The Importance of Business Cards

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/49

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:11 AM on 6/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

50 Terms

1
New cards

universal

chung (adj)

2
New cards

casually

một cách tùy tiện, không trang trọng (adv)

3
New cards

ceremony

nghi lễ, lễ nghi (n)

4
New cards

cram

nhồi nhét (adj/v-ed)

5
New cards

kindergarten

trường mẫu giáo (n)

6
New cards

prohibit

cấm (adj/v-ed)

7
New cards

institutions

tổ chức, cơ quan, học viện (n)

8
New cards

have been around

đã tồn tại từ lâu (v phrase)

9
New cards

purposes

mục đích (n)

10
New cards

miniature

thu nhỏ, tí hon (adj)

11
New cards

provoke

gây ra, khơi gợi (v)

12
New cards

composition

bố cục, thành phần (n)

13
New cards

promote

quảng bá, thúc đẩy (v)

14
New cards

altering

thay đổi, điều chỉnh (v-ing)

15
New cards

figures

mô hình, hình tượng nhỏ (n)

16
New cards

stamp

được đóng dấu, in lên (v-ed/adj)

17
New cards

portion

phần, khẩu phần (n)

18
New cards

spouses

vợ hoặc chồng (n)

19
New cards

gimmicky

chiêu trò (adj)

20
New cards

correspondence

thư từ, liên lạc (n)

21
New cards

attempts to

nỗ lực, sự cố gắng (n)

22
New cards

digital age

thời đại kỹ thuật số (n phrase)

23
New cards

hand out

phát, phân phát (phrasal verb)

24
New cards

rectangles

hình chữ nhật (n)

25
New cards

thrive

phát triển mạnh, thịnh vượng (adj/v-ing)

26
New cards

forceful

mạnh mẽ, có sức thuyết phục (adj)

27
New cards

timeless

vượt thời gian, trường tồn (adj)

28
New cards

eternal

vĩnh cửu, bất diệt (adj)

29
New cards

inescapable

không thể tránh khỏi (adj)

30
New cards

executives

giám đốc điều hành, lãnh đạo doanh nghiệp (n)

31
New cards

key element

yếu tố then chốt (n phrase)

32
New cards

run

điều hành, vận hành (v-ing)

33
New cards

vital

cực kỳ quan trọng, thiết yếu (adj)

34
New cards

acquaintanceships

mối quan hệ xã giao, quen biết (n)

35
New cards

administrative

thuộc hành chính (adj)

36
New cards

human beings

con người (n phrase)

37
New cards

rapid

nhanh chóng (adj)

38
New cards

globalization

toàn cầu hóa (n)

39
New cards

demanding

đòi hỏi nhiều, khắt khe (adj)

40
New cards

put effort in

đặt nỗ lực vào (v phrase)

41
New cards

counterparts

đối tác, người đồng cấp (n)

42
New cards

chief

đứng đầu, trưởng (adj)

43
New cards

piles

chồng, đống (n)

44
New cards

enhance

nâng cao, cải thiện (v)

45
New cards

uniform

đồng nhất, giống nhau (adj)

46
New cards

essential

thiết yếu, cực kỳ quan trọng (adj)

47
New cards

initiate

khởi xướng, bắt đầu (v-ing)

48
New cards

obsessed with

bị ám ảnh bởi, quá tập trung vào (adj phrase)

49
New cards

lead to

dẫn đến (v phrase)

50
New cards

likely to

có khả năng, có xu hướng (adj phrase)