1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Career choice (n)
Lựa chọn nghề nghiệp
Bartender (n)
Người pha chế
Fashion designer (n)
Nhà thiết kế thời trang
Garment worker (n)
Công nhân may mặc
Hairdresser (n)
Thợ cắt tóc
Mechanic (adj)
Thợ máy
Vocational college (n)
Trường cao đẳng nghề
Training course (n)
Khoá học đào tạo
Complete (v)
Hoàn thành
Informative (adj)
Có tính thông tin
Academic subject (n)
Môn học thuật
Earn living (v)
Kiếm sống
skillful (adj)
Có kỹ năng
Achieve (v)
Đạt được
Passion (n)
đam mê
Business management (n)
Quản trị kinh doanh
Tailor (n)
Thợ may
Surgeon (n)
Bác sĩ phẫu thuật
Dentist (n)
Nha sĩ
Cashier (n)
Nhân viên thu ngân
Software enginner (n)
Kỹ sư phần mềm
Demanding (adj)
Đòi hỏi cao
Repetitive (adj)
Lặp đi lặp lại
Well-paid (adj)
Có thu nhập cao
Successful (adj)
Thành công
Decisive (adj)
Quyết đoán
Creative (adj)
Sáng tạo
Stress-free (adj)
Không căng thẳng
Hand-eye coordition (n)
Phối hợp tay và mắt
Patient (adj)
Kiên nhẫn
Surgical team (n)
Đội ngũ phẫu thuật
Suitable (adj)
Phù hợp
Medical universityy (n)
Trường đại học y
Seriously (adv)
Một cách nghiêm túc
Worker (n)
Công nhân
Ticket seller (n)
Người bán vé
Computer skill (n)
Kỹ năng máy tính
Collaborate (v)
Hợp tác (với)
Career path (n)
Con đường sự nghiệp
Fashionable (adj)
Thời thượng
Good (adj)
Giỏi (về)
Persuade (v)
Thuyết phục
Hair salon (n)
Tiệm làm tóc