1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
loaf (n)
ổ (bánh mì)

scarf (n)
khăn quàng

excitement (n)
sự phấn khích

concert (n)
buổi hòa nhạc

cost (v)
giá

the rest (n)
phần còn lại

sail (v)
đi bằng tàu thuyền

crate (n)
thùng (đựng bát, đĩa... để chuyên chở)

stretch (v)
căng ra, vươn ra

belief (n)
niềm tin

chief (n)
trưởng phòng, người đứng đầu

match (n)
trận đấu

choice (n)
sự lựa chọn

career (n)
sự nghiệp

complaint (n)
lời phàn nàn

width (n)
chiều rộng

cooker (n)
bếp

theater (n)
nhà hát

ticket (n)
vé

classical (adj)
cổ điển

prefer (v)
ưa thích hơn

orchestra (n)
dàn nhạc

expensive (adj)
đắt đỏ

cheap (adj)
rẻ

seat = seating (n)
chỗ ngồi
include (v)
bao gồm

afraid (adj)
e là, lo rằng

suppose (v)
nghĩ rằng, cho là

detail (adj)
chi tiết

call back (phrasal verb)
gọi điện lại
save (v)
giữ, để dành

dock (n)
cầu tàu

fireplace (n)
lò sưởi

pack (v)
đóng gói

fill (v)
làm đầy, rót đầy

construct (v)
xây dựng
