Thẻ ghi nhớ: LESSON 9 - FOUND K68 | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:27 AM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

loaf (n)

ổ (bánh mì)

<p>ổ (bánh mì)</p>
2
New cards

scarf (n)

khăn quàng

<p>khăn quàng</p>
3
New cards

excitement (n)

sự phấn khích

<p>sự phấn khích</p>
4
New cards

concert (n)

buổi hòa nhạc

<p>buổi hòa nhạc</p>
5
New cards

cost (v)

giá

<p>giá</p>
6
New cards

the rest (n)

phần còn lại

<p>phần còn lại</p>
7
New cards

sail (v)

đi bằng tàu thuyền

<p>đi bằng tàu thuyền</p>
8
New cards

crate (n)

thùng (đựng bát, đĩa... để chuyên chở)

<p>thùng (đựng bát, đĩa... để chuyên chở)</p>
9
New cards

stretch (v)

căng ra, vươn ra

<p>căng ra, vươn ra</p>
10
New cards

belief (n)

niềm tin

<p>niềm tin</p>
11
New cards

chief (n)

trưởng phòng, người đứng đầu

<p>trưởng phòng, người đứng đầu</p>
12
New cards

match (n)

trận đấu

<p>trận đấu</p>
13
New cards

choice (n)

sự lựa chọn

<p>sự lựa chọn</p>
14
New cards

career (n)

sự nghiệp

<p>sự nghiệp</p>
15
New cards

complaint (n)

lời phàn nàn

<p>lời phàn nàn</p>
16
New cards

width (n)

chiều rộng

<p>chiều rộng</p>
17
New cards

cooker (n)

bếp

<p>bếp</p>
18
New cards

theater (n)

nhà hát

<p>nhà hát</p>
19
New cards

ticket (n)

<p>vé</p>
20
New cards

classical (adj)

cổ điển

<p>cổ điển</p>
21
New cards

prefer (v)

ưa thích hơn

<p>ưa thích hơn</p>
22
New cards

orchestra (n)

dàn nhạc

<p>dàn nhạc</p>
23
New cards

expensive (adj)

đắt đỏ

<p>đắt đỏ</p>
24
New cards

cheap (adj)

rẻ

<p>rẻ</p>
25
New cards

seat = seating (n)

chỗ ngồi

26
New cards

include (v)

bao gồm

<p>bao gồm</p>
27
New cards

afraid (adj)

e là, lo rằng

<p>e là, lo rằng</p>
28
New cards

suppose (v)

nghĩ rằng, cho là

<p>nghĩ rằng, cho là</p>
29
New cards

detail (adj)

chi tiết

<p>chi tiết</p>
30
New cards

call back (phrasal verb)

gọi điện lại

31
New cards

save (v)

giữ, để dành

<p>giữ, để dành</p>
32
New cards

dock (n)

cầu tàu

<p>cầu tàu</p>
33
New cards

fireplace (n)

lò sưởi

<p>lò sưởi</p>
34
New cards

pack (v)

đóng gói

<p>đóng gói</p>
35
New cards

fill (v)

làm đầy, rót đầy

<p>làm đầy, rót đầy</p>
36
New cards

construct (v)

xây dựng

<p>xây dựng</p>