idoms, colocation

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/83

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:43 AM on 6/9/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

84 Terms

1
New cards

Back out

rút lui, lui ra ngoài

2
New cards

Bite into

cắn sâu, ấn sâu vào

3
New cards

In turn

lần lượt

4
New cards

In case

trong trường hợp

5
New cards

In fact

trên thực tế

6
New cards

Standard

tiêu chuẩn

7
New cards

Take up

bắt đầu một thói quen, sở thích

8
New cards

Take in

lừa dối, hấp thụ

9
New cards

Take off

cất cánh, thành công, cởi bỏ

10
New cards

Pour into

đầu tư

11
New cards

Takes to manage

có khả năng làm gì

12
New cards

Set up

cài đặt, đặt vào, tân trang

13
New cards

Turn up

xuất hiện, tra cứu

14
New cards

Plan ahead

lên kế hoạch trước

15
New cards

Fight off

chống lại

16
New cards

Switch

công tắc

17
New cards

Suffer from

chịu đựng

18
New cards

Put on

mặc

19
New cards

Come around

đổi ý, xuôi theo ý khác

20
New cards

Hit upon

chợt nghĩ ra giải pháp độc đáo

21
New cards

Make out

nhìn rõ, nghe, hiểu

22
New cards

Mull over

nghiền ngẫm

23
New cards

Use up

dùng hết

24
New cards

Bring about

gây ra

25
New cards

Carry out

tiến hành, thực hiện

26
New cards

Take over

tiếp quản

27
New cards

Turn into

biến thành

28
New cards

step up

bước lên, đứng lên làm gì

29
New cards

put up with

chịu đựng

30
New cards

put up

dựng lên, cho ai ở nhờ

31
New cards

Dream of doing sth

mơ ước làm gì

32
New cards

Bridge the gap between

thu hẹp / kết nối khoảng cách

33
New cards

Take on challenges

đối mặt / đảm nhận các thử thách

34
New cards

Put sth into practice

đưa điều gì vào thực tiễn

35
New cards

In the long run

về lâu dài

36
New cards

Set apart from

tách biệt khỏi

37
New cards

Look up to

kính trọng, ngưỡng mộ

38
New cards

Give up on

từ bỏ

39
New cards

Gain a deeper understanding of

hiểu biết sâu sắc hơn

40
New cards

Capacity to solve problems

khả năng giải quyết vấn đề

41
New cards

Reach out to sb

chủ động kết nối, giúp đỡ ai

42
New cards

Have arguments over

cãi vã, tranh cãi về vấn đề gì

43
New cards

Take responsibility for sth / doing sth

chịu trách nhiệm về việc gì, làm việc gì

44
New cards

Take steps to

thực hiện các bước để…

45
New cards

Develop an interest for sth

dần quan tâm tới cái gì

46
New cards

Attract the interest of sb

thu hút sự quan tâm của ai

47
New cards

Take / have an interest in sb / sth

quan tâm tới ai / cái gì

48
New cards

Lose (all) interest in sth

mất hết hứng thú với cái gì

49
New cards

Pursue an interest in sth

theo đuổi đam mê về cái gì

50
New cards

Do a degree

học lấy 1 tấm bằng

51
New cards

Get a degree

nhận bằng cấp

52
New cards

Have a degree in sth

có bằng cấp về thứ gì

53
New cards

Challenge themself with sth

tự thử thách bản thân với cái gì

54
New cards

Gain a deeper understanding of

hiểu biết sâu sắc, toàn diện về 1 chủ đề, tình huống

55
New cards

Pay attention to sb/sth

chú ý tới ai / cái gì

56
New cards

Draw attention to sb/sth

hướng sự chú ý tới ai/ cái gì

57
New cards

Turn sth into sth

biến cái gì thành cái gì

58
New cards

Heal from

hàn gắn, chữa lành

59
New cards

Check out

xem qua

60
New cards

Hand out

phân phát

61
New cards

Hand in

nộp

62
New cards

Wounds

vết thương

63
New cards

Disabilities

khuyết tật

64
New cards

Fried

chiên rán

65
New cards

Slender

mảnh mai

66
New cards

Massive

to lớn, kềnh càng

67
New cards

Common

chung, phổ biến

68
New cards

Have in common

có điểm chung

69
New cards

Hard- wired

bản năng, cố định, hệ thống

70
New cards

Inherent

vốn có

71
New cards

Innate

bẩm sinh

72
New cards

Rough outline

phác thảo, sơ lược lại

73
New cards

Worth its weight in gold

cực kỳ quý giá

74
New cards

In an attempt to V

nỗ lực làm gì

75
New cards

A joint effort

một nỗ lực chung

76
New cards

Come across

tình cờ gặp, tình cờ thấy

77
New cards

Get through

xử lý, giải quyết

78
New cards

Rough

thô, ráp

79
New cards

Horizons

kiến thức, chân trời

80
New cards

Motorization

cơ giới hóa

81
New cards

Thorns

gai

82
New cards

Institutions

cơ sở, tổ chức, thể chế

83
New cards

Unnoticed

không được chú ý

84
New cards

Travelling aggressively

di chuyển một cách hung hăng/mạnh mẽ