1/150
A comprehensive set of vocabulary flashcards for Chinese language beginners, covering essential words and phrases.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
就
jiù – ngay / thì
要
yào – muốn
知道
zhīdào – biết
吧
ba – nhé
到
dào – đến
对
duì – đúng
也
yë – cũng
还
hái – còn
让
ràng – để / cho
给
gëi – cho
过
guò – đã từng
得
de – (trợ từ)
真
zhēn – thật
着
zhe – đang
可以
këyǐ – có thể
别
bié – đừng
走
zǒu – đi
告诉
gàosu – nói cho
因为
yīnwèi – vì
再
zài – lại
快
kuài – nhanh
但是
dànshì – nhưng
已经
yǐjīng – đã
为什么
wèishénme – tại sao
觉得
juéde – cảm thấy
它
tā – nó
从
cóng – từ
找
zhǎo – tìm
最
zuì – nhất
可能
kënéng – có thể
次
cì – lần
出
chū – ra
孩子
háizi – trẻ em
所以
suǒyǐ – nên
两
liǎng – hai
错
cuò – sai
等
dëng – đợi
问题
wèntí – vấn đề
一起
yìqǐ – cùng nhau
开始
kāishǐ – bắt đầu
时间
shíjiān – thời gian
事情
shìqing – sự việc
一下
yíxià – một chút
非常
fēicháng – rất
希望
xīwàng – hy vọng
准备
zhǔnbèi – chuẩn bị
比
bǐ – so với
问
wèn – hỏi
件
jiàn – cái
意思
yìsi – ý nghĩa
第一
dìyī – thứ nhất
进
jìn – vào
大家
dàjiā – mọi người
新
xīn – mới
您
nín – ngài
穿
chuān – mặc
送
sòng – tặng
玩
wán – chơi
长
cháng – dài
小时
xiǎoshí – giờ
完
wán – xong
每
mëi – mỗi
公司
gōngsī – công ty
帮助
bāngzhù – giúp
晚上
wǎnshang – buổi tối
说话
shuōhuà – nói chuyện
门
mén – cửa
女
nǚ – nữ
忙
máng – bận
卖
mài – bán
高
gāo – cao
房间
fángjiān – phòng
路
lù – đường
懂
dǒng – hiểu
正在
zhèngzài – đang
笑
xiào – cười
远
yuǎn – xa
妻子
qīzi – vợ
丈夫
zhàngfu – chồng
离
lí – cách
往
wǎng – hướng
男
nán – nam
眼睛
yǎnjing – mắt
快乐
kuàilè – vui vẻ
虽然
suīrán – mặc dù
早上
zǎoshang – buổi sáng
药
yào – thuốc
身体
shēntǐ – cơ thể
黑
hēi – đen
咖啡
kāfēi – cà phê
日
rì – ngày
休息
xiūxi – nghỉ
外
wài – ngoài
生日
shēngrì – sinh nhật
哥哥
gēge – anh trai
票
piào – vé
手机
shǒujī – điện thoại
洗
xǐ – rửa
跳舞
tiàowǔ – nhảy
弟弟
dìdi – em trai