Thẻ ghi nhớ: MONI ĐỀ BA | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/42

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:58 AM on 6/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

43 Terms

1
New cards

踏实肯干

tàshíkěngàn làm những việc chân thật; không phô trương; vui vẻ khi làm việc và không thu mình lại trước khó khăn

2
New cards

圆滑世故

[ Yuánhuá shìgù ]

Mượt mà và sành điệu

3
New cards

工薪族

gōngxīnzú-Người làm công ăn lương

4
New cards

流浪

Liúlàng lưu lạc, lang thang

5
New cards

前途无望

【qiántú wúwàng】

Tương lai vô vọng

他考试老不及格觉得前途无望。

Tā kǎoshì lǎo bù jígé juéde qiántú wúwàng.

Anh ấy thi mãi không đậu, thấy tương lai vô vọng.

6
New cards

视野

shìyě / phạm vi nhìn, tầm nhìn

7
New cards

周到

zhōudào - chu đáo

8
New cards

谨慎

"jǐn shèn, cautious; prudent" cẩn thận

9
New cards

灿烂

cànlàn / sáng lạng, rực rõ

灿烂的阳光

10
New cards

羡慕

xiàn mù - to admire, envy - ngưỡng mộ, ghen tị

11
New cards

温暖

"wēn nuǎn, warm" ấm áp, nồng nhiệt

12
New cards

gǎo - làm, tạo ra

搞实业

搞理论研究

13
New cards

适宜

shì yí

vừa phải; vừa tầm; vừa sức; phù hợp; thích hợp; phải điều; hợp nghi

这里环境适宜。

zhèlǐ huánjìng shìyí.

Môi trường ở đây thích hợp.

14
New cards

推移

chuyển; thay đổi; xoay chuyển; chuyển dịch; di chuyển; đổi thay

战线向这里推移。

zhànxiàn xiàng zhèlǐ tuīyí.

Mặt trận chuyển về phía đây.

随着时间的推移

15
New cards

情绪

qíngxù - hứng thú, tâm trạng, cảm xúc

16
New cards

气囊

/qìnáng/ Túi khí

17
New cards

按钮

Ànniǔ Nút bấm

18
New cards

繁育

(fányù) gây giống, nhân giống

19
New cards

基地

[ jīdì ]

căn cứ; khu vực nền tảng

汽车工业的基地在长春。【汽車工業的基地在長春。】

Qìchē gōngyè de jīdì zài Chángchūn.

Trường Xuân là cái nôi của ngành công nghiệp ô tô.

20
New cards

招募

【 zhāomù 】

chiêu mộ; tuyển mộ; tuyển (nhân viên

21
New cards

车厢

chēxiāng - thùng xe ô tô, toa hành khách - 火车/铁路

22
New cards

[tú] Bôi, tô, quét

23
New cards

湿地

/shīdì/ đất ngập nước

24
New cards

雕刻

diāokè Điêu khắc

25
New cards

取笑

/qǔ xiào/

trêu chọc

26
New cards

匆匆忙忙

【cōngcōng máng mang】vội vội vàng vàng

27
New cards

lèng / sững sờ, ngây ra

他一问,大家都愣了。

28
New cards

琢磨

zhuó mó gọt giũa, vắt óc suy nghĩ

琢磨半小时决定用什么口红

29
New cards

机遇

jīyù / cơ hội, thời cơ

30
New cards

给予

jǐyǔ / dành cho, cho

机就是命运给予我们的机会

31
New cards

露珠

lùzhū

giọt sương, hạt sương

32
New cards

擦肩而过

cā jiān érguò - lướt qua nhau; bỏ lỡ nhau; vụt qua nhau; đi ngang qua nhau

33
New cards

舌头

shétou - lưỡi

34
New cards

速记

Sùjì - tốc ký

35
New cards

书籍

shūjí sách

36
New cards

将心比心

jiāngxīnbǐxīn - đặt mình trong hoàn cảnh người khác

37
New cards

/jiāo/ tưới, dội, đổ

38
New cards

违背

wéibèi - làm trái; đi ngược lại; trái ngược

违背诺言

39
New cards

气质

qì zhì khí chất(有气质/气质优雅)[ yōuyǎ ]

40
New cards

好斗

hào dòu hiếu chiến; hay gây hấn

41
New cards

理智

lǐzhì / lý trí

42
New cards

恐惧

kǒngjù / sợ hãi, sợ sệt

43
New cards

支撑

zhī chēng chống đỡ, xoay xở