Reading How much higher? How much faster?

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/48

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:58 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

49 Terms

1
New cards

federation

n liên bang; liên hiệp; liên đoàn

Australia is a federation of six states.

2
New cards
3
New cards
4
New cards
record

/ˈrekɔːd/ (n) /rɪˈkɔːd/ (v) kỷ lục; hồ sơ; ghi lại

Ví dụ: She broke the world record. (Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới.) The device records sound. (Thiết bị ghi lại âm thanh.)

5
New cards
steady

adj /ˈstedi/ ổn định; đều đặn; vững chắc

Ví dụ: The company showed steady growth. (Công ty cho thấy sự tăng trưởng ổn định.)

Keep a steady pace. (Hãy giữ tốc độ đều đặn.)

6
New cards
brief

adj /briːf/ ngắn gọn; ngắn ngủi

Ví dụ: He gave a brief explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích ngắn gọn.)

We had a brief meeting. (Chúng tôi có một cuộc họp ngắn.)

7
New cards
explosive

adj /ɪkˈspləʊsɪv/ bùng nổ; có sức nổ; đột ngột mạnh mẽ

Ví dụ: The athlete showed explosive power. (Vận động viên thể hiện sức mạnh bùng nổ.)

The situation became explosive. (Tình hình trở nên căng thẳng dễ bùng phát.)

8
New cards
sprint

n v /sprɪnt/ chạy nước rút Ví dụ: He won the 100-meter sprint. (Anh ấy thắng cuộc chạy nước rút 100 mét.) She sprinted to the finish line. (Cô ấy chạy nước rút về đích.)

9
New cards
dramatic

adj /drəˈmætɪk/ đáng kể; ngoạn mục; kịch tính

Ví dụ: There was a dramatic improvement. (Đã có sự cải thiện đáng kể.)

The play had a dramatic ending. (Vở kịch có một kết thúc đầy kịch tính.)

10
New cards
invoking
v /ɪnˈvəʊkɪŋ/ viện dẫn; gợi lên; cầu viện Ví dụ:
The lawyer was invoking the law.
(Luật sư đang viện dẫn luật pháp.)
The speech invoked memories of the past.
(Bài phát biểu gợi lên những ký ức quá khứ.)
11
New cards
oft-cited
adj /ˌɒft ˈsaɪtɪd/ thường được trích dẫn Ví dụ:
This is an oft-cited study.
(Đây là một nghiên cứu thường được trích dẫn.)
12
New cards
adage
n /ˈædɪdʒ/ tục ngữ; châm ngôn Ví dụ:
The old adage proved true.
(Câu châm ngôn xưa đã chứng tỏ là đúng.)
13
New cards
composition
n /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ thành phần; bố cục; bài luận; tác phẩm Ví dụ:
Scientists studied the composition of the rock.
(Các nhà khoa học nghiên cứu thành phần của tảng đá.)
She wrote a composition for class.
(Cô ấy viết một bài luận cho lớp học.)
14
New cards
appreciably
adv /əˈpriːʃəbli/ đáng kể; rõ rệt Ví dụ:
Prices increased appreciably.
(Giá cả tăng lên đáng kể.)
15
New cards
complement

v n /ˈkɒmplɪment/ bổ sung, làm hoàn thiện; phần bổ sung Ví dụ: The two skills complement each other. (Hai kỹ năng bổ sung cho nhau.) The wine was a perfect complement to the meal. (Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.)

16
New cards
sprinter
n /ˈsprɪntə(r)/ vận động viên chạy nước rút Ví dụ:
She is an elite sprinter.
(Cô ấy là một vận động viên chạy nước rút hàng đầu.)
17
New cards
emeritus
adj /ɪˈmerɪtəs/ danh dự (sau khi nghỉ hưu) Ví dụ:
He is a professor emeritus.
(Ông là giáo sư danh dự.)
18
New cards
plyometrics
n /ˌplaɪəˈmetrɪks/ các bài tập tăng sức bật cơ bắp Ví dụ:
Plyometrics improve jumping ability.
(Các bài tập plyometrics cải thiện khả năng bật nhảy.)
19
New cards

pioneer

v /ˌpaɪəˈnɪəd/ tiên phong mở đường Ví dụ: She pioneered a new technique. (Cô ấy tiên phong một kỹ thuật mới.)

20
New cards
former

adj /ˈfɔːmə(r)/ trước đây, cựu Ví dụ: He is a former athlete. (Anh ấy là một vận động viên trước đây.)

21
New cards
expend

v /ɪkˈspend/ tiêu hao, sử dụng Ví dụ: Athletes expend a lot of energy. (Các vận động viên tiêu hao rất nhiều năng lượng.)

22
New cards
stay in contact
v phrase /steɪ ɪn ˈkɒntækt/ duy trì liên lạc Ví dụ:
We still stay in contact.
(Chúng tôi vẫn giữ liên lạc.)
23
New cards
interval
n /ˈɪntəvəl/ khoảng thời gian; khoảng cách Ví dụ:
Rest intervals are important.
(Các khoảng nghỉ rất quan trọng.)
24
New cards
deficiency

n /dɪˈfɪʃənsi/ sự thiếu hụt, khiếm khuyết Ví dụ: Vitamin D deficiency is common. (Thiếu vitamin D là tình trạng phổ biến.)

25
New cards
methodology
n /ˌmeθəˈdɒlədʒi/ phương pháp luận Ví dụ:
The study's methodology was rigorous.
(Phương pháp luận của nghiên cứu rất chặt chẽ.)
26
New cards
biomechanics
n /ˌbaɪəʊmɪˈkænɪks/ cơ sinh học Ví dụ:
Biomechanics helps athletes improve performance.
(Cơ sinh học giúp vận động viên cải thiện thành tích.)
27
New cards
digitize
v /ˈdɪdʒɪtaɪz/ số hóa Ví dụ:
The records were digitized.
(Các hồ sơ đã được số hóa.)
28
New cards
take-off
n /ˈteɪk ɒf/ sự cất cánh; sự bật nhảy (thể thao) Ví dụ:
The athlete's take-off was powerful.
(Cú bật nhảy của vận động viên rất mạnh.)
29
New cards
revolutionary

adj /ˌrevəˈluːʃənəri/ mang tính cách mạng, đột phá Ví dụ: It was a revolutionary idea. (Đó là một ý tưởng mang tính cách mạng.)

30
New cards
contradiction
n /ˌkɒntrəˈdɪkʃən/ sự mâu thuẫn Ví dụ:
There is a contradiction in his argument.
(Có một sự mâu thuẫn trong lập luận của anh ấy.)
31
New cards

dub

v /dʌbd/ được đặt tên được mệnh danh Ví dụ: He was dubbed a genius. (Anh ấy được mệnh danh là thiên tài.)

32
New cards
the Fosbury Flop
n /ðə ˈfɒzbəri flɒp/ kỹ thuật nhảy cao Fosbury Flop (nhảy ngửa lưng qua xà) Ví dụ:
The Fosbury Flop revolutionized high jump.
(Kỹ thuật Fosbury Flop đã cách mạng hóa môn nhảy cao.)
33
New cards

comprehend

v /ˌkɒmprɪˈhendɪŋ/ hiểu, lĩnh hội Ví dụ: She had difficulty comprehending the text. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu văn bản.)

34
New cards
innovation

n /ˌɪnəˈveɪʃən/ sự đổi mới, sáng tạo Ví dụ: Innovation drives progress. (Đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ.)

35
New cards
simulation
n /ˌsɪmjəˈleɪʃən/ mô phỏng Ví dụ:
The simulation predicted the outcome.
(Mô phỏng đã dự đoán kết quả.)
36
New cards
cushion

v n /ˈkʊʃən/ đệm; làm giảm tác động Ví dụ: The shoes cushion the impact. (Đôi giày làm giảm lực va chạm.)

37
New cards
pit

n /pɪt/ hố, hố cát Ví dụ: The jumper landed in the pit. (Vận động viên tiếp đất trong hố cát.)

38
New cards
sawdust
n /ˈsɔːdʌst/ mùn cưa Ví dụ:
The floor was covered with sawdust.
(Sàn nhà phủ đầy mùn cưa.)
39
New cards
foam
n /fəʊm/ bọt; mút xốp Ví dụ:
Modern landing pits contain foam.
(Các hố tiếp đất hiện đại chứa đệm mút xốp.)
40
New cards
flopping
v /ˈflɒpɪŋ/ ngã đổ; nhảy kiểu ngửa lưng (trong ngữ cảnh Fosbury Flop) Ví dụ:
Athletes began flopping over the bar.
(Các vận động viên bắt đầu nhảy ngửa lưng qua xà.)
41
New cards
examine

v /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, xem xét, nghiên cứu Ví dụ: Researchers examined the data. (Các nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu.)

42
New cards
humbled
adj /ˈhʌmbld/ khiêm tốn hơn; cảm thấy vinh dự Ví dụ:
I am humbled by your support.
(Tôi cảm thấy vinh dự trước sự ủng hộ của bạn.)
43
New cards
resourcefulness

n /rɪˈsɔːsfəlnəs/ sự tháo vát, xoay xở giỏi Ví dụ: Her resourcefulness solved the problem. (Sự tháo vát của cô ấy đã giải quyết vấn đề.)

44
New cards
vexingly

adv /ˈveksɪŋli/ một cách khó chịu, bực bội Ví dụ: The answer was vexingly unclear. (Câu trả lời khó hiểu một cách bực bội.)

45
New cards
mundane

adj /mʌnˈdeɪn/ tầm thường, bình thường Ví dụ: He was tired of mundane tasks. (Anh ấy chán những công việc tầm thường.)

46
New cards
variable

n /ˈveəriəbl/ biến số, yếu tố thay đổi Ví dụ: Temperature is an important variable. (Nhiệt độ là một biến số quan trọng.)

47
New cards
into the equation
phrase /ˈtuː ði ɪˈkweɪʒən/ vào trong phép tính; vào trong sự cân nhắc Ví dụ:
Cost must be brought into the equation.
(Chi phí phải được đưa vào sự cân nhắc.)
48
New cards
fundamental

adj /ˌfʌndəˈmentl/ cơ bản, nền tảng Ví dụ: Freedom is a fundamental right. (Tự do là một quyền cơ bản.)

49
New cards
foreseeable
adj /fɔːˈsiːəbl/ có thể dự đoán trước Ví dụ:
There were no foreseeable problems.
(Không có vấn đề nào có thể dự đoán trước được.