chắn
Rinse
(v) Rửa, súc, giũ (bằng nước sạch)
Customer service representative
Nhân viên chăm sóc khách hàng
As soon as possible
Càng sớm càng tốt
Relationship
(n) Mối quan hệ
Leave a message
Để lại lời nhắn
Get a phone call
Nhận một cuộc gọi
A couple of
Một vài, một số
Site
(n) Địa điểm, khu vực
Have one's hair cut
Cắt tóc (nhờ người khác cắt)
Complain
(v) Phàn nàn, khiếu nại
Give a call
Gọi điện thoại
Athlete
(n) Vận động viên
Often
(adv) Thường, thường xuyên
Product logo
Logo sản phẩm