1/48
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
federation
n liên bang; liên hiệp; liên đoàn
Australia is a federation of six states.
/ˈrekɔːd/ (n) /rɪˈkɔːd/ (v) kỷ lục; hồ sơ; ghi lại
Ví dụ: She broke the world record. (Cô ấy đã phá kỷ lục thế giới.) The device records sound. (Thiết bị ghi lại âm thanh.)
adj /ˈstedi/ ổn định; đều đặn; vững chắc
Ví dụ: The company showed steady growth. (Công ty cho thấy sự tăng trưởng ổn định.)
Keep a steady pace. (Hãy giữ tốc độ đều đặn.)
adj /briːf/ ngắn gọn; ngắn ngủi
Ví dụ: He gave a brief explanation. (Anh ấy đưa ra một lời giải thích ngắn gọn.)
We had a brief meeting. (Chúng tôi có một cuộc họp ngắn.)
adj /ɪkˈspləʊsɪv/ bùng nổ; có sức nổ; đột ngột mạnh mẽ
Ví dụ: The athlete showed explosive power. (Vận động viên thể hiện sức mạnh bùng nổ.)
The situation became explosive. (Tình hình trở nên căng thẳng dễ bùng phát.)
n v /sprɪnt/ chạy nước rút Ví dụ: He won the 100-meter sprint. (Anh ấy thắng cuộc chạy nước rút 100 mét.) She sprinted to the finish line. (Cô ấy chạy nước rút về đích.)
adj /drəˈmætɪk/ đáng kể; ngoạn mục; kịch tính
Ví dụ: There was a dramatic improvement. (Đã có sự cải thiện đáng kể.)
The play had a dramatic ending. (Vở kịch có một kết thúc đầy kịch tính.)
v n /ˈkɒmplɪment/ bổ sung, làm hoàn thiện; phần bổ sung Ví dụ: The two skills complement each other. (Hai kỹ năng bổ sung cho nhau.) The wine was a perfect complement to the meal. (Rượu vang là sự bổ sung hoàn hảo cho bữa ăn.)
pioneer
v /ˌpaɪəˈnɪəd/ tiên phong mở đường Ví dụ: She pioneered a new technique. (Cô ấy tiên phong một kỹ thuật mới.)
adj /ˈfɔːmə(r)/ trước đây, cựu Ví dụ: He is a former athlete. (Anh ấy là một vận động viên trước đây.)
v /ɪkˈspend/ tiêu hao, sử dụng Ví dụ: Athletes expend a lot of energy. (Các vận động viên tiêu hao rất nhiều năng lượng.)
n /dɪˈfɪʃənsi/ sự thiếu hụt, khiếm khuyết Ví dụ: Vitamin D deficiency is common. (Thiếu vitamin D là tình trạng phổ biến.)
adj /ˌrevəˈluːʃənəri/ mang tính cách mạng, đột phá Ví dụ: It was a revolutionary idea. (Đó là một ý tưởng mang tính cách mạng.)
dub
v /dʌbd/ được đặt tên được mệnh danh Ví dụ: He was dubbed a genius. (Anh ấy được mệnh danh là thiên tài.)
comprehend
v /ˌkɒmprɪˈhendɪŋ/ hiểu, lĩnh hội Ví dụ: She had difficulty comprehending the text. (Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu văn bản.)
n /ˌɪnəˈveɪʃən/ sự đổi mới, sáng tạo Ví dụ: Innovation drives progress. (Đổi mới thúc đẩy sự tiến bộ.)
v n /ˈkʊʃən/ đệm; làm giảm tác động Ví dụ: The shoes cushion the impact. (Đôi giày làm giảm lực va chạm.)
n /pɪt/ hố, hố cát Ví dụ: The jumper landed in the pit. (Vận động viên tiếp đất trong hố cát.)
v /ɪɡˈzæmɪn/ kiểm tra, xem xét, nghiên cứu Ví dụ: Researchers examined the data. (Các nhà nghiên cứu đã xem xét dữ liệu.)
n /rɪˈsɔːsfəlnəs/ sự tháo vát, xoay xở giỏi Ví dụ: Her resourcefulness solved the problem. (Sự tháo vát của cô ấy đã giải quyết vấn đề.)
adv /ˈveksɪŋli/ một cách khó chịu, bực bội Ví dụ: The answer was vexingly unclear. (Câu trả lời khó hiểu một cách bực bội.)
adj /mʌnˈdeɪn/ tầm thường, bình thường Ví dụ: He was tired of mundane tasks. (Anh ấy chán những công việc tầm thường.)
n /ˈveəriəbl/ biến số, yếu tố thay đổi Ví dụ: Temperature is an important variable. (Nhiệt độ là một biến số quan trọng.)
adj /ˌfʌndəˈmentl/ cơ bản, nền tảng Ví dụ: Freedom is a fundamental right. (Tự do là một quyền cơ bản.)