vocab day 18

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:28 AM on 6/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

shinny

sáng chói, bóng

2
New cards

shiver

sự rùng mình

3
New cards

shocking

làm ghê tởm, làm căm phẫn

4
New cards

shout

sự la hét, sự hô hét; tiếng gọi, tiếng kêu thét lớn

5
New cards

shove

xô đẩy thô bạo

6
New cards

showy

lòe loẹt, phô trương

7
New cards

shrewd

khôn ngoan, sắc sảo

8
New cards

shrine

mồ, hòn; đựng thánh cốt

9
New cards

sightseeing

sự tham quan

10
New cards

significant

đầy ý nghĩa, quan trọng

11
New cards

silly

ngớ ngẩn, ngốc nghếch

12
New cards

simplify

làm đơn giản, đơn giản hóa

13
New cards

simultaneously

đồng thời, cùng lúc

14
New cards

sincere

chân thành, thật lòng

15
New cards

skeptical

hoài nghi, đa nghi

16
New cards

skillful

khéo léo, tài giỏi

17
New cards

skinny

gầy nhom, gầy trơ xương

18
New cards

sleeplessness

sự mất ngủ

19
New cards

slender

mảnh khảnh, thanh mảnh

20
New cards

slick

bóng mượt; khéo léo, nhanh nhẹn

21
New cards

sluggish

chậm chạp, uể oải

22
New cards

snub

hếch; ngắn và hơi vểnh lên ở chót

23
New cards

sociable

dễ gần, hòa đồng

24
New cards

soil

đất; làm bẩn, vấy bẩn

25
New cards

solemn

trang trọng, nghiêm túc

26
New cards

sorrow

nỗi buồn, đau khổ

27
New cards

souvenir

quà lưu niệm

28
New cards

sparkle

lấp lánh, nhấp nháy

29
New cards

sparse

thưa thớt, rải rác

30
New cards

specific

cụ thể, đặc trưng

31
New cards

spill

tràn ra, đổ ra

32
New cards

split

tách ra, chia ra

33
New cards

spotless

sạch tinh tươm, không tì vết

34
New cards

sprint

chạy nước rút

35
New cards

stable

vững chắc, ổn định

36
New cards

state

trạng thái; quốc gia, nhà nước

37
New cards

steady

vững vàng; làm ổn định

38
New cards

stern

nghiêm khắc, lạnh lùng

39
New cards

stiff

cứng nhắc, cứng rắn

40
New cards

stigma

vết nhơ, điều sỉ nhục

41
New cards

stock

hàng dự trữ; có sẵn trong kho

42
New cards

stoic

người chịu đựng trong nghịch cảnh

43
New cards

stout

chắc khỏe; người mập mạp

44
New cards

strait

eo biển; tình cảnh khó khăn

45
New cards

strangle

siết cổ chết, bóp nghẹt

46
New cards

strenuous

hăng hái, rất cố gắng

47
New cards

strike

cuộc đình công; đánh, tấn công

48
New cards

stringent

nghiêm ngặt, chặt chẽ

49
New cards

struggle

sự đấu tranh; vật lộn

50
New cards

study

học tập; nghiên cứu