1/42
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
踏实肯干
tàshíkěngàn làm những việc chân thật; không phô trương; vui vẻ khi làm việc và không thu mình lại trước khó khăn
圆滑世故
[ Yuánhuá shìgù ]
Mượt mà và sành điệu
工薪族
gōngxīnzú-Người làm công ăn lương
流浪
Liúlàng lưu lạc, lang thang
前途无望
【qiántú wúwàng】
Tương lai vô vọng
他考试老不及格觉得前途无望。
Tā kǎoshì lǎo bù jígé juéde qiántú wúwàng.
Anh ấy thi mãi không đậu, thấy tương lai vô vọng.
视野
shìyě / phạm vi nhìn, tầm nhìn
周到
zhōudào - chu đáo
谨慎
"jǐn shèn, cautious; prudent" cẩn thận
灿烂
cànlàn / sáng lạng, rực rõ
灿烂的阳光
羡慕
xiàn mù - to admire, envy - ngưỡng mộ, ghen tị
温暖
"wēn nuǎn, warm" ấm áp, nồng nhiệt
搞
gǎo - làm, tạo ra
搞实业
搞理论研究
适宜
shì yí
vừa phải; vừa tầm; vừa sức; phù hợp; thích hợp; phải điều; hợp nghi
这里环境适宜。
zhèlǐ huánjìng shìyí.
Môi trường ở đây thích hợp.
推移
chuyển; thay đổi; xoay chuyển; chuyển dịch; di chuyển; đổi thay
战线向这里推移。
zhànxiàn xiàng zhèlǐ tuīyí.
Mặt trận chuyển về phía đây.
随着时间的推移
情绪
qíngxù - hứng thú, tâm trạng, cảm xúc
气囊
/qìnáng/ Túi khí
按钮
Ànniǔ Nút bấm
繁育
(fányù) gây giống, nhân giống
基地
[ jīdì ]
căn cứ; khu vực nền tảng
汽车工业的基地在长春。【汽車工業的基地在長春。】
Qìchē gōngyè de jīdì zài Chángchūn.
Trường Xuân là cái nôi của ngành công nghiệp ô tô.
招募
【 zhāomù 】
chiêu mộ; tuyển mộ; tuyển (nhân viên
车厢
chēxiāng - thùng xe ô tô, toa hành khách - 火车/铁路
涂
[tú] Bôi, tô, quét
湿地
/shīdì/ đất ngập nước
雕刻
diāokè Điêu khắc
取笑
/qǔ xiào/
trêu chọc
匆匆忙忙
【cōngcōng máng mang】vội vội vàng vàng
愣
lèng / sững sờ, ngây ra
他一问,大家都愣了。
琢磨
zhuó mó gọt giũa, vắt óc suy nghĩ
琢磨半小时决定用什么口红
机遇
jīyù / cơ hội, thời cơ
给予
jǐyǔ / dành cho, cho
机就是命运给予我们的机会
露珠
lùzhū
giọt sương, hạt sương
擦肩而过
cā jiān érguò - lướt qua nhau; bỏ lỡ nhau; vụt qua nhau; đi ngang qua nhau
舌头
shétou - lưỡi
速记
Sùjì - tốc ký
书籍
shūjí sách
将心比心
jiāngxīnbǐxīn - đặt mình trong hoàn cảnh người khác
浇
/jiāo/ tưới, dội, đổ
违背
wéibèi - làm trái; đi ngược lại; trái ngược
违背诺言
气质
qì zhì khí chất(有气质/气质优雅)[ yōuyǎ ]
好斗
hào dòu hiếu chiến; hay gây hấn
理智
lǐzhì / lý trí
恐惧
kǒngjù / sợ hãi, sợ sệt
支撑
zhī chēng chống đỡ, xoay xở